Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu Bộ giảm tốc bánh răng mềm QJRS335
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS335 là một trong những model tiêu chuẩn của dòng QJ Series do Tập đoàn Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là thiết bị truyền động cơ khí được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cầu trục, dây chuyền công nghiệp, băng tải và máy móc chế tạo.
Với thiết kế bánh răng bề mặt mềm (soft tooth surface), sản phẩm QJRS335 mang lại hiệu suất vận hành ổn định, tiếng ồn thấp, tuổi thọ cao. Tại Việt Nam, sản phẩm được Công ty Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng với chất lượng đảm bảo và giá thành cạnh tranh.
1.2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Bánh răng bề mặt mềm giúp giảm tiếng ồn, tăng độ bền và khả năng chịu tải.
- Vỏ hộp bằng gang đúc nguyên khối, chắc chắn, chịu lực tốt.
- Hiệu suất truyền động đạt từ 94 – 97%, tối ưu chi phí vận hành.
- Nhiều lựa chọn tỉ số truyền, trục vào và trục ra phù hợp với từng ứng dụng.
- Lắp đặt linh hoạt: đặt ngang, đặt đứng, hoặc gắn mặt bích.
1.3. Ưu điểm nổi bật của QJRS335
- Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng.
- Vận hành ổn định, ít hỏng hóc, giảm chi phí bảo trì.
- Giá thành hợp lý so với tuổi thọ sử dụng.
- Dễ bảo trì và thay thế phụ kiện.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (nominal center distance) |
335 mm |
|
a₂ |
Kích thước phụ (gắn đế hoặc trục bên) |
236 mm |
|
a₃ |
Kích thước phụ |
270 mm |
|
d₂ r₆ |
Đường kính trục đầu vào (input shaft diameter) |
45 mm |
|
L₂ |
Chiều dài liên quan trục đầu vào |
110 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then hoa trục đầu vào |
14 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu then hoa trục đầu vào |
48.5 mm |
|
L |
Tổng chiều dài tổng thể (overall length) |
1156 mm |
|
H |
Chiều cao từ đáy đến trục |
710 mm |
|
n |
Chiều dài phần gắn đế hoặc lắp đặt |
255 mm |
|
K |
Chiều dài khung hộp giảm tốc |
280 mm |
|
b₀ |
Độ rộng then hoa trục ra (output shaft key width) |
400 mm (với sai số ±0.5) |
|
f |
Sai số lắp ghép (fitting tolerance) |
25 mm |
|
g(h₉) |
Đường kính gối đỡ (bearing housing diameter) |
270 mm |
|
d₄ |
Đường kính lỗ bắt bulong |
26 mm |
|
e₃₀ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong |
750 mm |
|
S |
Chiều dài lỗ bắt bulong |
27 mm |
|
r |
Bán kính cong (radius) |
375 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách khác (lắp đặt, định vị) |
120 mm |
|
Trọng lượng (kg) |
Trọng lượng tổng của thiết bị |
650 kg |
3. Ứng dụng thực tế và lợi ích khi sử dụng QJRS335
3.1. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Bộ giảm tốc QJRS335 được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:
- Cầu trục, thiết bị nâng hạ: Đảm bảo an toàn và ổn định khi vận hành tải trọng trung bình đến lớn.
- Ngành xi măng, luyện kim và khai khoáng: Đáp ứng yêu cầu hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
- Dây chuyền băng tải, máy trộn, máy nghiền: Giúp hệ thống hoạt động trơn tru và ổn định.
- Ngành chế biến gỗ, nông sản và vật liệu xây dựng: Tối ưu tốc độ và hiệu quả sản xuất.
3.2. Lợi ích khi sử dụng Bộ giảm tốc QJRS335
- Hiệu suất cao – tiết kiệm điện năng: Giảm hao phí trong quá trình truyền động.
- Độ bền vượt trội: Vận hành ổn định trong thời gian dài, ít xảy ra sự cố.
- Giảm tiếng ồn đáng kể: Tạo môi trường làm việc an toàn và thân thiện.
- Chi phí bảo trì thấp: Thiết kế đơn giản, dễ thay thế phụ kiện.
- Tính linh hoạt cao: Phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp khác nhau.
3.3. So sánh ưu thế của QJRS335
So với các hộp giảm tốc thông thường, QJRS335 Tailong nổi bật với:
- Khả năng chịu tải tốt, thích hợp cho hệ thống cầu trục và dây chuyền sản xuất.
- Tuổi thọ dài, tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.
- Tính ổn định cao, phù hợp với nhu cầu sản xuất liên tục của nhà máy.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJRS tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
