Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-L400
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-L400 là một trong những model công suất lớn thuộc dòng hộp giảm tốc QJG-L do Tập đoàn Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc chuyên dùng cho các hệ thống truyền động công nghiệp nặng, nơi yêu cầu mô-men xoắn cao, vận hành ổn định và tuổi thọ dài.
QJG-L400 được thiết kế với kích thước tiêu chuẩn quốc tế, độ chính xác gia công cao, giúp truyền động hiệu quả, giảm tổn thất công suất, đồng thời duy trì độ bền trong môi trường làm việc khắc nghiệt như khai khoáng, luyện kim, xi măng hay cầu trục công nghiệp.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt mềm: Được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt thấm cacbon và tôi cứng bề mặt, đảm bảo khả năng chịu tải tốt, chống mài mòn.
- Hộp vỏ chắc chắn: Làm từ gang đúc nguyên khối, tăng cường độ cứng và giảm rung lắc khi vận hành.
- Truyền động êm ái: Độ ồn thấp nhờ thiết kế bánh răng xoắn tối ưu.
- Tùy chọn lắp đặt đa dạng: Có thể lắp ngang, lắp đứng hoặc kết hợp với động cơ điện để phù hợp nhiều yêu cầu sử dụng.
- Khả năng chịu tải lớn: Đặc biệt phù hợp cho các dây chuyền sản xuất, máy móc công suất cao.
2. Thông số kỹ thuật.
2.1. Thông tin tổng quan
Bộ giảm tốc kiểu QJG-L.
Theo tiêu chuẩn quốc gia JB/T8905.3-1999, bộ giảm tốc QJG-L được sản xuất chủ yếu để sử dụng trong cơ cấu di chuyển xe con của cầu trục, cần trục, cầu nâng dỡ hàng… Ngoài ra còn có thể áp dụng cho các thiết bị khác cần lắp đặt thẳng đứng.
Đặc tính (Property):
- Hộp giảm tốc QJG-L sử dụng vỏ gang đúc, lắp đặt thẳng đứng với đế.
- Truyền động ba cấp, tỷ số truyền 16–100.
- Dòng QJG-L có 7 cấp quy cách, khoảng cách tâm danh nghĩa 140–400 mm.
- Các máy nhỏ sử dụng bôi trơn ngâm dầu, còn với các máy trên 400 mm dùng hệ thống bôi trơn dầu tập trung.
Ngoài ra, hộp giảm tốc QJG-L có các đặc tính tương tự như hộp giảm tốc QJ.
Kiểu loại (Type):
- Cấu trúc: Bộ giảm tốc QJG-L là loại giảm tốc ba cấp lắp thẳng đứng có đế.
- Dạng lắp đặt: Có 6 kiểu lắp đặt cho bộ giảm tốc QJG-L.
Giải thích ký hiệu sản phẩm QJG-L
- QJG: Hộp giảm tốc cầu trục đứng (Craner decelerator)
- L: Loại thẳng đứng có đế (Vertical Pedestal)
- 400: Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal Center Space) – đơn vị mm
- 40: Tỷ số truyền danh nghĩa (Nominal Transmission Ratio)
- III: Kiểu lắp đặt (Installing form)
Ví dụ ký hiệu:
QJG-L200-40-III
→ Nghĩa là: Bộ giảm tốc cầu trục đứng, khoảng cách tâm danh nghĩa 200 mm, tỷ số truyền danh nghĩa 40, kiểu lắp đặt III.
