Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm QJR-D170
1.1. Tổng quan & định vị trong dòng QJR-D
QJR-D170 là mã khung (center distance danh nghĩa 170) thuộc dòng bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D chuyên dụng cho cơ cấu cầu trục/pa lăng và các truyền động công nghiệp tải nhẹ–trung bình. Dòng QJ/QJR-D có dải tỷ số truyền rộng (10–200), hỗ trợ nhiều kiểu lắp (I đến IX) và vật liệu trục/bánh răng tiêu chuẩn 42CrMo/35CrMo, phù hợp đa số cơ cấu trong công nghiệp nâng hạ.
1.2. Các biến thể & dải cấu hình phổ biến của QJR-D170
Trên thị trường có sẵn nhiều biến thể QJR-D170 phục vụ cấu hình tỷ số truyền, hướng trục và bố trí khác nhau, ví dụ:
- QJR-D170-31.5IXP (ứng dụng cho hoist),
- QJR-D170-10VP (bố trí góc 90° kiểu VP),
-
QJR-D170-25IH (kiểu lắp IH; ghi nhận khả năng tăng khoảng cách tâm để hạ chiều cao tổng thể).
Các biến thể cho thấy khả năng chọn tỷ số 10 / 12,5 / 16 / 20 / 25 / 31,5 / 40 / 50 / 63 / 80 / 100 / 125 / 160 / 200, đáp ứng từ nhu cầu tốc độ trung bình đến mô-men lớn tốc độ chậm cho cơ cấu nâng.
1.3. Cấu tạo – vật liệu – bố trí lắp đặt
- Kiểu truyền: bánh răng trụ (helical/ spur theo cấp), bề mặt răng soft tooth surface, nhiều cấp (3–4 cấp hoặc kết hợp theo biến thể).
- Vật liệu: trục & bánh răng dùng 42CrMo/35CrMo, cho phép nhiệt luyện theo cấu hình đặt hàng; vỏ hộp gang/đúc có gân tăng cứng, bền vững cho chu kỳ làm việc cầu trục.
- Lắp đặt: hỗ trợ lắp ngang, dọc, hoặc nghiêng một góc, kể cả dạng bevel 90° (VP) để thích ứng không gian trên dầm/cụm xe con.
1.4. Ghi chú về tỷ số truyền lớn & chiều cao tổng thể
Một số cấu hình QJR-D170 cho phép tỷ số truyền danh nghĩa mở rộng tới khoảng 400 (phục vụ cơ cấu chậm – mô-men cao). Biến thể IH có thể “mở rộng khoảng cách tâm” nhằm giảm chiều cao reducer, thuận tiện khi hạn chế không gian hoặc cần hạ cao độ lắp đặt cơ cấu. (Khuyến nghị đối chiếu bản vẽ/ spec của biến thể cụ thể trước khi chốt mã đặt hàng).
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách trục danh nghĩa / Nominal center space |
170 mm |
|
a₂ |
Không rõ (có thể là khoảng cách giữa trục và chân đế) |
118 mm |
|
a₀₂ |
Khoảng cách giữa 2 trục (trục vào - ra) |
288 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Total length |
577 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Total height |
365 mm |
|
B h |
Chiều rộng tổng thể / Total width Center height / Chiều cao tâm trục |
250 mm 170 mm |
|
N |
Chiều cao tâm trục / Center height |
135 mm |
|
D2R6 |
Đường kính trục vào / Input shaft diameter |
28 mm |
|
L₂ |
Chiều dài trục vào / Input shaft length |
60 mm |
|
b₂ |
Kích thước then / Key width |
8 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then / Key depth |
31 mm |
|
S |
Khoảng cách lắp đặt tổng thể (chiều dài) / Install length |
205 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách lắp đặt (trục dọc) / Longitudinal install spacing |
460 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách lắp đặt (trục ngang) / Lateral install spacing |
0 mm |
|
S₃ |
Chiều dài giá đỡ chân |
230 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ chân đế / Base hole center dist. |
25 mm |
|
P |
Khoảng cách bắt vít hoặc then / Key or bolt spacing |
18 mm |
|
(hole) |
Số lượng lỗ bắt / Number of fixing holes |
6 cái |
|
A |
Khoảng cách từ tâm trục đến mặt bên / Lateral offset |
513 mm |
|
B₁ |
Chiều dài đế / Base length |
215 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt vít / Bolt hole diameter |
27 mm |
|
G₁ |
khoảng cách từ đế lên trục |
197 mm |
|
e₁ |
khoảng cách tâm đến tâm |
138 mm |
|
Weight |
Trọng lượng / Weight |
170 kg |
3. Ưu điểm nổi bật của QJR-D170
3.1. Phủ dải ứng dụng rộng cho cầu trục/pa lăng
Nhờ dải tỷ số 10–200 tiêu chuẩn (và có cấu hình mở rộng), QJR-D170 đáp ứng tốt cơ cấu nâng, di chuyển xe con/cầu, trolley, băng tải, giúp tối ưu tốc độ – mô-men theo từng cơ cấu, đặc biệt trong ngành xi măng, luyện kim, mỏ, hóa chất, công nghiệp nhẹ.
3.2. Linh hoạt bố trí – đa dạng kiểu lắp
Hỗ trợ nhiều kiểu lắp I…IX và biến thể VP (góc 90°), giúp dễ chèn vào không gian hẹp trên dầm chính/xe con, thuận tiện cải tạo hoặc tiêu chuẩn hóa cụm truyền động. Biến thể IH cho phép giảm chiều cao toàn cụm bằng cách điều chỉnh khoảng cách tâm.
3.3. Hiệu suất & độ êm tốt, đáp ứng chu kỳ công nghiệp
Thiết kế bánh răng và cấp số tối ưu cho truyền động ổn định, tổn thất thấp, vận hành êm, phù hợp làm việc lặp lại – gián đoạn đặc trưng của cơ cấu cầu trục; vật liệu 42CrMo/35CrMo góp phần nâng độ bền – tuổi thọ trong điều kiện tải thay đổi.
3.4. Tối ưu chi phí & dễ tiêu chuẩn hóa bảo trì
Dòng soft tooth surface như QJR-D170 cho chi phí hợp lý so với các bộ truyền răng cứng cao cấp, trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu tải vừa–trung bình của đa số cơ cấu cầu trục. Danh mục tỷ số chuẩn giúp doanh nghiệp dễ tiêu chuẩn hóa phụ tùng/bảo trì giữa các dây chuyền.
3.5. Sẵn có nhiều biến thể thương mại hóa
Các biến thể QJR-D170-31.5IXP / 10VP / 25IH / 20IXP… có sẵn trên thị trường, hỗ trợ chọn nhanh theo yêu cầu kỹ thuật (tỷ số, bố trí trục, chiều cao cụm, không gian lắp đặt), rút ngắn thời gian triển khai.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJR-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
