Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm QJR-D140
1.1. Tổng quan & định vị sản phẩm
QJR-D140 là một mã khung (nominal center distance 140) trong dòng bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D dành cho cơ cấu cầu trục/pa lăng và các cơ cấu truyền động công nghiệp tải nhẹ–trung bình. Dòng QJ/QJR-D được dùng rộng rãi cho các cơ cấu di chuyển, nâng hạ, băng tải… với dải tỷ số truyền danh nghĩa rộng (khoảng 10–200) và tốc độ vào phổ biến 600–1500 vòng/phút; các mã khung trải dài 140–1000, trong đó QJR-D140 là kích thước nhỏ gọn phù hợp cơ cấu tải vừa/nhẹ.
1.2. Cấu trúc & vật liệu chính
- Kiểu truyền: bánh răng trụ, bề mặt mềm (soft tooth surface) trong kiến trúc đồng trục, nhiều cấp (3–4 cấp hoặc kết hợp 3–4 cấp tùy model biến thể như I/IX/VP/X… theo cách lắp).
- Vật liệu bánh răng/trục: thép hợp kim thông dụng như 42CrMo/35CrMo; các biến thể cùng dòng QJ cho phép xử lý nhiệt và mài để tăng độ bền (tùy cấu hình tiêu chuẩn/đặt hàng).
- Vỏ hộp: dạng gang/ thép đúc có gân tăng cứng, tối ưu độ cứng vững cho làm việc dài hạn của cơ cấu cầu trục (tham chiếu theo mô tả dòng QJR/QJ).
1.3. Dải cấu hình & biến thể của QJR-D140
Trong thực tế, nhà sản xuất/nhà phân phối cung cấp nhiều biến thể QJR-D140 phục vụ khác nhau về tỷ số truyền, cách lắp, hướng trục/ góc vào, ví dụ:
- QJR-D140-31.5IXP, QJR-D140-50IXP, QJR-D140-80IH, QJR-D140-160IXP, QJR-D140-160VP (góc 90°/bevel)… cho thấy sự đa dạng về cấp số, kiểu lắp (I, IX, H, VP…), phù hợp tiêu chuẩn cơ cấu cầu trục.
1.4. Phạm vi ứng dụng điển hình
- Cơ cấu nâng hạ/di chuyển của cầu trục, cổng trục, pa lăng;
- Dây chuyền vật liệu (băng tải, cấp liệu) trong xi măng, luyện kim, mỏ, hóa chất, công nghiệp nhẹ…;
- Các ứng dụng cần tỷ số truyền lớn, mô-men vừa, vận hành êm với chi phí hợp lý.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách trục danh nghĩa / Nominal center space |
140 mm |
|
a₂ |
Không rõ (có thể là khoảng cách giữa trục và chân đế) |
100 mm |
|
a₀₂ |
Khoảng cách giữa 2 trục (trục vào - ra) |
240 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Total length |
494 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Total height |
305 mm |
|
B h |
Chiều rộng tổng thể / Total width Center height / Chiều cao tâm trục |
220 mm 140 mm |
|
N |
Chiều cao tâm trục / Center height |
120 mm |
|
D2R6 |
Đường kính trục vào / Input shaft diameter |
22 mm |
|
L₂ |
Chiều dài trục vào / Input shaft length |
50 mm |
|
b₂ |
Kích thước then / Key width |
6 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then / Key depth |
24.5 mm |
|
S |
Khoảng cách lắp đặt tổng thể (chiều dài) / Install length |
175 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách lắp đặt (trục dọc) / Longitudinal install spacing |
380 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách lắp đặt (trục ngang) / Lateral install spacing |
0 mm |
|
S₃ |
Chiều dài giá đỡ chân |
190 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ chân đế / Base hole center dist. |
22 mm |
|
P |
Khoảng cách bắt vít hoặc then / Key or bolt spacing |
18 mm |
|
(hole) |
Số lượng lỗ bắt / Number of fixing holes |
6 cái |
|
A |
Khoảng cách từ tâm trục đến mặt bên / Lateral offset |
430 mm |
|
B₁ |
Chiều dài đế / Base length |
190 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt vít / Bolt hole diameter |
25 mm |
|
G₁ |
khoảng cách từ đế lên trục |
172 mm |
|
e₁ |
khoảng cách tâm đến tâm |
115 mm |
|
Weight |
Trọng lượng / Weight |
110 kg |
3. Ưu điểm nổi bật của QJR-D140
3.1. Nhỏ gọn – linh hoạt lắp đặt
QJR-D (bao gồm mã QJR-D140) hỗ trợ nhiều kiểu lắp (I–IX), có thể lắp ngang, dọc hoặc nghiêng một góc nhất định; nhờ kiến trúc đa cấp, cùng khả năng chịu tải có thể đạt kích thước khung nhỏ hơn so với các dòng truyền thống, phù hợp không gian hạn chế trên dầm cầu trục.
3.2. Dải tỷ số truyền rộng – đáp ứng nhiều cơ cấu
Dải 10–200 giúp tối ưu tốc độ đầu ra cho cơ cấu nâng/di chuyển; đồng thời các cấp số 3, 4 hoặc kết hợp 3–4 cấp mở rộng biên thiết kế, đáp ứng từ tốc độ chậm yêu cầu mô-men cao đến nhu cầu tốc độ trung bình ổn định.
3.3. Vận hành êm – hiệu suất tốt
Các biến thể QJR-D140 trong chuỗi QJ/QJR-D được mô tả truyền động ổn định, êm, tổn thất thấp, phù hợp chu kỳ làm việc liên tục của cơ cấu công nghiệp; với vật liệu 42CrMo/35CrMo và khả năng xử lý bề mặt/ nhiệt luyện ở các cấu hình cao hơn, độ tin cậy được cải thiện đáng kể.
3.4. Chi phí hợp lý – dễ tiêu chuẩn hóa
So với dòng bánh răng cứng cao cấp, soft tooth surface như QJR-D140 tối ưu chi phí, dễ chuẩn hóa theo kích thước khung (140), giúp bảo trì – thay thế nhanh trong hệ thống cầu trục đang vận hành.
3.6. Hệ sinh thái biến thể phong phú
Sẵn có nhiều biến thể QJR-D140 (IXP, IH, VP…) với tỷ số truyền từ 31,5; 50; 80; 160… và cả kiểu góc 90° (VP), giúp kỹ sư chọn đúng mô hình theo bố trí cơ khí và yêu cầu tốc độ/mô-men cụ thể.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJR-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
