Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D140
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D140 là một trong những model nổi bật của dòng QJS-D Series do Tập đoàn Tailong sản xuất. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các hệ thống cầu trục, máy móc công nghiệp với độ bền cao, hiệu suất ổn định và khả năng vận hành êm ái.
1.2. Đặc điểm thiết kế
- Sử dụng bánh răng bề mặt mềm (soft tooth surface), giảm tiếng ồn, tăng tuổi thọ.
- Kết cấu vỏ gang chắc chắn, chịu tải trọng lớn.
- Lắp đặt linh hoạt với nhiều dạng trục vào – trục ra.
- Hiệu suất truyền động cao, tiết kiệm năng lượng.
1.3. Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Khả năng chịu quá tải tốt.
- Giá thành hợp lý so với chất lượng.
- Dễ dàng bảo trì, thay thế linh kiện.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục danh nghĩa / Nominal center space |
140 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách từ trục đến mặt đế / Center to base distance |
100 mm |
|
a₃ |
Tâm trục đến mép bên ngang của hộp |
71 mm |
|
a₀₃ |
Khoảng cách giữa hai trục vào/ra / Center distance between shafts |
311 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Total length |
560 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Total height |
305 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể / Total width |
220 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục / Center height |
140 mm |
|
N |
Đường kính trục vào / Input shaft diameter |
120 mm |
|
d₁r6 |
Đường kính trục / Shaft diameter |
18 mm |
|
f₆ |
Dung sai trục / Shaft tolerance |
40 mm |
|
L₂ |
Chiều dài trục vào / Shaft length |
6 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then / Key width |
20.5 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then / Key depth |
175 mm |
|
S |
Khoảng cách lắp đặt ngang tổng thể / Install distance (length) |
450 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo phương dọc / Install spacing (longitudinal) |
200 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách ngang giữa các lỗ bắt / Lateral bolt spacing |
0 mm |
|
S₃ |
khoảng cách theo phương đứng) |
200 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ bắt chân / Base hole center distance |
22 mm |
|
P |
Khoảng cách lỗ then hoặc bulong bắt |
18 mm |
|
(hole) |
Số lỗ bắt vít / Number of fixing holes |
6 cái |
|
A |
Khoảng cách từ trục đến mặt bên / Shaft to side dimension |
496 mm |
|
B₁ |
Chiều dài chân đế / Base length |
190 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt vít / Bolt hole diameter |
25 mm |
|
G₁ |
chiều dài then định vị |
172 mm |
|
e₁ |
khoảng cách giữa các lỗ hoặc định vị |
115 mm |
|
kg |
Trọng lượng / Weight |
125 kg |
3. Ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D140
3.1. Hiệu suất truyền động cao
Với công nghệ chế tạo bánh răng tiên tiến, QJS-D140 đảm bảo hiệu suất truyền động từ 92% – 96%, giúp tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
3.2. Tuổi thọ và độ bền vượt trội
- Vật liệu chế tạo chất lượng cao, xử lý nhiệt chuyên sâu giúp tăng tuổi thọ làm việc.
- Bánh răng bề mặt mềm có khả năng chịu tải lớn, chống rung và giảm thiểu tiếng ồn.
- Hoạt động ổn định, hạn chế sự cố trong thời gian dài.
3.3. Dễ dàng bảo trì và thay thế
- Thiết kế đơn giản, thuận tiện trong việc tháo lắp và bảo dưỡng.
- Các linh kiện, phụ tùng thay thế sẵn có, dễ tìm trên thị trường.
- Giúp giảm thời gian dừng máy, tăng hiệu suất sản xuất.
3.4. Chi phí hợp lý – Hiệu quả kinh tế cao
So với các loại giảm tốc bánh răng cứng, bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D140 có chi phí đầu tư thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật, mang lại giải pháp kinh tế tối ưu cho các doanh nghiệp.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJS-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reduceS, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
