Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1.Giới thiệu Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D450
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D450 là một trong những model công suất lớn thuộc dòng QJRS-D Series của hãng Tailong Trung Quốc. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống cầu trục công nghiệp, máy khai thác, băng tải công suất lớn, đảm bảo khả năng truyền động mạnh mẽ, ổn định và an toàn.
Với kích thước lớn và khả năng chịu tải vượt trội, hộp giảm tốc QJRS-D450 mang đến hiệu suất làm việc tối đa trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt, đồng thời duy trì độ bền và tuổi thọ dài hạn.
1.2. Đặc điểm nổi bật của QJRS-D450
- Kết cấu bánh răng bề mặt mềm: giảm độ ồn khi vận hành, tăng độ bền cho bánh răng.
- Khả năng chịu momen xoắn cực lớn: đáp ứng các hệ thống công nghiệp nặng.
- Vỏ hộp gang đúc chất lượng cao: chống rung, chống biến dạng.
- Lắp đặt linh hoạt: nhiều tùy chọn trục vào, trục ra, phương án lắp đặt ngang – đứng – mặt bích.
- Hiệu suất truyền động cao: giúp tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
1.3. Ưu điểm của hộp giảm tốc QJRS-D450 so với các dòng khác
- Khả năng làm việc ổn định trong môi trường tải trọng lớn và liên tục.
- Dễ dàng bảo trì, thay thế linh kiện, giảm chi phí vận hành lâu dài.
- Tối ưu hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp khi so sánh với các loại hộp giảm tốc cùng phân khúc.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách trục danh nghĩa / Nominal center distance |
450 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách từ tâm trục đến mặt chân đế / Shaft to base distance |
315 mm |
|
a₃ |
Khoảng cách từ trục đến mặt bên / Shaft to side face distance |
224 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Overall length |
1462 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Overall height |
930 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể / Overall width |
590 mm |
|
h |
Chiều cao từ chân đế đến tâm trục / Center height from base |
450 mm |
|
N |
Đường kính trục đầu vào / Input shaft diameter |
310 mm |
|
d₁r6 |
Đường kính trục vào / Input axle diameter |
55 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào / Length of input shaft |
110 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trục / Key width on shaft |
16 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu then trục / Key depth on shaft |
59 mm |
|
S |
Chiều dài chân đế tổng thể / Total base length |
490 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong theo chiều dọc / Longitudinal bolt spacing |
1240 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong theo chiều ngang / Lateral bolt spacing |
1000 mm |
|
S₃ |
Khoảng cách từ cạnh đến tâm lỗ bắt / Edge to bolt hole center |
600 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ bắt bulong theo chiều sâu / Bolt hole depth spacing |
40 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa hai lỗ bắt bulong / Bolt pitch |
33 mm |
|
hole |
Số lượng lỗ bắt bulong / Number of bolt holes |
8 lỗ |
|
A |
Khoảng cách từ trục đến cạnh ngoài / Shaft to outer end length |
1350 mm |
|
B₁ |
Chiều dài đế phụ (góc bắt bulong) / Auxiliary base length |
550 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt bulong / Bolt hole diameter |
55 mm |
|
G₁ |
Khoảng cách chiều sâu chân đế (có thể là chiều dài then định vị) / Mounting depth |
481 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách tâm lỗ phụ (vị trí định vị) / Positioning hole spacing |
370 mm |
|
Weight |
Trọng lượng / Weight |
1420 kg |
3. Ứng dụng thực tế và lợi ích khi sử dụng QJRS-D450
3.1. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Bộ giảm tốc QJRS-D450 Tailong được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng, tiêu biểu như:
- Cầu trục & thiết bị nâng hạ công suất lớn – đảm bảo vận hành an toàn, ổn định.
- Khai thác mỏ, xi măng, luyện kim – chịu tải trọng liên tục và khắc nghiệt.
- Hệ thống băng tải, máy nghiền, máy trộn – yêu cầu momen xoắn lớn và truyền động bền bỉ.
- Ngành năng lượng & vật liệu xây dựng – tối ưu hiệu suất làm việc, giảm tiêu hao năng lượng.
3.2. Lợi ích khi sử dụng hộp giảm tốc QJRS-D450
- Vận hành êm ái, giảm tiếng ồn: phù hợp với các nhà máy yêu cầu môi trường làm việc yên tĩnh.
- Tuổi thọ dài hạn: thiết kế chắc chắn, chịu tải lớn, giúp doanh nghiệp giảm chi phí thay thế.
- Tối ưu năng suất & tiết kiệm năng lượng: nhờ hiệu suất truyền động cao.
- Đảm bảo an toàn & ổn định: vận hành liên tục trong thời gian dài mà không ảnh hưởng đến chất lượng công việc.
3.3. So sánh với các sản phẩm cùng phân khúc
So với các loại hộp giảm tốc công nghiệp khác trên thị trường, QJRS-D450 có lợi thế vượt trội về khả năng chịu tải, độ bền và hiệu suất ổn định. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống sản xuất yêu cầu truyền động công suất lớn.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJRS-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
