Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ250
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DBZ250 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ do Tập đoàn Tailong chế tạo, được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Đây là dòng hộp giảm tốc truyền động bằng bánh răng trụ bề mặt cứng (hardened gear surface), có khả năng chịu tải trọng lớn, hiệu suất truyền động cao và độ tin cậy vượt trội.
DBZ250 được thiết kế phù hợp cho các hệ thống truyền động công suất lớn trong công nghiệp nặng, nhờ vậy nó được sử dụng phổ biến trong xi măng, khai khoáng, luyện kim, năng lượng và nhiều lĩnh vực khác.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, được tôi luyện và mài chính xác, đạt độ cứng bề mặt 58–62 HRC.
- Hiệu suất cao: đạt trên 95%, giảm thiểu tổn thất năng lượng.
- Vỏ hộp chắc chắn: đúc từ gang hoặc thép, có khả năng chống rung, chống va đập.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: giúp giảm ma sát, nhiệt độ, kéo dài tuổi thọ vận hành.
- Kích thước tiêu chuẩn: dễ lắp đặt, tương thích nhiều loại máy móc công nghiệp.
1.3 Ưu điểm nổi bật của DBZ250 so với các dòng khác
- Độ bền cao, tuổi thọ dài: phù hợp vận hành liên tục trong môi trường tải nặng.
- Khả năng chịu quá tải tốt: đáp ứng được các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Vận hành êm ái: độ ồn thấp nhờ công nghệ mài răng tiên tiến.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: nhờ thiết kế tối ưu, linh kiện bền bỉ.
2. Thông tin chi tiết của HGT DBZ250
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 250
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space) |
250 mm |
|
d₁ |
Đường kính trục vào |
60 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục vào |
140 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục ra |
75 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục ra |
140 mm |
|
D |
Đường kính mặt bích hoặc lỗ định vị |
110 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
210 mm |
|
A |
Kích thước ngang tổng thể |
785 mm |
|
B |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang) |
785 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc) |
290 mm |
|
E |
Khoảng cách chân đế theo chiều dọc |
370 mm |
|
F |
Khoảng cách chân đế theo chiều ngang |
310 mm |
|
G |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
90 mm |
|
s |
Đường kính then (chốt khóa) |
50 mm |
|
h |
Chiều cao toàn bộ thiết bị |
280 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất) |
626 mm |
|
M |
Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày |
210 mm |
|
n-d₃ |
Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt |
6 cái – Ø27mm |
|
N |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông |
40 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang |
180 mm |
|
R |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc |
315 mm |
|
K |
Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích) |
0 mm |
|
T |
Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích) |
705 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục vào |
18 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục vào |
64 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục ra |
20 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then trục ra |
79.5 mm |
|
b₃ |
Chiều rộng then hoặc lỗ then trung gian (nếu có) |
28 mm |
|
t₃ |
Chiều sâu then hoặc rãnh trung gian |
116 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
573 kg |
|
Volume of oil |
Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu |
25 lít |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DBZ250
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc DBZ250 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng, điển hình như:
- Ngành xi măng: truyền động cho máy nghiền bi, băng tải clinker, máy sấy quay.
- Ngành khai khoáng: sử dụng trong băng tải dài, máy nghiền, máy sàng rung.
- Ngành luyện kim & thép: truyền động cho máy cán, máy đúc liên tục, lò quay.
- Ngành năng lượng: ứng dụng trong tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành cơ khí chế tạo & cầu trục: làm hộp số truyền động chính trong cầu trục, cần trục và máy nâng hạ.
3.2 Lợi ích khi sử dụng DBZ250
- Tối ưu hiệu suất sản xuất: nhờ truyền động ổn định, giảm thiểu sự cố.
- Tiết kiệm năng lượng: hiệu suất truyền động cao, giảm chi phí vận hành.
- Đáp ứng công suất lớn: phù hợp dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng.
- Độ tin cậy cao: giảm thời gian ngừng máy, nâng cao hiệu quả kinh tế.
- An toàn & thân thiện môi trường: vận hành ổn định, ít phát sinh tiếng ồn và rung chấn.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09172500986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
