Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D335
1.1 Tổng quan về sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D335 là một trong những model thuộc dòng QJS-D series, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp cần hiệu suất cao và vận hành bền bỉ. Với khả năng truyền tải momen xoắn lớn, độ ổn định cao và thiết kế chắc chắn, sản phẩm này đáp ứng tốt cho các ngành như: luyện kim, khai thác mỏ, sản xuất xi măng, máy cán thép, và các thiết bị nâng hạ công nghiệp.
1.2 Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Kiểu dáng: Hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ, bề mặt răng mềm.
- Kích thước trục: Model D335 phù hợp với dải công suất lớn.
- Công suất truyền động: Có thể đáp ứng từ vài kW đến hàng trăm kW tùy theo điều kiện vận hành.
- Vật liệu chế tạo: Thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt đạt độ cứng bề mặt 50–60 HRC, tăng khả năng chịu tải.
- Hệ thống bôi trơn: Sử dụng dầu bôi trơn tuần hoàn hoặc ngâm dầu, đảm bảo vận hành ổn định lâu dài.
1.3 Ứng dụng của QJS-D335
- Ngành khai thác mỏ: Truyền động cho băng tải, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành xi măng: Dẫn động máy nghiền bi, máy cán nguyên liệu.
- Ngành luyện kim – thép: Truyền động cho máy cán, máy nâng hạ.
- Ngành hóa chất & năng lượng: Ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất lớn cần công suất ổn định.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục danh nghĩa / Nominal center space |
335 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách từ trục đến mặt đế / Center to base distance |
236 mm |
|
a₃ |
Tâm trục đến mép bên ngang của hộp |
170 mm |
|
a₀₃ |
Khoảng cách giữa hai trục vào/ra / Center distance between shafts |
741 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Total length |
1245 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Total height |
695 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể / Total width |
430 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục / Center height |
335 mm |
|
N |
Đường kính trục vào / Input shaft diameter |
255 mm |
|
d₁r6 |
Đường kính trục / Shaft diameter |
45 mm |
|
L₂ |
Chiều dài trục vào / Shaft length |
110 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then / Key width |
14 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then / Key depth |
48.5 mm |
|
S |
Khoảng cách lắp đặt ngang tổng thể / Install distance (length) |
370 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo phương dọc / Install spacing (longitudinal) |
1050 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách ngang giữa các lỗ bắt / Lateral bolt spacing |
750 mm |
|
S₃ |
khoảng cách theo phương đứng |
450 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ bắt chân / Base hole center distance |
35 mm |
|
P |
Khoảng cách lỗ then hoặc bulong bắt |
27 mm |
|
(hole) |
Số lỗ bắt vít / Number of fixing holes |
8 cái |
|
A |
Khoảng cách từ trục đến mặt bên / Shaft to side dimension |
1151 mm |
|
B₁ |
Chiều dài chân đế / Base length |
400 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt vít / Bolt hole diameter |
35 mm |
|
G₁ |
chiều dài then định vị |
362 mm |
|
e₁ |
khoảng cách giữa các lỗ hoặc định vị |
280 mm |
|
kg |
Trọng lượng / Weight |
965 kg |
3. Ưu điểm vượt trội của Bộ giảm tốc QJS-D335
3.1 Hiệu suất truyền động cao
QJS-D335 sử dụng bánh răng bề mặt mềm được mài chính xác, giúp tăng hiệu suất truyền động lên tới 95–98%, giảm hao phí năng lượng và tăng tuổi thọ máy móc.
3.2 Độ bền và tuổi thọ lâu dài
Với vật liệu chế tạo cao cấp và công nghệ nhiệt luyện tiên tiến, bộ giảm tốc đảm bảo khả năng chịu tải lớn, vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn duy trì độ ổn định.
3.3 Thiết kế tối ưu cho công nghiệp nặng
Thiết kế chắc chắn, khả năng chịu rung lắc và va đập tốt, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng. Model D335 còn có khả năng hoạt động ổn định ở dải tốc độ rộng, dễ dàng tích hợp với nhiều hệ thống cơ khí khác nhau.
3.4 Bảo dưỡng thuận tiện
Bộ giảm tốc QJS-D335 được thiết kế với kết cấu hợp lý, dễ dàng tháo lắp, thay thế phụ tùng và kiểm tra dầu bôi trơn, giúp giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo dưỡng.
3.5 Tính kinh tế cao
Nhờ tuổi thọ dài và khả năng tiết kiệm năng lượng, QJS-D335 giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và bảo dưỡng, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong quá trình sử dụng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJS-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
