Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L170
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L170 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc QJ-L Series của Tailong Trung Quốc. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng yêu cầu truyền động công nghiệp nặng, phù hợp với các hệ thống cầu trục, băng tải, máy nghiền và nhiều thiết bị sản xuất khác.
QJ-L170 nổi bật nhờ khả năng chịu tải lớn, hiệu suất truyền động ổn định và tuổi thọ cao, mang lại giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm hộp giảm tốc công nghiệp bền bỉ và tiết kiệm chi phí.
1.2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Bánh răng bề mặt mềm (soft gear surface) được chế tạo bằng thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt tối ưu để đảm bảo độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Vỏ hộp giảm tốc QJ-L170 làm từ gang đúc nguyên khối, tăng cường độ bền, giảm rung động khi vận hành.
- Tích hợp nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt: trục ngang, trục đứng, mặt bích, dễ dàng phù hợp với nhiều hệ thống khác nhau.
- Hiệu suất truyền động cao (94–97%), giúp tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành.
1.3. Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Độ ồn thấp, vận hành êm ái trong môi trường công nghiệp.
- Khả năng chịu quá tải và hoạt động liên tục trong thời gian dài.
- Chi phí đầu tư hợp lý, tuổi thọ cao, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
- Dễ dàng bảo trì, thay thế linh kiện khi cần.
Với những đặc điểm trên, QJ-L170 Tailong là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp cần một giải pháp truyền động ổn định – bền bỉ – hiệu quả.
2. Thông số kỹ thuật
2.1. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
A1 |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (nominal center distance) |
170 mm |
|
A2 |
Kích thước phần gắn (center space element) |
118 mm |
|
A3 |
Khoảng cách phụ của phần gắn (center space element) |
85 mm |
|
A03 |
Khoảng cách phụ thứ ba |
373 mm |
|
d |
Đường kính trục chủ động (driving shaft diameter) |
20 mm |
|
l |
Chiều dài trục chủ động |
50 mm |
|
N |
Tổng chiều dài trục chủ động |
125 mm |
|
b₁ |
Độ rộng then hoa trục chủ động |
6 mm |
|
t₁ |
Độ sâu then hoa trục chủ động |
22.5 mm |
|
D |
Đường kính trục bị động (passive/output shaft) |
55 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục bị động |
110 mm |
|
K |
Kích thước then hoa trục bị động |
135 mm |
|
b₂ |
Độ rộng then hoa trục bị động |
16 mm |
|
t₂ |
Độ sâu then hoa trục bị động |
59 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (overall height) |
330 mm |
|
B |
Bề rộng tổng thể (overall width) |
190 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể (overall length) |
638 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách gắn trục đầu ra |
180 mm |
|
N₀ |
Khoảng cách gắn trục đầu vào |
153 mm |
|
H0 |
Chiều cao từ đáy đến trục vào/ra |
160 mm |
|
A |
Tổng chiều dài bệ máy/hộp giảm tốc |
290 mm |
|
S |
Chiều rộng thân thiết bị |
195 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách vị trí lắp đặt (theo chiều ngang) |
35 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách vị trí lắp đặt thứ 2 |
0 mm |
|
S₃ |
Khoảng cách tâm lỗ bắt bulong theo phương ngang |
180 mm |
|
B1 |
Tổng chiều dài phần đế/bệ lắp đặt |
245 mm |
|
B2 |
Khoảng cách giữa 2 lỗ bắt bulong theo chiều dài đế |
40 mm |
|
B3 |
Khoảng cách mép ngoài đến tâm lỗ bắt bulong |
32.5 mm |
|
L1 |
Tổng chiều dài phần mặt bích/lắp |
25 mm |
|
L2 |
Khoảng cách từ mép đến lỗ bắt bulong thứ nhất |
110 mm |
|
L3 |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong theo phương dọc |
110 mm |
|
C |
Chiều dài từ mép ngoài đến mặt tiếp xúc trục |
25 mm |
|
d₁ |
Đường kính lỗ bắt bulong |
21 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulong (số lỗ lắp đặt) |
4 lỗ |
|
Trọng lượng (kg) |
Khối lượng thiết bị |
117 kg |
3. Ứng dụng thực tế và lợi ích khi sử dụng QJ-L170
3.1. Ứng dụng trong công nghiệp
Bộ giảm tốc QJ-L170 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính ổn định và hiệu suất vượt trội:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: đảm bảo chuyển động chính xác, an toàn.
- Ngành khai khoáng – xi măng – luyện kim: đáp ứng yêu cầu tải trọng lớn, làm việc liên tục.
- Ngành chế biến gỗ & vật liệu xây dựng: truyền động cho băng tải, máy nghiền, máy trộn.
- Ngành năng lượng & hóa chất: hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, cần độ bền cao.
3.2. Lợi ích khi sử dụng hộp giảm tốc QJ-L170
- Tối ưu hiệu suất truyền động, giúp máy móc hoạt động ổn định, giảm thiểu sự cố.
- Tiết kiệm năng lượng, nhờ hiệu suất truyền động cao, giảm chi phí vận hành.
- Tuổi thọ dài lâu, nhờ cấu tạo bánh răng bề mặt mềm và vỏ hộp chắc chắn.
- Vận hành êm ái, giảm tiếng ồn, nâng cao môi trường làm việc trong nhà xưởng.
- Bảo trì đơn giản, tiết kiệm chi phí sửa chữa cho doanh nghiệp.
3.3. So sánh với các sản phẩm cùng phân khúc
So với các loại hộp giảm tốc bánh răng trụ phổ thông, QJ-L170 của Tailong mang lại lợi thế vượt trội:
- Khả năng chịu tải lớn hơn.
- Tuổi thọ lâu dài, ít hư hỏng.
- Tính kinh tế cao nhờ tối ưu giữa chất lượng và giá thành.
Nhờ những ưu điểm này, Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L170 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống truyền động công nghiệp tại Việt Nam.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJ-L tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
