Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBYK224
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DBYK224 là một trong những model nổi bật thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DBYK do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu khả năng chịu tải cao, hiệu suất truyền động ổn định và tuổi thọ vận hành lâu dài.
DBYK224 sử dụng công nghệ gia công bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface) với độ chính xác cao, kết hợp thiết kế vỏ hộp chắc chắn bằng gang hoặc thép hợp kim. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với nhiều ứng dụng truyền động quy mô lớn.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: được tôi luyện và mài chính xác, đạt độ cứng cao, chống mài mòn vượt trội.
- Độ chính xác cao: giúp giảm tiếng ồn và rung động khi vận hành.
- Cấu trúc mô-đun linh hoạt: dễ dàng kết hợp với nhiều loại motor và trục ra.
- Tải trọng lớn & vận hành ổn định: phù hợp với môi trường làm việc liên tục, khắc nghiệt.
- Tuổi thọ cao: hệ thống bôi trơn và làm mát tối ưu, giảm ma sát và tăng độ bền của bánh răng.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Khả năng chịu tải vượt trội so với các loại hộp số bề mặt mềm.
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
- Tuổi thọ vận hành dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện.
- Thiết kế chắc chắn, bền bỉ, phù hợp với các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
2. Thông tin chi tiết của HGT DBYK224
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 224
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space) |
224 mm |
|
d₁ |
Đường kính trục vào |
55 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục vào |
110 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục ra |
65 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục ra |
140 mm |
|
dw |
Đường kính lỗ trục rỗng hoặc kích thước bánh răng đầu vào |
110 mm |
|
u |
Tỷ số truyền (tỉ số truyền động) |
295 |
|
A |
Chiều dài tổng thể |
705 mm |
|
B |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông (theo chiều ngang) |
705 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông (theo chiều dọc) |
260 mm |
|
E |
Khoảng cách chân đế theo chiều dọc |
320 mm |
|
F |
Khoảng cách chân đế theo chiều ngang |
270 mm |
|
G |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
80 mm |
|
S |
Đường kính then (chốt hoặc rãnh khóa trục) |
45 mm |
|
h |
Chiều cao thiết bị từ mặt đế đến trục |
250 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
570 mm |
|
M |
Chiều sâu hoặc độ dày tổng thể |
190 mm |
|
n-d₃ |
Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt |
6 lỗ – Ø23 mm |
|
N |
Khoảng cách từ tâm trục đến hàng lỗ bu lông |
35 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang |
165 mm |
|
R |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc |
290 mm |
|
K |
Kích thước tổng thể theo chiều ngang |
0 mm |
|
T |
Kích thước tổng thể theo chiều cao hoặc độ dày mặt lắp |
635 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục vào |
16 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục vào |
59 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục ra |
18 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then trục ra |
69 mm |
|
D |
Đường kính lỗ lắp trục hoặc mặt bích |
263 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
415 kg |
|
Volume of oil |
Lượng dầu bôi trơn cần thiết |
18 lít |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DBYK224
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với cấu trúc mạnh mẽ và khả năng chịu tải cao, Bộ giảm tốc DBYK224 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: truyền động cho máy nghiền, lò quay, băng tải.
- Ngành khai khoáng & luyện kim: sử dụng cho máy cán, hệ thống nâng hạ, băng tải khai thác.
- Ngành năng lượng: lắp đặt trong tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn, thiết bị phát điện.
- Ngành hóa chất & chế biến: dùng cho máy trộn, máy khuấy công nghiệp.
- Ngành cầu trục & cơ khí chế tạo: truyền động cho hệ thống nâng hạ, thiết bị di chuyển tải trọng lớn.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng DBYK224
- Độ tin cậy cao: đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và ổn định.
- Khả năng làm việc liên tục: thích hợp với môi trường sản xuất 24/7.
- Dễ dàng bảo trì: thiết kế đơn giản, dễ tháo lắp, giảm thời gian dừng máy.
- Giá trị kinh tế lâu dài: tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí sửa chữa và thay thế.
- Tối ưu hiệu suất truyền động: giúp tiết kiệm năng lượng và nâng cao năng suất lao động.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09172240986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
