Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T200
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc QJG-T200 là model thuộc dòng QJG-T – Hộp giảm tốc bánh răng bề mặt mềm của hãng Tailong (Trung Quốc). Đây là thiết bị truyền động cơ khí chuyên dụng trong nhiều ngành công nghiệp nặng, được thiết kế để giảm tốc độ quay, tăng mô-men xoắn và đảm bảo quá trình truyền tải công suất ổn định, bền bỉ, ít hao mòn.
Sản phẩm QJG-T200 nổi bật nhờ công nghệ bánh răng bề mặt mềm – loại bánh răng được gia công chính xác, có độ cứng vừa phải, giúp giảm tiếng ồn, giảm chấn động và tăng tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống truyền động.
1.2 Đặc trưng thiết kế của QJG-T200
- Kích thước chuẩn 200 (theo tiêu chuẩn dòng QJG-T).
- Cấu tạo bánh răng bề mặt mềm: bề mặt được tôi luyện để đạt độ cứng 50–60 HRC, lõi vẫn giữ tính dẻo dai → giúp giảm rung động, hạn chế mài mòn.
- Vỏ hộp giảm tốc: đúc nguyên khối bằng gang chịu lực, độ bền cơ học cao, chống rung và tản nhiệt tốt.
- Cơ chế bôi trơn: dầu bôi trơn tuần hoàn hoặc vung té, đảm bảo giảm ma sát, nâng cao tuổi thọ chi tiết.
- Tùy chọn lắp đặt: nhiều phương án trục vào – trục ra (trục đặc, trục rỗng, trục ngang hoặc trục đứng) giúp dễ dàng tích hợp với thiết bị khác.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng giảm tốc khác
- Hiệu suất truyền động 94–96%, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Độ ồn thấp nhờ thiết kế bánh răng bề mặt mềm, thích hợp môi trường cần sự ổn định.
- Khả năng chịu tải cao, vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
- Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế.
- Thiết kế mô-đun, dễ thay thế phụ kiện, thuận tiện sửa chữa.
2. Thông số kỹ thuật.
2.1. Thông tin tổng quan
Bộ giảm tốc kiểu QJG-T craning decelerator, được phát triển dựa trên hộp giảm tốc loại QJG-L, chủ yếu được sử dụng trong cơ cấu vận hành của máy nâng hạ và các loại máy móc khác có yêu cầu lắp đặt theo phương thẳng đứng, nhằm thay thế cho hộp giảm tốc loại ZSC(A).
Với đầu ra là trục trơn hình trụ, hộp giảm tốc QJG-L được lắp vào trục bị động của máy chủ. Trọng lượng của hộp giảm tốc sẽ được đỡ thông qua phần trục này. Phía trên của vỏ hộp có một số lỗ để cố định thiết bị lên giá đỡ bằng trục vít.
Hộp giảm tốc được cấu tạo bởi ba phần và một số dạng có hình chữ "T" được sử dụng như hộp giảm tốc đứng. Kích thước giữa tâm trục ra và vị trí đầu trục là khá nhỏ. Các đặc điểm khác tương tự như hộp giảm tốc dòng QJG-T.
2.2. Kiểu lắp đặt:
Có bốn kiểu lắp đặt đối với hộp giảm tốc dòng QJG-T, được hiển thị bên dưới.
2. Đầu trục:
Đầu trục tốc độ cao sử dụng dạng trục trơn hình trụ để nối trục và trục.
Ví dụ ký hiệu sản phẩm:
Giả sử hộp giảm tốc cần nâng hạ có:
- Khoảng cách tâm danh nghĩa: a₁ = 200
- Tỷ số truyền danh nghĩa: i = 40
- Hình thức lắp đặt: loại III
→ Ký hiệu sản phẩm sẽ là: QJG-T200-40-Ⅲ
Dữ liệu kỹ thuật chính:
- Khoảng cách tâm và tỷ số truyền của hộp giảm tốc dòng QJG-T giống với dòng QJG-L.