Dữ liệu kỹ thuật chính
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
a₁ |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (nominal center distance) |
400 mm |
|
a₂ |
Kích thước phần gắn ngang bên trái |
280 mm |
|
a₃ |
Kích thước phần gắn ngang bên phải |
200 mm |
|
a₀₃ |
Tổng chiều dài phần gắn ngang |
880 mm |
|
d |
Đường kính trục chủ động (drive shaft diameter) |
55 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục chủ động |
110 mm |
|
N |
Tổng chiều dài trục chủ động |
285 mm |
|
b₁ |
Độ rộng then hoa trục chủ động |
16 mm |
|
t₁ |
Độ sâu then hoa trục chủ động |
59 mm |
|
D |
Đường kính trục bị động (passive/output shaft diameter) |
130 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục bị động |
200 mm |
|
K |
Tổng chiều dài trục bị động |
310 mm |
|
b₂ |
Độ rộng then hoa trục bị động |
32 mm |
|
t₂ |
Độ sâu then hoa trục bị động |
137 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể của thiết bị |
778 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
490 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
1443 mm |
|
L₀ |
Khoảng cách lắp đặt trục vào |
412 mm |
|
N₀ |
Khoảng cách lắp đặt trục ra (trục bị động) |
352 mm |
|
N₂ |
Khoảng cách bổ sung (lắp đặt hoặc định vị) |
286 mm |
|
H₀ |
Chiều cao từ đáy đến trục (tâm lỗ trục) |
380 mm |
|
A |
Tổng chiều dài bệ/hộp |
680 mm |
|
S |
Chiều rộng đế/khung máy |
430 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách từ mép đến lỗ bắt bulong theo phương ngang |
70 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách phụ hoặc không dùng (0 nghĩa là không có) |
70 mm |
|
S₃ |
Khoảng cách giữa hai lỗ bắt bulong theo chiều ngang |
510 mm |
|
B₁ |
Tổng chiều dài đế (base plate length) |
520 mm |
|
B₂ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong theo chiều dọc |
90 mm |
|
B₃ |
Khoảng cách từ mép ngoài đến lỗ bắt bulong theo chiều dọc |
45 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách từ mép ngoài đến tâm lỗ bulong (phương dọc) |
50 mm |
|
L₂ |
Khoảng cách giữa 2 lỗ bulong theo chiều dọc |
240 mm |
|
L₃ |
Khoảng cách tổng chiều dọc (của cụm lỗ bắt bulong) |
140 mm |
|
C |
Chiều sâu mặt bích hoặc gờ lắp đặt |
40 mm |
|
d₁ |
Đường kính lỗ bắt bulong |
31 mm |
|
n (Hole) |
Số lượng lỗ bắt bulong |
6 lỗ |
|
Trọng lượng |
Khối lượng thiết bị (Weight) |
1048 kg |
2.3. Khoảng cách tâm
Bảng khoảng cách tâm của bộ giảm tốc loại QJG-L.
2.4. Tỷ số truyền
Tỷ số truyền: Tỷ số truyền của bộ giảm tốc QJG-L vui lòng tham khảo bảng dưới đây.
Sai số giữa tỷ số truyền danh nghĩa và tỷ số truyền thực tế là ± 5%.
2.5. Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt
Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt của bộ giảm tốc QJG-L được thể hiện trong hình vẽ và bảng dưới đây.
2.6. Khả năng chịu tải
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc loại QJG-L trong điều kiện làm việc cấp M5, vui lòng xem bảng dưới đây.
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao của hộp giảm tốc loại QJG-L (cấp làm việc M5).
Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc QJG-L làm việc liên tục (xem trang dưới).
Mô-men xoắn tạm thời cho phép tại đầu trục ra bằng 2,7 lần mô-men xoắn định mức.
2.7.Momen xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục vào tốc độ cao
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của QJG-L400
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với mô-men xoắn đầu ra lớn và độ bền cao, QJG-L400 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp nặng:
- Cầu trục, cần trục công nghiệp: Đảm bảo nâng hạ an toàn, ổn định.
- Ngành khai khoáng và luyện kim: Truyền động mạnh mẽ cho băng tải, gầu nâng, máy nghiền quặng.
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: Vận hành các máy nghiền, lò quay, hệ thống băng chuyền.
- Ngành chế biến gỗ, giấy: Truyền động chính xác cho các máy cắt, máy ép.
- Hệ thống năng lượng, cơ khí chế tạo: Ứng dụng trong máy phát, hệ thống truyền tải công suất lớn.
3.2 Ưu điểm nổi bật khi sử dụng QJG-L400
- Công suất lớn – độ bền cao: Phù hợp cho hệ thống làm việc liên tục, tải nặng.
- Hiệu suất truyền động cao: Thiết kế bánh răng tối ưu giúp tiết kiệm điện năng.
- Vận hành ổn định, giảm tiếng ồn: Thích hợp cho cả môi trường sản xuất trong nhà và ngoài trời.
- Chi phí bảo dưỡng thấp: Kết cấu đơn giản, dễ thay thế phụ tùng.
- Đa dạng tùy chọn: Nhiều dạng trục ra, phương án lắp đặt linh hoạt, đáp ứng hầu hết nhu cầu công nghiệp.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJG-L tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-L do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
