Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-L170
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc QJG-L170 thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-L do Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt nhập khẩu, phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống truyền động công nghiệp có yêu cầu công suất lớn, mô-men xoắn cao, vận hành bền bỉ và ổn định trong thời gian dài.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Sử dụng bánh răng bề mặt mềm với công nghệ xử lý nhiệt tiên tiến, đảm bảo khả năng truyền động êm ái.
- Vỏ hộp bằng gang đúc chịu lực, có độ cứng cao, chống rung tốt.
- Kích thước tiêu chuẩn quốc tế, thuận tiện trong lắp đặt và thay thế.
- Vận hành độ ồn thấp, tuổi thọ cao, phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng.
2. Thông số kỹ thuật.
2.1. Thông tin tổng quan
Bộ giảm tốc kiểu QJG-L.
Theo tiêu chuẩn quốc gia JB/T8905.3-1999, bộ giảm tốc QJG-L được sản xuất chủ yếu để sử dụng trong cơ cấu di chuyển xe con của cầu trục, cần trục, cầu nâng dỡ hàng… Ngoài ra còn có thể áp dụng cho các thiết bị khác cần lắp đặt thẳng đứng.
Đặc tính (Property):
- Hộp giảm tốc QJG-L sử dụng vỏ gang đúc, lắp đặt thẳng đứng với đế.
- Truyền động ba cấp, tỷ số truyền 16–100.
- Dòng QJG-L có 7 cấp quy cách, khoảng cách tâm danh nghĩa 140–400 mm.
- Các máy nhỏ sử dụng bôi trơn ngâm dầu, còn với các máy trên 280 mm dùng hệ thống bôi trơn dầu tập trung.
Ngoài ra, hộp giảm tốc QJG-L có các đặc tính tương tự như hộp giảm tốc QJ.
Kiểu loại (Type):
- Cấu trúc: Bộ giảm tốc QJG-L là loại giảm tốc ba cấp lắp thẳng đứng có đế.
- Dạng lắp đặt: Có 6 kiểu lắp đặt cho bộ giảm tốc QJG-L.
Giải thích ký hiệu sản phẩm QJG-L
- QJG: Hộp giảm tốc cầu trục đứng (Craner decelerator)
- L: Loại thẳng đứng có đế (Vertical Pedestal)
- 200: Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal Center Space) – đơn vị mm
- 40: Tỷ số truyền danh nghĩa (Nominal Transmission Ratio)
- III: Kiểu lắp đặt (Installing form)
Ví dụ ký hiệu:
QJG-L200-40-III
→ Nghĩa là: Bộ giảm tốc cầu trục đứng, khoảng cách tâm danh nghĩa 200 mm, tỷ số truyền danh nghĩa 40, kiểu lắp đặt III.
Dữ liệu kỹ thuật chính
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
a₁ |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (nominal center distance) |
170 mm |
|
a₂ |
Kích thước phần gắn ngang bên trái |
118 mm |
|
a₃ |
Kích thước phần gắn ngang bên phải |
85 mm |
|
a₀₃ |
Tổng chiều dài phần gắn ngang |
373 mm |
|
d |
Đường kính trục chủ động (drive shaft diameter) |
25 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục chủ động |
50 mm |
|
N |
Tổng chiều dài trục chủ động |
135 mm |
|
b₁ |
Độ rộng then hoa trục chủ động |
8 mm |
|
t₁ |
Độ sâu then hoa trục chủ động |
28 mm |
|
D |
Đường kính trục bị động (passive/output shaft diameter) |
55 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục bị động |
82 mm |
|
K |
Tổng chiều dài trục bị động |
150 mm |
|
b₂ |
Độ rộng then hoa trục bị động |
16 mm |
|
t₂ |
Độ sâu then hoa trục bị động |
59 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể của thiết bị |
355 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
215 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
650 mm |
|
L₀ |
Khoảng cách lắp đặt trục vào |
192 mm |
|
N₀ |
Khoảng cách lắp đặt trục ra (trục bị động) |
115 mm |
|
N₂ |
Khoảng cách bổ sung (lắp đặt hoặc định vị) |
120 mm |
|
H₀ |
Chiều cao từ đáy đến trục (tâm lỗ trục) |
168 mm |
|
A |
Tổng chiều dài bệ/hộp |
290 mm |
|
S |
Chiều rộng đế/khung máy |
205 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách từ mép đến lỗ bắt bulong theo phương ngang |
35 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách phụ hoặc không dùng (0 nghĩa là không có) |
0 mm |
|
S₃ |
Khoảng cách giữa hai lỗ bắt bulong theo chiều ngang |
205 mm |
|
B₁ |
Tổng chiều dài đế (base plate length) |
265 mm |
|
B₂ |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong theo chiều dọc |
60 mm |
|
B₃ |
Khoảng cách từ mép ngoài đến lỗ bắt bulong theo chiều dọc |
30 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách từ mép ngoài đến tâm lỗ bulong (phương dọc) |
25 mm |
|
L₂ |
Khoảng cách giữa 2 lỗ bulong theo chiều dọc |
110 mm |
|
L₃ |
Khoảng cách tổng chiều dọc (của cụm lỗ bắt bulong) |
110 mm |
|
C |
Chiều sâu mặt bích hoặc gờ lắp đặt |
25 mm |
|
d₁ |
Đường kính lỗ bắt bulong |
21 mm |
|
n (Hole) |
Số lượng lỗ bắt bulong |
4 lỗ |
|
Trọng lượng |
Khối lượng thiết bị (Weight) |
112 kg |
2.3. Khoảng cách tâm
Bảng khoảng cách tâm của bộ giảm tốc loại QJG-L.
2.4. Tỷ số truyền
Tỷ số truyền: Tỷ số truyền của bộ giảm tốc QJG-L vui lòng tham khảo bảng dưới đây.
Sai số giữa tỷ số truyền danh nghĩa và tỷ số truyền thực tế là ± 5%.
2.5. Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt
Kích thước ngoài và kích thước lắp đặt của bộ giảm tốc QJG-L được thể hiện trong hình vẽ và bảng dưới đây.
2.6. Khả năng chịu tải
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc loại QJG-L trong điều kiện làm việc cấp M5, vui lòng xem bảng dưới đây.
- Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao của hộp giảm tốc loại QJG-L (cấp làm việc M5).
Mô-men xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục tốc độ cao đối với hộp giảm tốc QJG-L làm việc liên tục (xem trang dưới).
Mô-men xoắn tạm thời cho phép tại đầu trục ra bằng 2,7 lần mô-men xoắn định mức.
2.7.Momen xoắn đầu ra và công suất cho phép của trục vào tốc độ cao
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc QJG-L170 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp, tiêu biểu như:
- Cầu trục công nghiệp, cần trục, pa lăng.
- Băng tải trong khai thác mỏ, luyện kim, sản xuất xi măng.
- Máy chế biến gỗ, máy nghiền, máy cán thép.
- Hệ thống truyền động trong ngành năng lượng và cơ khí chế tạo.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng QJG-L170
- Hiệu suất truyền động cao, tiết kiệm năng lượng.
- Tuổi thọ dài, hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Khả năng chịu tải lớn, phù hợp cho hệ thống công suất cao.
- Bảo trì đơn giản, dễ dàng thay thế phụ tùng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJG-L tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJG-L do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
