Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR280
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR280 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng QJ Series do Tập đoàn Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp, đặc biệt là cầu trục và thiết bị nâng hạ.
Tại Việt Nam, Công ty Cầu trục Đại Việt là đại lý ủy quyền chính thức của Tailong, cam kết cung cấp sản phẩm QJR280 chính hãng 100%, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ khách hàng.
1.2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Bánh răng bề mặt mềm (soft tooth surface) giúp giảm ma sát, vận hành êm ái và kéo dài tuổi thọ.
- Vỏ hộp giảm tốc bằng gang đúc chắc chắn, chống rung và chịu tải trọng cao.
- Cấu trúc đơn giản, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
- Dải tỉ số truyền đa dạng, phù hợp với nhiều loại máy móc.
- Kết nối linh hoạt với motor điện, hỗ trợ nhiều phương án lắp đặt.
1.3. Ưu điểm của QJR280
- Hiệu suất truyền động ổn định, ít hao phí năng lượng.
- Khả năng chịu tải tốt, phù hợp cho hệ thống làm việc liên tục.
- Tiếng ồn thấp, đảm bảo môi trường sản xuất an toàn.
- Giá thành cạnh tranh, chất lượng vượt trội so với các sản phẩm cùng phân khúc.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa / Nominal center distance |
280 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách từ tâm trục đến đáy chân đế / Shaft to base distance |
200 mm |
|
d₂r6 |
Đường kính trục đầu vào / Input shaft diameter |
48 mm |
|
L₂ |
Chiều dài trục đầu vào / Input shaft length |
110 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trục / Key width |
14 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then / Key depth |
51.5 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Overall length |
974 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Overall height |
584 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt bulong / Bolt hole diameter |
235 mm |
|
K |
Khoảng cách giữa 2 tâm bulong / Bolt spacing |
250 mm |
|
B00-0.5 |
Độ rộng then lắp bánh răng / Gear key width |
335 mm |
|
F+0.10 |
Dung sai then (±0.1 mm) / Key fit tolerance |
25 mm |
|
G / h9 |
Chiều sâu then / Chiều cao then |
240 mm |
|
d₄ |
Đường kính ngoài mặt bích hoặc lỗ trục phụ / Flange or auxiliary shaft diameter |
22 mm |
|
e₂₀ |
Khoảng cách giữa 2 lỗ phụ hoặc định vị / Auxiliary hole spacing |
630 mm |
|
S |
Chiều dài mặt đế / Base length |
22 mm |
|
r |
Bán kính mép bo (góc lượn) / Edge fillet radius |
314 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách định vị / Positioning distance |
100 mm |
|
Weight |
Trọng lượng / Weight |
330 kg |
3. Ứng dụng thực tế và lợi ích khi sử dụng QJR280
3.1. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Bộ giảm tốc QJR280 Tailong được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Cầu trục & thiết bị nâng hạ: đảm bảo hoạt động an toàn, ổn định khi vận hành tải trọng lớn.
- Khai khoáng, luyện kim: phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt, công suất cao.
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: dùng trong hệ thống băng tải, máy nghiền, máy trộn.
- Chế biến gỗ, nông sản: hỗ trợ dây chuyền sản xuất liên tục.
- Công nghiệp năng lượng & sản xuất nặng: cung cấp giải pháp truyền động tin cậy, hiệu quả.
3.2. Lợi ích khi sử dụng Bộ giảm tốc QJR280
- Tiết kiệm năng lượng nhờ hiệu suất truyền động cao.
- Vận hành êm ái, ít tiếng ồn, nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Tuổi thọ bền bỉ, giảm chi phí bảo trì, bảo dưỡng.
- Khả năng chịu tải cao, thích hợp cho hệ thống cầu trục và máy móc công nghiệp nặng.
- Tính linh hoạt cao, dễ kết hợp với nhiều loại motor và phương án lắp đặt.
3.3. So sánh ưu thế của QJR280
So với các dòng hộp giảm tốc thông thường, QJR280 nổi bật nhờ:
- Độ bền vượt trội trong môi trường công nghiệp nặng.
- Khả năng vận hành liên tục mà không gây gián đoạn sản xuất.
- Hiệu quả kinh tế lâu dài, giảm tổng chi phí đầu tư và vận hành.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJR-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
