Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1.Giới thiệu Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D200
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D200 là model cao cấp thuộc dòng QJRS-D Series do Tập đoàn Tailong Trung Quốc sản xuất và phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua Công ty Cầu trục Đại Việt. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống cầu trục, băng tải, máy nghiền, thiết bị nâng hạ và nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.
1.2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Bánh răng bề mặt mềm (soft tooth surface gear): giảm ma sát, vận hành êm ái, tuổi thọ cao.
- Kết cấu vỏ chắc chắn: đúc gang chất lượng cao, chịu tải trọng lớn.
- Hiệu suất truyền động vượt trội: đạt 94 – 97%, tiết kiệm năng lượng.
- Linh hoạt trong lắp đặt: hỗ trợ nhiều phương án trục vào – trục ra, kiểu ngang và mặt bích.
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ: đáp ứng môi trường làm việc khắc nghiệt như khai khoáng, xi măng, luyện kim.
1.3. Ưu điểm khi lựa chọn QJRS-D200
- Độ bền và độ ổn định cao hơn so với các loại hộp giảm tốc công nghiệp cùng phân khúc.
- Chi phí bảo trì thấp, dễ dàng thay thế phụ tùng.
- Giá thành cạnh tranh, phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu hiệu quả đầu tư.
- Sản phẩm chính hãng từ Tailong, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách trục danh nghĩa / Nominal center distance |
200 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách từ tâm trục đến mặt chân đế / Shaft to base distance |
140 mm |
|
a₃ |
Khoảng cách từ trục đến mặt bên / Shaft to side face distance |
100 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Overall length |
664 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Overall height |
425 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể / Overall width |
270 mm |
|
h |
Chiều cao từ chân đế đến tâm trục / Center height from base |
200 mm |
|
N |
Đường kính trục đầu vào / Input shaft diameter |
180 mm |
|
d₁r6 |
Đường kính trục vào / Input axle diameter |
28 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào / Length of input shaft |
60 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trục / Key width on shaft |
8 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu then trục / Key depth on shaft |
31 mm |
|
S |
Chiều dài chân đế tổng thể / Total base length |
230 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong theo chiều dọc / Longitudinal bolt spacing |
550 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong theo chiều ngang / Lateral bolt spacing |
0 mm |
|
S₃ |
Khoảng cách từ cạnh đến tâm lỗ bắt / Edge to bolt hole center |
275 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ bắt bulong theo chiều sâu / Bolt hole depth spacing |
25 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa hai lỗ bắt bulong / Bolt pitch |
18 mm |
|
hole |
Số lượng lỗ bắt bulong / Number of bolt holes |
6 lỗ |
|
A |
Khoảng cách từ trục đến cạnh ngoài / Shaft to outer end length |
600 mm |
|
B₁ |
Chiều dài đế phụ (góc bắt bulong) / Auxiliary base length |
250 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt bulong / Bolt hole diameter |
25 mm |
|
G₁ |
Khoảng cách chiều sâu chân đế (có thể là chiều dài then định vị) / Mounting depth |
222 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách tâm lỗ phụ (vị trí định vị) / Positioning hole spacing |
165 mm |
|
Weight |
Trọng lượng / Weight |
250 kg |
3. Ứng dụng thực tế và lợi ích khi sử dụng QJRS-D200
3.1. Ứng dụng trong công nghiệp
Bộ giảm tốc QJRS-D200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cầu trục & thiết bị nâng hạ: giúp hệ thống di chuyển an toàn, ổn định.
- Ngành khai khoáng, xi măng, luyện kim: chịu tải trọng lớn, vận hành liên tục.
- Máy chế biến gỗ, máy nghiền, máy trộn: đảm bảo mô-men xoắn cao và hiệu suất bền bỉ.
- Dây chuyền băng tải, vận chuyển vật liệu: tối ưu tốc độ và tiết kiệm năng lượng.
3.2. Lợi ích khi sử dụng QJRS-D200
- Vận hành êm ái – giảm tiếng ồn, nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Tiết kiệm năng lượng nhờ hiệu suất truyền động cao.
- Kéo dài tuổi thọ máy móc, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc đột ngột.
- Dễ bảo trì, dễ thay thế linh kiện, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành.
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ, phù hợp với các môi trường công nghiệp nặng.
3.3. So sánh với sản phẩm cùng phân khúc
So với các dòng hộp giảm tốc thông thường, QJRS-D200 của Tailong nổi bật với:
- Khả năng chịu tải vượt trội, vận hành bền bỉ trong thời gian dài.
- Giá trị kinh tế lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay mới.
- Độ tin cậy cao, được nhiều doanh nghiệp trong ngành cơ khí – cầu trục tin dùng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJRS-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJRS-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
