Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T400
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc QJG-T400 là một model cao cấp trong dòng Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T do Tập đoàn Tailong – Trung Quốc sản xuất. Đây là thiết bị truyền động công nghiệp được thiết kế với bánh răng bề mặt mềm (hard tooth surface gear reducer), đảm bảo khả năng vận hành ổn định, hiệu suất cao và tuổi thọ bền bỉ trong các môi trường làm việc nặng nhọc.
QJG-T400 nổi bật với kết cấu chắc chắn, mô-men xoắn lớn, khả năng chịu tải mạnh mẽ, thường được ứng dụng trong các hệ thống cầu trục, máy nâng hạ, băng tải công nghiệp và thiết bị luyện kim.
1.2 Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Bánh răng bề mặt mềm được tôi luyện và mài chính xác, đảm bảo độ bền cao và khả năng truyền động ổn định.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn, làm từ gang đúc chịu lực, chống rung và giảm tiếng ồn.
- Tỉ số truyền đa dạng, đáp ứng nhiều dải tốc độ và công suất khác nhau.
- Hiệu suất truyền động > 95%, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu, duy trì hoạt động liên tục, giảm ma sát và nhiệt độ khi vận hành.
- Khả năng chịu quá tải cao, thích hợp với các ứng dụng trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
2. Thông số kỹ thuật.
2.1. Thông tin tổng quan
Bộ giảm tốc kiểu QJG-T craning decelerator, được phát triển dựa trên hộp giảm tốc loại QJG-L, chủ yếu được sử dụng trong cơ cấu vận hành của máy nâng hạ và các loại máy móc khác có yêu cầu lắp đặt theo phương thẳng đứng, nhằm thay thế cho hộp giảm tốc loại ZSC(A).
Với đầu ra là trục trơn hình trụ, hộp giảm tốc QJG-L được lắp vào trục bị động của máy chủ. Trọng lượng của hộp giảm tốc sẽ được đỡ thông qua phần trục này. Phía trên của vỏ hộp có một số lỗ để cố định thiết bị lên giá đỡ bằng trục vít.
Hộp giảm tốc được cấu tạo bởi ba phần và một số dạng có hình chữ "T" được sử dụng như hộp giảm tốc đứng. Kích thước giữa tâm trục ra và vị trí đầu trục là khá nhỏ. Các đặc điểm khác tương tự như hộp giảm tốc dòng QJG-T.
2.2. Kiểu lắp đặt:
Có bốn kiểu lắp đặt đối với hộp giảm tốc dòng QJG-T, được hiển thị bên dưới.
2. Đầu trục:
Đầu trục tốc độ cao sử dụng dạng trục trơn hình trụ để nối trục và trục.
Ví dụ ký hiệu sản phẩm:
Giả sử hộp giảm tốc cần nâng hạ có:
- Khoảng cách tâm danh nghĩa: a₁ = 400
- Tỷ số truyền danh nghĩa: i = 40
- Hình thức lắp đặt: loại III
→ Ký hiệu sản phẩm sẽ là: QJG-T400-40-Ⅲ
Dữ liệu kỹ thuật chính:
- Khoảng cách tâm và tỷ số truyền của hộp giảm tốc dòng QJG-T giống với dòng QJG-L.
Dữ liệu kỹ thuật chính
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a₁ |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center distance) |
400 mm |
|
a₂ |
Kích thước đế bên trái |
280 mm |
|
a₃ |
Kích thước đế bên phải |
200 mm |
|
a₀₃ |
Tổng chiều dài phần đế |
880 mm |
|
d |
Đường kính trục chủ động (drive shaft diameter) |
55 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục chủ động |
110 mm |
|
N |
Tổng chiều dài trục chủ động |
285 mm |
|
b₁ |
Độ rộng then hoa trục chủ động (key width) |
16 mm |
|
t₁ |
Độ sâu then hoa trục chủ động (key depth) |
59 mm |
|
D |
Đường kính đầu trục bị động (passive shaft base diameter) |
100 mm |
|
D₁ |
Đường kính đoạn thứ nhất trục bị động |
120 mm |
|
D₂ |
Đường kính đoạn thứ hai trục bị động |
130 mm |
|
D₃ |
Đường kính đoạn thứ ba trục bị động |
180 mm |
|
l₂ |
Chiều dài đoạn trục bị động D₂ |
255 mm |
|
l₃ |
Chiều dài đoạn trục bị động D₃ |
105 mm |
|
b₂ |
Độ rộng then hoa trục bị động |
28 mm |
|
t₂ |
Độ sâu then hoa trục bị động |
60.03 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể của hộp giảm tốc (Overall height) |
807 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể (Overall width) |
624 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần đế (Base width) |
526 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể (Overall length) |
1396 mm |
|
L₀ |
Khoảng cách từ tâm trục đến mép ngoài (Center to end length) |
365 mm |
|
N₀ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt vít (Mounting hole distance) |
352 mm |
|
B₂ |
Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 1) |
75 mm |
|
B₃ |
Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 2) |
280 mm |
|
B₄ |
Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 3) |
390 mm |
|
D₄ H9 |
Đường kính lỗ lắp đặt (Mounting hole diameter, độ dung sai H9) |
40 mm |
|
Weight (Kg) |
Khối lượng tổng thể của thiết bị (Weight) |
938 kg |
2.3. Khoảng cách tâm
Bảng khoảng cách tâm của bộ giảm tốc loại QJG-T.
2.4. Tỷ số truyền
Tỷ số truyền: Tỷ số truyền của bộ giảm tốc QJG-T vui lòng tham khảo bảng dưới đây.
Sai số giữa tỷ số truyền danh nghĩa và tỷ số truyền thực tế là ± 5%.
2.5. Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt
Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt của bộ giảm tốc QJG-T được thể hiện trong hình vẽ và bảng dưới đây.
2.6. Khả năng chịu tải
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc loại QJG-T trong điều kiện làm việc cấp M5, vui lòng xem bảng dưới đây.
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao của hộp giảm tốc loại QJG-T (cấp làm việc M5).
Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc QJG-T làm việc liên tục (xem trang dưới).
Mô-men xoắn tạm thời cho phép tại đầu trục ra bằng 2,7 lần mô-men xoắn định mức.
2.7.Momen xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục vào tốc độ cao
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với những ưu điểm về thiết kế và hiệu suất, Bộ giảm tốc QJG-T400 được ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nặng và nhẹ, đặc biệt:
- Cầu trục và máy nâng hạ: Giúp kiểm soát tốc độ và đảm bảo hoạt động an toàn, ổn định.
- Ngành luyện kim – thép: Vận hành bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao và tải trọng lớn.
- Hệ thống băng tải khai thác mỏ, xi măng: Chịu được áp lực vận hành liên tục, giảm hao mòn.
- Công nghiệp chế biến gỗ, giấy, vật liệu xây dựng: Truyền động hiệu quả, tiết kiệm năng lượng.
- Máy móc cơ khí chế tạo và năng lượng tái tạo: Đảm bảo hiệu suất cao, tuổi thọ dài hạn.
3.2 Ưu điểm nổi bật khi sử dụng QJG-T400
- Hiệu suất cao: Giúp giảm thất thoát năng lượng, tối ưu chi phí vận hành.
- Độ bền vượt trội: Nhờ công nghệ bánh răng bề mặt mềm mài chính xác, tuổi thọ kéo dài.
- Vận hành êm ái: Độ ồn thấp, hạn chế rung lắc, tạo sự ổn định cho cả hệ thống.
- Dễ bảo dưỡng: Cấu tạo đơn giản, dễ dàng thay thế phụ tùng và bảo trì.
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ: Hoạt động tốt trong môi trường nặng, cường độ cao.
- Tính linh hoạt cao: Có nhiều tùy chọn về trục ra, kích thước lắp đặt, đáp ứng đa dạng nhu cầu.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJG-T tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
