TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D200

Liên hệ

Đặc điểm

  1. Tỷ số truyền rộng: 10–200%

  2. Hiệu suất cơ khí cao:

    • Cấp II: đến 96%

    • Cấp III: đến 94%

  3. Vận hành êm, độ ồn thấp

  4. Vật liệu bền:

    • Trục và bánh răng làm bằng thép 42CrMo, 35CrMo

    • Được xử lý nhiệt (rèn và tôi luyện) → tuổi thọ cao, chịu tải tốt

  5. Dễ lắp đặt và tháo kiểm tra

Điều kiện làm việc

  • Tốc độ bánh xe ≤ 16m/s

  • Tốc độ trục cao ≤ 1000 vòng/phút

  • Nhiệt độ môi trường làm việc: -40 đến +45°C

  • Có thể chạy tiến và lùi

  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz

  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu sản phẩm QJR-D200

1.1. Tổng quan & định vị trong dòng QJR-D

QJR-D200 là mã khung (center distance danh nghĩa 200) thuộc dòng bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D chuyên dụng cho cơ cấu cầu trục/pa lăng và các truyền động công nghiệp tải nhẹ–trung bình. Dòng QJ/QJR-D có dải tỷ số truyền rộng (10–200), hỗ trợ nhiều kiểu lắp (I đến IX) và vật liệu trục/bánh răng tiêu chuẩn 42CrMo/35CrMo, phù hợp đa số cơ cấu trong công nghiệp nâng hạ.

1.2. Các biến thể & dải cấu hình phổ biến của QJR-D200

Trên thị trường có sẵn nhiều biến thể QJR-D200 phục vụ cấu hình tỷ số truyền, hướng trục và bố trí khác nhau, ví dụ:

  • QJR-D200-31.5IXP (ứng dụng cho hoist),
  • QJR-D200-10VP (bố trí góc 90° kiểu VP),
  • QJR-D200-25IH (kiểu lắp IH; ghi nhận khả năng tăng khoảng cách tâm để hạ chiều cao tổng thể).
    Các biến thể cho thấy khả năng chọn tỷ số 10 / 12,5 / 16 / 20 / 25 / 31,5 / 40 / 50 / 63 / 80 / 100 / 125 / 160 / 200, đáp ứng từ nhu cầu tốc độ trung bình đến mô-men lớn tốc độ chậm cho cơ cấu nâng.

1.3. Cấu tạo – vật liệu – bố trí lắp đặt

  • Kiểu truyền: bánh răng trụ (helical/ spur theo cấp), bề mặt răng soft tooth surface, nhiều cấp (3–4 cấp hoặc kết hợp theo biến thể).
  • Vật liệu: trục & bánh răng dùng 42CrMo/35CrMo, cho phép nhiệt luyện theo cấu hình đặt hàng; vỏ hộp gang/đúc có gân tăng cứng, bền vững cho chu kỳ làm việc cầu trục.
  • Lắp đặt: hỗ trợ lắp ngang, dọc, hoặc nghiêng một góc, kể cả dạng bevel 90° (VP) để thích ứng không gian trên dầm/cụm xe con.

1.4. Ghi chú về tỷ số truyền lớn & chiều cao tổng thể

Một số cấu hình QJR-D200 cho phép tỷ số truyền danh nghĩa mở rộng tới khoảng 400 (phục vụ cơ cấu chậm – mô-men cao). Biến thể IH có thể “mở rộng khoảng cách tâm” nhằm giảm chiều cao reducer, thuận tiện khi hạn chế không gian hoặc cần hạ cao độ lắp đặt cơ cấu. (Khuyến nghị đối chiếu bản vẽ/ spec của biến thể cụ thể trước khi chốt mã đặt hàng).

