TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ160

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ160

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc DBZ160 là một trong những model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ bánh răng côn răng xoắn bề mặt cứng (hardened gear surface bevel gearbox), giúp tăng khả năng chịu tải, giảm độ ồn và đảm bảo độ chính xác truyền động.

DBZ160 thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động công suất lớn, yêu cầu hoạt động liên tục, ổn định và độ bền cao, đặc biệt trong môi trường công nghiệp nặng.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng: Được chế tạo từ thép hợp kim, xử lý tôi luyện đạt độ cứng 58–62 HRC, chống mài mòn hiệu quả.
  • Cấu trúc bánh răng côn xoắn: Đảm bảo truyền động êm ái, tỷ số truyền chính xác.
  • Hiệu suất truyền động cao: Đạt mức 95–98%, tiết kiệm năng lượng.
  • Kích thước gọn và kết cấu chắc chắn: Dễ dàng lắp đặt, phù hợp nhiều dạng kết cấu máy móc.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu: Giúp vận hành trơn tru, tăng tuổi thọ thiết bị.

1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Chịu tải cao hơn nhờ bánh răng được xử lý bề mặt cứng.
  • Hoạt động ổn định, độ ồn thấp ngay cả khi làm việc trong điều kiện tải nặng.
  • Tuổi thọ dài hạn, phù hợp cho vận hành 24/7.
  • Thiết kế linh hoạt: Có thể kết nối nhiều loại động cơ khác nhau.

 

2. Thông tin chi tiết của HGT DBZ160

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 160
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a

Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space)

160 mm

d₁

Đường kính trục vào

40 mm

l₁

Chiều dài trục vào

110 mm

d₂

Đường kính trục ra

48 mm

l₂

Chiều dài trục ra

110 mm

D

Đường kính mặt bích hoặc lỗ định vị

70 mm

L

Chiều dài tổng thể

140 mm

A

Kích thước ngang tổng thể

500 mm

B

Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang)

500 mm

C

Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc)

190 mm

E

Khoảng cách chân đế theo chiều dọc

250 mm

F

Khoảng cách chân đế theo chiều ngang

210 mm

G

Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế

65 mm

s

Đường kính then (chốt khóa)

35 mm

h

Chiều cao toàn bộ thiết bị

180 mm

H

Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất)

430 mm

M

Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày

145 mm

n-d₃

Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt

6 cái – Ø18 mm

N

Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông

30 mm

P

Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang

115 mm

R

Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc

210 mm

K

Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích)

0 mm

T

Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích)

43 mm

b₁

Chiều rộng then trục vào

12 mm

t₁

Chiều sâu rãnh then trục vào

43 mm

b₂

Chiều rộng then trục ra

14 mm

t₂

Chiều sâu rãnh then trục ra

51.5 mm

b₃

Chiều rộng then hoặc lỗ then trung gian (nếu có)

20 mm

t₃

Chiều sâu then hoặc rãnh trung gian

74.5 mm

Average weight

Trọng lượng trung bình của thiết bị

173 kg

Volume of oil

Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu

7 lít

 

2.4. Công suất danh định

 

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DBZ160

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Nhờ cấu trúc răng cứng và khả năng chịu tải vượt trội, bộ giảm tốc DBZ160 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: Truyền động cho máy nghiền, băng tải, lò quay.
  • Ngành khai khoáng & luyện kim: Vận hành máy cán, máy sàng, hệ thống băng tải nặng.
  • Ngành năng lượng: Dùng trong các tua-bin, hệ thống phát điện, bơm công suất lớn.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Lắp đặt cho cơ cấu nâng hạ và di chuyển cầu trục công nghiệp.
  • Ngành hóa chất & chế biến: Ứng dụng trong máy trộn, máy khuấy, hệ thống vận hành liên tục.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng DBZ160

  • Độ bền vượt trội: Vận hành tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
  • Hiệu suất cao: Giúp tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành.
  • Khả năng chịu tải lớn: Đảm bảo hoạt động ổn định với tải trọng nặng.
  • Bảo trì đơn giản: Dễ dàng thay thế linh kiện, giảm thời gian dừng máy.
  • Tính an toàn cao: Hạn chế sự cố, bảo vệ hệ thống truyền động.

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09171600986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon