Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1.Giới thiệu chung về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D
1.1.Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc QJS-D thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng bề mặt mềm của hãng Tailong (Trung Quốc) – thương hiệu uy tín trong lĩnh vực truyền động công nghiệp. Đây là thiết bị cơ khí quan trọng, giúp giảm tốc độ quay của động cơ, đồng thời tăng mô-men xoắn để truyền tải công suất lớn trong các hệ thống máy móc.
Sản phẩm được thiết kế với độ chính xác cao, khả năng chịu tải lớn, vận hành ổn định và có tuổi thọ lâu dài, phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp nặng và nhẹ.
1.2.Đặc điểm nổi bật của hộp giảm tốc QJS-D
- Bánh răng được xử lý nhiệt luyện bề mặt, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
- Hiệu suất truyền động cao, vận hành êm ái, giảm thiểu tiếng ồn.
- Cấu trúc chắc chắn, bền bỉ, dễ dàng bảo trì và thay thế linh kiện.
- Thiết kế đa dạng với nhiều mẫu mã, phù hợp với nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau.
1.3.Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Nhờ khả năng chịu tải cao và tính ổn định, bộ giảm tốc QJS-D được ứng dụng rộng rãi trong:
- Ngành luyện kim, khai khoáng, xi măng.
- Hệ thống băng tải, băng chuyền sản xuất.
- Máy móc nâng hạ, cầu trục công nghiệp.
- Các thiết bị cơ khí chế tạo, máy cán, máy nghiền.
Sự đa dạng trong mẫu mã và công suất giúp QJS-D đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau, từ những dây chuyền sản xuất nhẹ đến các hệ thống công nghiệp nặng.
2. Thông số kỹ thuật & tính năng
2.1. Tổng quan thông tin
- Giới thiệu
Dòng hộp giảm tốc QJ được sử dụng cho các thiết bị liên quan đến cầu trục, cũng như để dẫn động các thiết bị cơ khí trong vận tải, luyện kim, hóa chất, kỹ thuật và các ngành công nghiệp nhẹ.
- Đặc điểm (Features)
- Dải tỷ số truyền rộng: tỷ số truyền danh định 10–200.
- Hiệu suất truyền động cơ học cao: loại II lên đến 96%, loại III lên đến 94%.
- Hoạt động êm, độ ồn thấp, tuổi thọ dài.
- Vật liệu chế tạo bánh răng và trục chính: được làm từ thép hợp kim 42CrMo, 35CrMo, rèn và xử lý nhiệt, đảm bảo tuổi thọ dài và khả năng chịu tải cao.
- Thuận tiện cho việc tháo lắp và bảo dưỡng.
- Điều kiện sử dụng (Applicable conditions)
- Vận tốc vòng ngoài của bánh răng ≤ 16 m/s.
- Tốc độ quay của trục cao ≤ 1000 vòng/phút; tốc độ tuyến của răng ≤ 1000 mm/s.
- Nhiệt độ môi trường làm việc: -40°C đến +45°C.
- Hộp giảm tốc có thể quay thuận hoặc quay ngược.
2.2. Phân loại và tỉ số truyền
2.3. Ký hiệu tên
QJ S 560 - 50 - III - cw
- QJ → Crane reducer (Hộp giảm tốc cầu trục)
- Ký hiệu chung cho dòng hộp giảm tốc cầu trục.
- S → Structure mode (Kiểu kết cấu)
- Biểu thị dạng kết cấu hoặc kiểu thiết kế (ví dụ: trục song song, trục đứng, có chân đế…).
- Nếu không có chữ cái này thì là dạng tiêu chuẩn.
- 560 → Nominal center moment (Khoảng cách tâm danh nghĩa, mm)
- Khoảng cách tâm của cấp truyền cuối cùng (output stage center distance).
- Dùng để xác định kích thước khung hộp giảm tốc.
- 50 → Nominal transmission ratio (Tỷ số truyền danh nghĩa)
- Chỉ ra tỷ số giữa tốc độ quay đầu vào và đầu ra.
- Ví dụ: 50 nghĩa là đầu vào quay 50 vòng thì đầu ra quay 1 vòng.
- III → Equipment mode (Kiểu lắp đặt / Số cấp truyền động)
- Thường dùng để chỉ số cấp truyền hoặc dạng lắp đặt (như loại I, II, III…).
- Ở đây “III” nghĩa là hộp giảm tốc 3 cấp truyền động.
- cw → Output shaft end mode (Kiểu trục ra & cách lắp đặt)
- “cw” thường chỉ hướng quay, vị trí trục đầu ra (ở cạnh, ở giữa) hoặc kiểu lắp ngang/dọc.
- Trong ví dụ: cw = trục đầu ra nằm ở mép trục bánh răng, lắp ngang.
Truyền động 3 cấp của hộp giảm tốc cầu trục, khoảng cách tâm danh nghĩa a₁ = 560 mm, tỷ số truyền danh nghĩa là 50, kiểu lắp đặt số III, trục đầu ra nằm ở mép trục bánh răng, lắp đặt nằm ngang.
Ký hiệu: Hộp giảm tốc QJS560-50-III-cw
Kiểu ký hiệu khác
Cấu trúc ký hiệu:
QJ R -D 560 - 20 - VI P
Trong đó:
- QJ → Crane reducer
- Hộp giảm tốc cầu trục.
- R → Structure mode
- Ký hiệu kiểu kết cấu (ví dụ: loại R, loại S…).
- Mỗi chữ cái chỉ một biến thể thiết kế, thường liên quan đến cách bố trí trục và vỏ hộp.
- -D → Equipped with pedestal (Có chân đế)
- Nghĩa là hộp giảm tốc này có gắn chân đế để dễ dàng lắp đặt trên bệ máy.
- 560 → Nominal center moment (Khoảng cách tâm danh nghĩa, mm)
- Khoảng cách tâm cấp truyền cuối cùng = 560 mm.
- 20 → Nominal transmission ratio (Tỷ số truyền danh nghĩa)
- Tỷ số truyền = 20, tức đầu vào quay 20 vòng → đầu ra quay 1 vòng.
- VI → Equipment mode (Kiểu lắp đặt số VI)
- Đây là dạng bố trí/lắp đặt được quy chuẩn (ví dụ: lắp ngang, lắp đứng, hoặc theo chuẩn IEC).
- P → Output shaft end mode (Kiểu trục đầu ra)
- “P-type” nghĩa là dạng trục ra đặc biệt (shaft edge type P).
Ví dụ mô tả trong tài liệu:
- Hộp giảm tốc cầu trục 2 cấp truyền động.
- Khoảng cách tâm danh nghĩa: a₁ = 560 mm.
- Tỷ số truyền danh nghĩa: 20.
- Kiểu lắp đặt: số VI.
- Kiểu trục đầu ra: P-type.
- Ký hiệu đầy đủ: QJS-D560-20-VIP.
✅ Nói ngắn gọn: phần này đang giải thích cách đặt mã sản phẩm cho một hộp giảm tốc cầu trục loại đặc biệt (có chân đế, trục ra kiểu P, lắp đặt dạng VI, 2 cấp truyền, tỷ số truyền 20).
2.4. Hình thức lắp đặt và lắp ráp
Các dạng lắp đặt của hộp giảm tốc QJS, QJS, QJSS là nằm ngang (W) hoặc đứng (V). Khi góc nghiêng vượt quá ±a°, thì áp dụng kiểu lắp đặt thẳng đứng.
Ghi chú: Giá trị góc nghiêng có liên quan đến tỷ số truyền. Khi hộp giảm tốc được lắ p đặt ở vị trí nghiêng, cần đảm bảo bánh răng trung gian lớn được ngập trong dầu bôi trơn ít nhất 1–2 chiều cao răng.
Các hộp giảm tốc QJS, QJS, QJSS thuộc loại kết cấu ba điểm tựa.
- Kiểu và kích thước đầu trục vào.
2.5. Tải trọng hướng tâm tối đa
Tải trọng hướng tâm tối đa cho phép tại đầu trục ra của hộp giảm tốc, khi tốc độ quay trục = 950 vòng/phút.
- Công suất đầu vào tối đa và Mô-men xoắn đầu ra mà hộp giảm tốc có thể cung cấp cho tải.
2.6. Lựa chọn hộp giảm tốc (Selection of Reducer)
a. Phân loại cấp độ làm việc (Operation Level)
- Có 8 cấp độ làm việc cho từng thiết bị của cần trục (M1 đến M8).
- Trong bảng, cấp độ M5 có công suất được liệt kê sẵn. Nếu sử dụng ở cấp độ khác, công suất cần được quy đổi theo công thức:
Pms=Pmi×1.2(i−5)P_{ms} = P_{mi} \times 1.2^{(i - 5)}Pms=Pmi×1.2(i−5)
- Pms: Công suất tại cấp độ làm việc đang xét
- Pmi: Công suất tại cấp độ M5
- i: cấp độ làm việc (1 đến 8)
b. Cách tính tải trọng cơ bản (Basic Load Calculation)
- Tải trọng cơ bản được tính theo độ mỏi của thiết bị:
Mmax=Ø⋅MnM_{max} = Ø \cdot M_nMmax=Ø⋅Mn
- Ø: Hệ số tải
- Mn: mô-men xoắn định mức
- Sau đó, dùng công suất quy đổi ở bước trên để chọn hộp giảm tốc phù hợp từ bảng.
c. Bảng chọn hệ số tải Ø theo thời gian hoạt động và trạng thái tải
- Bảng thể hiện hệ số Ø theo số giờ chạy trung bình mỗi ngày và trạng thái tải của cần trục:
|
Giờ chạy/ngày |
Nhẹ (Q1) |
Trung bình (Q2) |
Nặng (Q3) |
Rất nặng (Q4) |
|---|---|---|---|---|
|
≤ 1 giờ |
0.80 |
1.00 |
1.25 |
1.60 |
|
1–3 giờ |
1.00 |
1.25 |
1.60 |
2.00 |
|
> 6 giờ |
1.25 |
1.60 |
2.00 |
2.50 |
d. Phân loại trạng thái tải (Load Status - Q1 đến Q4)
|
Trạng thái |
Mô tả |
Hệ số tải Ø |
|---|---|---|
|
Q1 |
Rất nhẹ – Ít nâng hạ, thường là không tải |
0.25 |
|
Q2 |
Trung bình – Thỉnh thoảng nâng tải, thường 1/3 tải định mức |
0.40 |
|
Q3 |
Nặng – Nâng tải thường xuyên, ~2/3 tải định mức |
0.63 |
|
Q4 |
Rất nặng – Nâng tải định mức thường xuyên |
1.00 |
2. Bôi trơn hộp giảm tốc (Reducer Lubrication)
a. Dùng dầu bôi trơn văng dầu (sump splash)
- Dầu được chọn theo tiêu chuẩn GB/T5903.
- Các loại dầu: L-CKC100, L-CKC150, L-CKC220.
b. Lưu ý khi nhiệt độ môi trường < 0°C
- Cần có thiết bị gia nhiệt để đảm bảo dầu không bị đóng đặc.
- Nếu dùng phun dầu (oil spray), hộp giảm tốc chỉ khởi động khi nhiệt độ dầu > 5°C.
- Nếu dùng văng dầu (sump splash), chỉ khởi động khi dầu > 0°C.
3. Ưu điểm & Lý do lựa chọn Bộ giảm tốc QJS-D
3.1. Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng
Hộp giảm tốc QJS-D được thiết kế tối ưu với tỷ số truyền hợp lý, giảm thiểu tổn thất năng lượng trong quá trình hoạt động. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ mang lại hiệu quả vận hành mà còn góp phần tiết kiệm chi phí điện năng cho doanh nghiệp.
3.2.Vận hành êm ái, độ ồn thấp
Một trong những điểm mạnh của dòng bánh răng bề mặt mềm là khả năng giảm chấn tốt. Khi hoạt động, QJS-D hạn chế tối đa tiếng ồn và rung động, giúp môi trường làm việc yên tĩnh và ổn định hơn.
3.3.Độ bền cao và tuổi thọ dài
Bánh răng của QJS-D được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý tôi bề mặt nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Nhờ vậy, sản phẩm có tuổi thọ dài hơn so với nhiều dòng hộp giảm tốc thông thường.
3.4.Linh hoạt trong lắp đặt và ứng dụng
Dòng QJS-D có nhiều kích thước, tỉ số truyền và kiểu lắp đặt khác nhau (nằm ngang, thẳng đứng, trục vào – trục ra nhiều dạng). Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn loại phù hợp với hệ thống máy móc sẵn có, tiết kiệm chi phí cải tạo.
3.5.Lý do nên chọn QJS-D tại Cầu trục Đại Việt
- Sản phẩm chính hãng Tailong Trung Quốc, đảm bảo chất lượng.
- Đa dạng mẫu mã và công suất, đáp ứng mọi nhu cầu.
- Giá thành cạnh tranh, kèm dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tình.
- Bảo hành, bảo trì đầy đủ, hỗ trợ nhanh chóng khi cần.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJS-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJS-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
