Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBYK160
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DBYK160 là một trong những model nổi bật thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DBYK do Tập đoàn Tailong sản xuất và hiện đang được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế dựa trên công nghệ gia công bánh răng hiện đại, bề mặt răng được tôi luyện và mài chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, đảm bảo khả năng chịu tải cao, độ bền vượt trội và vận hành ổn định trong các môi trường công nghiệp nặng.
So với các dòng hộp giảm tốc thông thường, DBYK160 mang lại hiệu suất truyền động vượt trội, tuổi thọ dài và khả năng làm việc liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, xử lý nhiệt và mài răng chính xác.
- Hiệu suất cao: đạt tới 95–98%, giảm tổn hao năng lượng.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: làm bằng gang hoặc thép đúc, chống rung lắc và tăng độ ổn định.
- Đa dạng tỉ số truyền: đáp ứng nhiều yêu cầu vận hành khác nhau.
- Linh hoạt trong lắp đặt: hỗ trợ nhiều kiểu trục (trục đặc, trục rỗng, trục ngang, trục đứng).
- Khả năng kết hợp: có thể lắp với động cơ điện, động cơ thủy lực, phù hợp nhiều hệ thống truyền động.
1.3 Ưu điểm nổi bật của DBYK160
- Chịu tải nặng: lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
- Hoạt động êm ái: nhờ công nghệ mài răng chính xác, độ ồn thấp khi vận hành.
- Tuổi thọ dài hạn: giảm chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả đầu tư.
- Tính ổn định cao: hoạt động liên tục trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn duy trì hiệu suất.
2. Thông tin chi tiết của HGT DBYK160
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 160
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space) |
160 mm |
|
d₁ |
Đường kính trục vào |
40 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục vào |
48 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục ra |
48 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục ra |
80 mm |
|
dw |
Đường kính lỗ trục rỗng hoặc kích thước bánh răng đầu vào |
80 mm |
|
u |
Tỷ số truyền (tỉ số truyền động) |
225 |
|
A |
Chiều dài tổng thể |
500 mm |
|
B |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông (theo chiều ngang) |
500 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông (theo chiều dọc) |
190 mm |
|
E |
Khoảng cách chân đế theo chiều dọc |
250 mm |
|
F |
Khoảng cách chân đế theo chiều ngang |
210 mm |
|
G |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
65 mm |
|
S |
Đường kính then (chốt hoặc rãnh khóa trục) |
35 mm |
|
h |
Chiều cao thiết bị từ mặt đế đến trục |
180 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
430 mm |
|
M |
Chiều sâu hoặc độ dày tổng thể |
145 mm |
|
n-d₃ |
Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt |
6 lỗ – Ø18 mm |
|
N |
Khoảng cách từ tâm trục đến hàng lỗ bu lông |
30 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang |
115 mm |
|
R |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc |
210 mm |
|
K |
Kích thước tổng thể theo chiều ngang |
0 mm |
|
T |
Kích thước tổng thể theo chiều cao hoặc độ dày mặt lắp |
440 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục vào |
12 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục vào |
43 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục ra |
14 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then trục ra |
51.5 mm |
|
D |
Đường kính lỗ lắp trục hoặc mặt bích |
185 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
173 kg |
|
Volume of oil |
Lượng dầu bôi trơn cần thiết |
7 lít |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DBYK160
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với khả năng truyền động mạnh mẽ và độ bền cao, Bộ giảm tốc DBYK160 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:
- Ngành xi măng & khai khoáng: dùng cho băng tải, gầu tải, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành luyện kim & thép: lắp cho máy cán, hệ thống trục quay, lò luyện.
- Ngành năng lượng: sử dụng trong các tua-bin, hệ thống máy phát điện và thiết bị bơm công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: ứng dụng trong máy khuấy, máy trộn, lò quay.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp đặt trong cơ cấu nâng hạ, di chuyển cầu trục công nghiệp.
3.2 Lợi ích khi lựa chọn DBYK160
- Hiệu suất truyền động tối ưu, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Khả năng chịu tải lớn, phù hợp với sản xuất quy mô công nghiệp nặng.
- Hoạt động liên tục ổn định, thích hợp cho dây chuyền sản xuất 24/7.
- Bảo trì đơn giản, linh kiện dễ thay thế, giảm thời gian dừng máy.
- Độ an toàn cao, hạn chế rủi ro hỏng hóc và sự cố khi vận hành.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09171600986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
