Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D800
1.1 Khái quát về sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D800 là một trong những model quan trọng thuộc dòng QJS-D, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp tải nặng. Sản phẩm này có đường kính trung tâm bánh răng lớn (800mm), cho phép truyền mô-men xoắn lớn, phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất liên tục như khai thác mỏ, xi măng, luyện kim, và công nghiệp nặng.
1.2 Nguyên lý hoạt động
QJS-D800 hoạt động dựa trên sự ăn khớp của hệ thống bánh răng bề mặt mềm, giúp phân bổ lực truyền động đồng đều, giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung động. Cơ cấu hộp số được tối ưu để chịu được tải trọng va đập cao và làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
1.3 Ứng dụng điển hình
- Ngành khai thác mỏ: sử dụng trong băng tải, máy nghiền, và các thiết bị nâng hạ.
- Ngành xi măng: truyền động cho lò quay, hệ thống nghiền liệu và băng tải đá.
- Ngành luyện kim: phục vụ dây chuyền cán thép, máy cuốn thép và thiết bị xử lý quặng.
- Ngành điện và năng lượng: ứng dụng trong tua-bin, máy phát điện công nghiệp hoặc các hệ thống bơm công suất lớn.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục danh nghĩa / Nominal center space |
800 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách từ trục đến mặt đế / Center to base distance |
560 mm |
|
a₃ |
Tâm trục đến mép bên ngang của hộp |
400 mm |
|
a₀₃ |
Khoảng cách giữa hai trục vào/ra / Center distance between shafts |
1760 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Total length |
2883 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Total height |
1640 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể / Total width |
980 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục / Center height |
800 mm |
|
N |
Đường kính trục vào / Input shaft diameter |
490 mm |
|
d₁r6 |
Đường kính trục / Shaft diameter |
100 mm |
|
L₂ |
Chiều dài trục vào / Shaft length |
210 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then / Key width |
28 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then / Key depth |
106 mm |
|
S |
Khoảng cách lắp đặt ngang tổng thể / Install distance (length) |
830 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo phương dọc / Install spacing (longitudinal) |
2535 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách ngang giữa các lỗ bắt / Lateral bolt spacing |
1770 mm |
|
S₃ |
khoảng cách theo phương đứng |
1060 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ bắt chân / Base hole center distance |
65 mm |
|
P |
Khoảng cách lỗ then hoặc bulong bắt |
45 mm |
|
(hole) |
Số lỗ bắt vít / Number of fixing holes |
8 cái |
|
A |
Khoảng cách từ trục đến mặt bên / Shaft to side dimension |
2735 mm |
|
B₁ |
Chiều dài chân đế / Base length |
980 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt vít / Bolt hole diameter |
100 mm |
|
G₁ |
chiều dài then định vị |
824 mm |
|
e₁ |
khoảng cách giữa các lỗ hoặc định vị |
650 mm |
|
kg |
Trọng lượng / Weight |
8730 kg |
3. Ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D800
3.1 Khả năng chịu tải vượt trội
QJS-D800 được thiết kế với kết cấu vững chắc, sử dụng vật liệu thép hợp kim chất lượng cao cho bánh răng và trục, giúp sản phẩm chịu được tải trọng nặng và làm việc ổn định trong thời gian dài.
3.2 Tuổi thọ và độ bền cao
Bánh răng bề mặt mềm được gia công chính xác và xử lý nhiệt tiên tiến, giúp giảm mài mòn, tăng độ bền cơ học và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm thiểu chi phí bảo trì.
3.3 Hiệu suất truyền động cao
Nhờ công nghệ chế tạo hiện đại, bộ giảm tốc QJS-D800 đạt hiệu suất truyền động trên 95%, giúp tiết kiệm năng lượng, giảm tổn thất công suất và nâng cao hiệu quả sản xuất.
3.4 Hoạt động êm ái, giảm tiếng ồn
Kết cấu bánh răng bề mặt mềm cùng hệ thống bôi trơn tuần hoàn dầu tối ưu giúp giảm rung động, hạn chế tiếng ồn, đáp ứng yêu cầu về môi trường làm việc trong các nhà máy công nghiệp.
3.5 Tính linh hoạt trong ứng dụng
Sản phẩm có nhiều tùy chọn tỷ số truyền và phương thức lắp đặt, dễ dàng tích hợp vào các hệ thống truyền động hiện có mà không cần cải tạo lớn.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJS-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