 

2. Thông số kỹ thuật chi tiết

2.1. Bản vẽ kỹ thuật

 

Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D

2.2. Thông số kỹ thuật

 

Ký hiệu

Ý nghĩa (tiếng Việt / tiếng Anh)

Thông số

a

Khoảng cách trục danh nghĩa / Nominal center space

200 mm

a₂

Không rõ (có thể là khoảng cách giữa trục và chân đế)

140 mm

a₀₂

Khoảng cách giữa 2 trục (trục vào - ra)

340 mm

L

Chiều dài tổng thể / Total length

664 mm

H

Chiều cao tổng thể / Total height

425 mm

B

h

Chiều rộng tổng thể / Total width

Center height / Chiều cao tâm trục

270 mm

200 mm

N

Chiều cao tâm trục / Center height

180 mm

D2R6

Đường kính trục vào / Input shaft diameter

32 mm

L₂

Chiều dài trục vào / Input shaft length

80 mm

b₂

Kích thước then / Key width

10 mm

t₂

Chiều sâu rãnh then / Key depth

35 mm

S

Khoảng cách lắp đặt tổng thể (chiều dài) / Install length

230 mm

S₁

Khoảng cách lắp đặt (trục dọc) / Longitudinal install spacing

550 mm

S₂

Khoảng cách lắp đặt (trục ngang) / Lateral install spacing

0 mm

S₃

Chiều dài giá đỡ chân

275 mm

C

Khoảng cách tâm lỗ chân đế / Base hole center dist.

25 mm

P

Khoảng cách bắt vít hoặc then / Key or bolt spacing

18 mm

(hole)

Số lượng lỗ bắt / Number of fixing holes

6 cái

A

Khoảng cách từ tâm trục đến mặt bên / Lateral offset

600 mm

B₁

Chiều dài đế / Base length

250 mm

n

Đường kính lỗ bắt vít / Bolt hole diameter

25 mm

G₁

khoảng cách từ đế lên trục

222 mm

e₁

khoảng cách tâm đến tâm

165 mm

Weight

Trọng lượng / Weight

230 kg

 

3. Ưu điểm nổi bật của QJR-D200

3.1. Phủ dải ứng dụng rộng cho cầu trục/pa lăng

Nhờ dải tỷ số 10–200 tiêu chuẩn (và có cấu hình mở rộng), QJR-D200 đáp ứng tốt cơ cấu nâng, di chuyển xe con/cầu, trolley, băng tải, giúp tối ưu tốc độ – mô-men theo từng cơ cấu, đặc biệt trong ngành xi măng, luyện kim, mỏ, hóa chất, công nghiệp nhẹ.

3.2. Linh hoạt bố trí – đa dạng kiểu lắp

Hỗ trợ nhiều kiểu lắp I…IXbiến thể VP (góc 90°), giúp dễ chèn vào không gian hẹp trên dầm chính/xe con, thuận tiện cải tạo hoặc tiêu chuẩn hóa cụm truyền động. Biến thể IH cho phép giảm chiều cao toàn cụm bằng cách điều chỉnh khoảng cách tâm.

3.3. Hiệu suất & độ êm tốt, đáp ứng chu kỳ công nghiệp

Thiết kế bánh răng và cấp số tối ưu cho truyền động ổn định, tổn thất thấp, vận hành êm, phù hợp làm việc lặp lại – gián đoạn đặc trưng của cơ cấu cầu trục; vật liệu 42CrMo/35CrMo góp phần nâng độ bền – tuổi thọ trong điều kiện tải thay đổi.

3.4. Tối ưu chi phí & dễ tiêu chuẩn hóa bảo trì

Dòng soft tooth surface như QJR-D200 cho chi phí hợp lý so với các bộ truyền răng cứng cao cấp, trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu tải vừa–trung bình của đa số cơ cấu cầu trục. Danh mục tỷ số chuẩn giúp doanh nghiệp dễ tiêu chuẩn hóa phụ tùng/bảo trì giữa các dây chuyền.

3.5. Sẵn có nhiều biến thể thương mại hóa

Các biến thể QJR-D200-31.5IXP / 10VP / 25IH / 20IXP… có sẵn trên thị trường, hỗ trợ chọn nhanh theo yêu cầu kỹ thuật (tỷ số, bố trí trục, chiều cao cụm, không gian lắp đặt), rút ngắn thời gian triển khai.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJR-D tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon