TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T236

Liên hệ

Đặc điểm

  1. Tỷ số truyền rộng: 10–200%

  2. Hiệu suất cơ khí cao:

    • Cấp II: đến 96%

    • Cấp III: đến 94%

  3. Vận hành êm, độ ồn thấp

  4. Vật liệu bền:

    • Trục và bánh răng làm bằng thép 42CrMo, 35CrMo

    • Được xử lý nhiệt (rèn và tôi luyện) → tuổi thọ cao, chịu tải tốt

  5. Dễ lắp đặt và tháo kiểm tra

Điều kiện làm việc

  • Tốc độ bánh xe ≤ 16m/s

  • Tốc độ trục cao ≤ 1000 vòng/phút

  • Nhiệt độ môi trường làm việc: -40 đến +45°C

  • Có thể chạy tiến và lùi

  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz

  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

  •  
  • Vỏ bằng gang đúc, gắn dọc theo đáy hoặc bên hông.

  • Truyền động ba cấp, tỷ số truyền 16~100.

  • Có 7 kích cỡ, khoảng cách trục danh nghĩa: 140–400 mm.

  • Bôi trơn:

    • Máy nhỏ: ngâm dầu

    • Máy ≥ 280 mm: phun dầu tập trung

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T236

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc QJG-T236 là model thuộc dòng QJG-T – Hộp giảm tốc bánh răng bề mặt mềm của hãng Tailong (Trung Quốc). Đây là thiết bị truyền động cơ khí chuyên dụng trong nhiều ngành công nghiệp nặng, được thiết kế để giảm tốc độ quay, tăng mô-men xoắn và đảm bảo quá trình truyền tải công suất ổn định, bền bỉ, ít hao mòn.

Sản phẩm QJG-T236 nổi bật nhờ công nghệ bánh răng bề mặt mềm – loại bánh răng được gia công chính xác, có độ cứng vừa phải, giúp giảm tiếng ồn, giảm chấn động và tăng tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống truyền động.

1.2 Đặc trưng thiết kế của QJG-T236

  • Kích thước chuẩn 236 (theo tiêu chuẩn dòng QJG-T).
  • Cấu tạo bánh răng bề mặt mềm: bề mặt được tôi luyện để đạt độ cứng 50–60 HRC, lõi vẫn giữ tính dẻo dai → giúp giảm rung động, hạn chế mài mòn.
  • Vỏ hộp giảm tốc: đúc nguyên khối bằng gang chịu lực, độ bền cơ học cao, chống rung và tản nhiệt tốt.
  • Cơ chế bôi trơn: dầu bôi trơn tuần hoàn hoặc vung té, đảm bảo giảm ma sát, nâng cao tuổi thọ chi tiết.
  • Tùy chọn lắp đặt: nhiều phương án trục vào – trục ra (trục đặc, trục rỗng, trục ngang hoặc trục đứng) giúp dễ dàng tích hợp với thiết bị khác.

1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng giảm tốc khác

  • Hiệu suất truyền động 94–96%, giúp tiết kiệm năng lượng.
  • Độ ồn thấp nhờ thiết kế bánh răng bề mặt mềm, thích hợp môi trường cần sự ổn định.
  • Khả năng chịu tải cao, vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế.
  • Thiết kế mô-đun, dễ thay thế phụ kiện, thuận tiện sửa chữa.

 

2. Thông số kỹ thuật.

2.1. Thông tin tổng quan

Bộ giảm tốc kiểu QJG-T craning decelerator, được phát triển dựa trên hộp giảm tốc loại QJG-L, chủ yếu được sử dụng trong cơ cấu vận hành của máy nâng hạ và các loại máy móc khác có yêu cầu lắp đặt theo phương thẳng đứng, nhằm thay thế cho hộp giảm tốc loại ZSC(A).

Với đầu ra là trục trơn hình trụ, hộp giảm tốc QJG-L được lắp vào trục bị động của máy chủ. Trọng lượng của hộp giảm tốc sẽ được đỡ thông qua phần trục này. Phía trên của vỏ hộp có một số lỗ để cố định thiết bị lên giá đỡ bằng trục vít.

Hộp giảm tốc được cấu tạo bởi ba phần và một số dạng có hình chữ "T" được sử dụng như hộp giảm tốc đứng. Kích thước giữa tâm trục ra và vị trí đầu trục là khá nhỏ. Các đặc điểm khác tương tự như hộp giảm tốc dòng QJG-T.

2.2. Kiểu lắp đặt:

Có bốn kiểu lắp đặt đối với hộp giảm tốc dòng QJG-T, được hiển thị bên dưới.

2. Đầu trục:

Đầu trục tốc độ cao sử dụng dạng trục trơn hình trụ để nối trục và trục.

Ví dụ ký hiệu sản phẩm:

Giả sử hộp giảm tốc cần nâng hạ có:

  • Khoảng cách tâm danh nghĩa: a₁ = 236
  • Tỷ số truyền danh nghĩa: i = 40
  • Hình thức lắp đặt: loại III

→ Ký hiệu sản phẩm sẽ là: QJG-T236-40-Ⅲ


Dữ liệu kỹ thuật chính:

  • Khoảng cách tâm và tỷ số truyền của hộp giảm tốc dòng QJG-T giống với dòng QJG-L.

 

 

Dữ liệu kỹ thuật chính

2.2. Thông số kỹ thuật

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a₁

Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center distance)

236 mm

a₂

Kích thước đế bên trái

170 mm

a₃

Kích thước đế bên phải

118 mm

a₀₃

Tổng chiều dài phần đế

524 mm

d

Đường kính trục chủ động (drive shaft diameter)

35 mm

l₁

Chiều dài trục chủ động

80 mm

N

Tổng chiều dài trục chủ động

210 mm

b₁

Độ rộng then hoa trục chủ động (key width)

10 mm

t₁

Độ sâu then hoa trục chủ động (key depth)

38 mm

D

Đường kính đầu trục bị động (passive shaft base diameter)

70 mm

D₁

Đường kính đoạn thứ nhất trục bị động

85 mm

D₂

Đường kính đoạn thứ hai trục bị động

90 mm

D₃

Đường kính đoạn thứ ba trục bị động

120 mm

l₂

Chiều dài đoạn trục bị động D₂

155 mm

l₃

Chiều dài đoạn trục bị động D₃

70 mm

b₂

Độ rộng then hoa trục bị động

22 mm

t₂

Độ sâu then hoa trục bị động

44 mm

H

Chiều cao tổng thể của hộp giảm tốc (Overall height)

510 mm

B

Chiều rộng tổng thể (Overall width)

387 mm

B₁

Chiều rộng phần đế (Base width)

328 mm

L

Chiều dài tổng thể (Overall length)

854 mm

L₀

Khoảng cách từ tâm trục đến mép ngoài (Center to end length)

220 mm

N₀

Khoảng cách giữa các lỗ bắt vít (Mounting hole distance)

158 mm

B₂

Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 1)

50 mm

B₃

Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 2)

155 mm

B₄

Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 3)

245 mm

D₄ H9

Đường kính lỗ lắp đặt (Mounting hole diameter, độ dung sai H9)

28 mm

Weight (Kg)

Khối lượng tổng thể của thiết bị (Weight)

247 kg

 

2.3. Khoảng cách tâm


Bảng khoảng cách tâm của bộ giảm tốc loại QJG-T.

2.4. Tỷ số truyền

Tỷ số truyền: Tỷ số truyền của bộ giảm tốc QJG-T vui lòng tham khảo bảng dưới đây.
Sai số giữa tỷ số truyền danh nghĩa và tỷ số truyền thực tế là ± 5%.

2.5. Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt


Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt của bộ giảm tốc QJG-T được thể hiện trong hình vẽ và bảng dưới đây.

2.6. Khả năng chịu tải

  • Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc loại QJG-T trong điều kiện làm việc cấp M5, vui lòng xem bảng dưới đây.
  • Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao của hộp giảm tốc loại QJG-T (cấp làm việc M5).

Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc QJG-T làm việc liên tục (xem trang dưới).

Mô-men xoắn tạm thời cho phép tại đầu trục ra bằng 2,7 lần mô-men xoắn định mức.

2.7.Momen xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục vào tốc độ cao

 

3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc QJG-T236 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất và vận hành công nghiệp, đặc biệt ở những nơi yêu cầu truyền tải công suất lớn và ổn định:

  • Ngành cầu trục & cần trục: hỗ trợ nâng hạ, di chuyển hàng hóa nặng với độ an toàn cao.
  • Ngành khai khoáng & luyện kim: dùng trong hệ thống băng tải, máy nghiền, máy cán, chịu tải trọng nặng.
  • Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: truyền động cho băng tải, máy trộn, máy nghiền.
  • Ngành năng lượng: lắp đặt trong hệ thống cơ khí thủy điện, nhiệt điện.
  • Ngành chế biến gỗ & nông sản: vận hành ổn định cho dây chuyền sản xuất liên tục.

3.2 Lợi ích khi sử dụng Bộ giảm tốc QJG-T236

  • Tăng năng suất sản xuất: đảm bảo truyền tải ổn định, hạn chế hư hỏng ngoài ý muốn.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: hiệu suất cao, giảm hao tổn năng lượng.
  • Độ tin cậy cao: thiết kế tối ưu cho làm việc liên tục 24/7.
  • Độ bền vượt trội: vỏ hộp cứng vững, bánh răng bề mặt mềm hạn chế mài mòn.
  • Dễ bảo trì & thay thế: cấu trúc mô-đun, có sẵn phụ kiện chính hãng từ Tailong.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJG-T tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 

 

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon