TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T140

Liên hệ

Đặc điểm

  1. Tỷ số truyền rộng: 10–200%

  2. Hiệu suất cơ khí cao:

    • Cấp II: đến 96%

    • Cấp III: đến 94%

  3. Vận hành êm, độ ồn thấp

  4. Vật liệu bền:

    • Trục và bánh răng làm bằng thép 42CrMo, 35CrMo

    • Được xử lý nhiệt (rèn và tôi luyện) → tuổi thọ cao, chịu tải tốt

  5. Dễ lắp đặt và tháo kiểm tra

Điều kiện làm việc

  • Tốc độ bánh xe ≤ 16m/s

  • Tốc độ trục cao ≤ 1000 vòng/phút

  • Nhiệt độ môi trường làm việc: -40 đến +45°C

  • Có thể chạy tiến và lùi

  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz

  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

  •  
  • Vỏ bằng gang đúc, gắn dọc theo đáy hoặc bên hông.

  • Truyền động ba cấp, tỷ số truyền 16~100.

  • Có 7 kích cỡ, khoảng cách trục danh nghĩa: 140–400 mm.

  • Bôi trơn:

    • Máy nhỏ: ngâm dầu

    • Máy ≥ 280 mm: phun dầu tập trung

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T140

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T140 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng QJG-T series do Tailong Trung Quốc nghiên cứu và sản xuất. Đây là thiết bị truyền động công nghiệp được thiết kế với bánh răng bề mặt mềm (soft-tooth surface gear), giúp tối ưu hiệu suất và giảm mài mòn trong quá trình vận hành.

QJG-T140 có cấu trúc gọn, dễ lắp đặt, phù hợp cho các hệ thống truyền động yêu cầu công suất lớn, mô-men xoắn ổn định và vận hành trong môi trường làm việc nặng.

1.2 Đặc điểm thiết kế nổi bật

  • Bánh răng bề mặt mềm: Được sản xuất bằng thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt tiên tiến giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải.
  • Kết cấu chắc chắn: Vỏ hộp bằng gang đúc liền khối, chống rung và chịu lực tốt.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu: Giảm ma sát, tản nhiệt nhanh, đảm bảo vận hành liên tục.
  • Tỉ số truyền đa dạng: Đáp ứng nhiều nhu cầu điều chỉnh tốc độ trong các ngành công nghiệp.
  • Lắp đặt linh hoạt: Có thể tùy chọn trục vào, trục ra và phương án lắp ngang hoặc dọc theo yêu cầu.

1.3 Ưu điểm kỹ thuật so với các dòng khác

  • Hoạt động êm ái, độ ồn thấp nhờ thiết kế răng mềm.
  • Tuổi thọ cao, ít hỏng hóc, chi phí bảo dưỡng thấp.
  • Khả năng chịu tải nặng vượt trội, thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Tính kinh tế cao: Hiệu suất truyền động lớn, tiết kiệm điện năng.

 

2. Thông số kỹ thuật.

2.1. Thông tin tổng quan

Bộ giảm tốc kiểu QJG-T craning decelerator, được phát triển dựa trên hộp giảm tốc loại QJG-L, chủ yếu được sử dụng trong cơ cấu vận hành của máy nâng hạ và các loại máy móc khác có yêu cầu lắp đặt theo phương thẳng đứng, nhằm thay thế cho hộp giảm tốc loại ZSC(A).

Với đầu ra là trục trơn hình trụ, hộp giảm tốc QJG-L được lắp vào trục bị động của máy chủ. Trọng lượng của hộp giảm tốc sẽ được đỡ thông qua phần trục này. Phía trên của vỏ hộp có một số lỗ để cố định thiết bị lên giá đỡ bằng trục vít.

Hộp giảm tốc được cấu tạo bởi ba phần và một số dạng có hình chữ "T" được sử dụng như hộp giảm tốc đứng. Kích thước giữa tâm trục ra và vị trí đầu trục là khá nhỏ. Các đặc điểm khác tương tự như hộp giảm tốc dòng QJG-T.

2.2. Kiểu lắp đặt:

Có bốn kiểu lắp đặt đối với hộp giảm tốc dòng QJG-T, được hiển thị bên dưới.

2. Đầu trục:

Đầu trục tốc độ cao sử dụng dạng trục trơn hình trụ để nối trục và trục.

Ví dụ ký hiệu sản phẩm:

Giả sử hộp giảm tốc cần nâng hạ có:

  • Khoảng cách tâm danh nghĩa: a₁ = 200
  • Tỷ số truyền danh nghĩa: i = 40
  • Hình thức lắp đặt: loại III

→ Ký hiệu sản phẩm sẽ là: QJG-T200-40-Ⅲ


Dữ liệu kỹ thuật chính:

  • Khoảng cách tâm và tỷ số truyền của hộp giảm tốc dòng QJG-T giống với dòng QJG-L.