Dữ liệu kỹ thuật chính
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a₁ |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center distance) |
200 mm |
|
a₂ |
Kích thước đế bên trái |
140 mm |
|
a₃ |
Kích thước đế bên phải |
100 mm |
|
a₀₃ |
Tổng chiều dài phần đế |
440 mm |
|
d |
Đường kính trục chủ động (drive shaft diameter) |
28 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục chủ động |
60 mm |
|
N |
Tổng chiều dài trục chủ động |
180 mm |
|
b₁ |
Độ rộng then hoa trục chủ động (key width) |
8 mm |
|
t₁ |
Độ sâu then hoa trục chủ động (key depth) |
31 mm |
|
D |
Đường kính đầu trục bị động (passive shaft base diameter) |
55 mm |
|
D₁ |
Đường kính đoạn thứ nhất trục bị động |
65 mm |
|
D₂ |
Đường kính đoạn thứ hai trục bị động |
70 mm |
|
D₃ |
Đường kính đoạn thứ ba trục bị động |
90 mm |
|
l₂ |
Chiều dài đoạn trục bị động D₂ |
105 mm |
|
l₃ |
Chiều dài đoạn trục bị động D₃ |
60 mm |
|
b₂ |
Độ rộng then hoa trục bị động |
18 mm |
|
t₂ |
Độ sâu then hoa trục bị động |
34.3 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể của hộp giảm tốc (Overall height) |
426 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể (Overall width) |
333 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần đế (Base width) |
274 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể (Overall length) |
715 mm |
|
L₀ |
Khoảng cách từ tâm trục đến mép ngoài (Center to end length) |
185 mm |
|
N₀ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt vít (Mounting hole distance) |
133 mm |
|
B₂ |
Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 1) |
50 mm |
|
B₃ |
Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 2) |
135 mm |
|
B₄ |
Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 3) |
200 mm |
|
D₄ H9 |
Đường kính lỗ lắp đặt (Mounting hole diameter, độ dung sai H9) |
25 mm |
|
Weight (Kg) |
Khối lượng tổng thể của thiết bị (Weight) |
153 kg |
2.3. Khoảng cách tâm
Bảng khoảng cách tâm của bộ giảm tốc loại QJG-T.
2.4. Tỷ số truyền
Tỷ số truyền: Tỷ số truyền của bộ giảm tốc QJG-T vui lòng tham khảo bảng dưới đây.
Sai số giữa tỷ số truyền danh nghĩa và tỷ số truyền thực tế là ± 5%.
2.5. Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt
Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt của bộ giảm tốc QJG-T được thể hiện trong hình vẽ và bảng dưới đây.
2.6. Khả năng chịu tải
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc loại QJG-T trong điều kiện làm việc cấp M5, vui lòng xem bảng dưới đây.
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao của hộp giảm tốc loại QJG-T (cấp làm việc M5).
Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc QJG-T làm việc liên tục (xem trang dưới).
Mô-men xoắn tạm thời cho phép tại đầu trục ra bằng 2,7 lần mô-men xoắn định mức.
2.7.Momen xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục vào tốc độ cao
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc QJG-T200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất và vận hành công nghiệp, đặc biệt ở những nơi yêu cầu truyền tải công suất lớn và ổn định:
- Ngành cầu trục & cần trục: hỗ trợ nâng hạ, di chuyển hàng hóa nặng với độ an toàn cao.
- Ngành khai khoáng & luyện kim: dùng trong hệ thống băng tải, máy nghiền, máy cán, chịu tải trọng nặng.
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: truyền động cho băng tải, máy trộn, máy nghiền.
- Ngành năng lượng: lắp đặt trong hệ thống cơ khí thủy điện, nhiệt điện.
- Ngành chế biến gỗ & nông sản: vận hành ổn định cho dây chuyền sản xuất liên tục.
3.2 Lợi ích khi sử dụng Bộ giảm tốc QJG-T200
- Tăng năng suất sản xuất: đảm bảo truyền tải ổn định, hạn chế hư hỏng ngoài ý muốn.
- Tiết kiệm chi phí vận hành: hiệu suất cao, giảm hao tổn năng lượng.
- Độ tin cậy cao: thiết kế tối ưu cho làm việc liên tục 24/7.
- Độ bền vượt trội: vỏ hộp cứng vững, bánh răng bề mặt mềm hạn chế mài mòn.
- Dễ bảo trì & thay thế: cấu trúc mô-đun, có sẵn phụ kiện chính hãng từ Tailong.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJG-T tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