 

 

Dữ liệu kỹ thuật chính

2.2. Thông số kỹ thuật

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a₁

Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center distance)

140 mm

a₂

Kích thước đế bên trái

100 mm

a₃

Kích thước đế bên phải

71 mm

a₀₃

Tổng chiều dài phần đế

311 mm

d

Đường kính trục chủ động (drive shaft diameter)

20 mm

l₁

Chiều dài trục chủ động

50 mm

N

Tổng chiều dài trục chủ động

120 mm

b₁

Độ rộng then hoa trục chủ động (key width)

6 mm

t₁

Độ sâu then hoa trục chủ động (key depth)

22.5 mm

D

Đường kính đầu trục bị động (passive shaft base diameter)

40 mm

D₁

Đường kính đoạn thứ nhất trục bị động

50 mm

D₂

Đường kính đoạn thứ hai trục bị động

55 mm

D₃

Đường kính đoạn thứ ba trục bị động

70 mm

l₂

Chiều dài đoạn trục bị động D₂

105 mm

l₃

Chiều dài đoạn trục bị động D₃

50 mm

b₂

Độ rộng then hoa trục bị động

14 mm

t₂

Độ sâu then hoa trục bị động

26.2 mm

H

Chiều cao tổng thể của hộp giảm tốc (Overall height)

324 mm

B

Chiều rộng tổng thể (Overall width)

256 mm

B₁

Chiều rộng phần đế (Base width)

214 mm

L

Chiều dài tổng thể (Overall length)

526 mm

L₀

Khoảng cách từ tâm trục đến mép ngoài (Center to end length)

135 mm

N₀

Khoảng cách giữa các lỗ bắt vít (Mounting hole distance)

103 mm

B₂

Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 1)

35 mm

B₃

Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 2)

85 mm

B₄

Chiều rộng khoảng lắp đặt (Installing width 3)

150 mm

D₄ H9

Đường kính lỗ lắp đặt (Mounting hole diameter, độ dung sai H9)

25 mm

Weight (Kg)

Khối lượng tổng thể của thiết bị (Weight)

76 kg

 

2.3. Khoảng cách tâm


Bảng khoảng cách tâm của bộ giảm tốc loại QJG-T.

2.4. Tỷ số truyền

Tỷ số truyền: Tỷ số truyền của bộ giảm tốc QJG-T vui lòng tham khảo bảng dưới đây.
Sai số giữa tỷ số truyền danh nghĩa và tỷ số truyền thực tế là ± 5%.

2.5. Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt


Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt của bộ giảm tốc QJG-T được thể hiện trong hình vẽ và bảng dưới đây.

2.6. Khả năng chịu tải

  • Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc loại QJG-T trong điều kiện làm việc cấp M5, vui lòng xem bảng dưới đây.
  • Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao của hộp giảm tốc loại QJG-T (cấp làm việc M5).

Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc QJG-T làm việc liên tục (xem trang dưới).

Mô-men xoắn tạm thời cho phép tại đầu trục ra bằng 2,7 lần mô-men xoắn định mức.

2.7.Momen xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục vào tốc độ cao

 

3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc QJG-T140 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng truyền tải mạnh mẽ và vận hành ổn định:

  • Cầu trục và cần trục công nghiệp: Giúp nâng hạ, di chuyển an toàn, ổn định.
  • Ngành khai khoáng và luyện kim: Dùng cho băng tải, máy nghiền, hệ thống vận chuyển quặng.
  • Ngành xi măng, vật liệu xây dựng: Truyền động trong lò quay, băng chuyền nguyên liệu.
  • Ngành chế biến gỗ, giấy: Ổn định tốc độ cho máy chế biến liên tục.
  • Năng lượng & cơ khí chế tạo: Dùng trong hệ thống truyền động máy phát điện, máy công nghiệp nặng.

3.2 Lợi ích khi sử dụng QJG-T140

  • Hiệu suất truyền động cao: Tăng năng suất sản xuất, giảm tổn thất năng lượng.
  • Độ tin cậy cao: Hoạt động ổn định trong thời gian dài, ít hỏng hóc.
  • Khả năng chịu tải mạnh mẽ: Vận hành tốt trong môi trường liên tục, tải trọng nặng.
  • Bảo trì đơn giản: Thiết kế tối ưu, dễ tháo lắp và kiểm tra định kỳ.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJG-T tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-T do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon