TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L

Liên hệ

Đặc điểm

  1. Tỷ số truyền rộng: 10–200%

  2. Hiệu suất cơ khí cao:

    • Cấp II: đến 96%

    • Cấp III: đến 94%

  3. Vận hành êm, độ ồn thấp

  4. Vật liệu bền:

    • Trục và bánh răng làm bằng thép 42CrMo, 35CrMo

    • Được xử lý nhiệt (rèn và tôi luyện) → tuổi thọ cao, chịu tải tốt

  5. Dễ lắp đặt và tháo kiểm tra

Điều kiện làm việc

  • Tốc độ bánh xe ≤ 16m/s

  • Tốc độ trục cao ≤ 1000 vòng/phút

  • Nhiệt độ môi trường làm việc: -40 đến +45°C

  • Có thể chạy tiến và lùi

  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz

  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu chung về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L

1.1. Tổng quan về thương hiệu Tailong và sự uỷ quyền tại Việt Nam

Tailong là tập đoàn cơ khí hàng đầu Trung Quốc, chuyên sản xuất hộp giảm tốc công nghiệp và các giải pháp truyền động cơ khí. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, Tailong đã khẳng định uy tín tại nhiều quốc gia nhờ chất lượng ổn định, tuổi thọ cao và giá thành cạnh tranh.

Tại Việt Nam, Công ty Cầu trục Đại Việtđại lý ủy quyền chính thức của Tailong, cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm hộp giảm tốc, trong đó nổi bật là Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L. Điều này đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và chính sách bảo hành từ nhà sản xuất.

1.2. Đặc điểm nổi bật của dòng QJ-L so với các loại hộp giảm tốc khác

Bộ giảm tốc QJ-L được thiết kế theo công nghệ bánh răng bề mặt mềm (hardened surface gear), giúp tăng cường khả năng chịu tải và giảm mài mòn trong quá trình vận hành.

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Kết cấu vững chắc: sử dụng vật liệu thép hợp kim chất lượng cao.
  • Khả năng truyền tải lớn: phù hợp cho các thiết bị công nghiệp nặng.
  • Hiệu suất cao, tổn thất thấp: tối ưu hóa chi phí năng lượng cho doanh nghiệp.
  • Đa dạng tỷ số truyền: đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.

So với các dòng hộp giảm tốc thông thường, QJ-L có tuổi thọ cao hơn, vận hành ổn định hơn và đặc biệt thích hợp cho môi trường làm việc liên tục cường độ cao.

1.3. Ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp

Hộp giảm tốc QJ-L được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành luyện kim và khai khoáng: truyền động cho băng tải, máy nghiền, máy ép.
  • Ngành xi măng và vật liệu xây dựng: sử dụng trong hệ thống trộn, nghiền, sấy.
  • Ngành năng lượng và hóa chất: điều khiển máy bơm công suất lớn, quạt công nghiệp.
  • Ngành cầu trục và nâng hạ: đảm bảo vận hành ổn định, an toàn khi nâng tải trọng nặng.

Nhờ thiết kế bền bỉ và khả năng làm việc hiệu quả, Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp cần một giải pháp truyền động ổn định và lâu dài.

 

2. Thông số kỹ thuật & tính năng

2.1. Giới thiệu ngắn gọn (Brief)

Hộp giảm tốc đứng cho cần trục có hai dòng sản phẩm: QJ-LQJ-T.
Chúng là cơ cấu vận hành cho cần trục và các loại máy móc khác trong các ngành giao thông vận tải, luyện kim, khai thác mỏ, hóa chất công nghiệp và công nghiệp nhẹ.

Bánh răng và trục được làm từ thép hợp kim cacbon trung bình, bề mặt được tôi/cứng cacbua trung bình và được liên kết bằng kết cấu bắt vít có khả năng chịu tải cao.

Dòng sản phẩm này là thế hệ hộp giảm tốc mới, được cải tiến và phát triển dựa trên các dòng ZSC và ZSC(A) trước đó.

 

2.2. Ký hiệu tên

QJ S 560 - 50 - III - cw

  1. QJCrane reducer (Hộp giảm tốc cầu trục)
  2. Ký hiệu chung cho dòng hộp giảm tốc cầu trục.
  3. SStructure mode (Kiểu kết cấu)
  4. Biểu thị dạng kết cấu hoặc kiểu thiết kế (ví dụ: trục song song, trục đứng, có chân đế…).
  5. Nếu không có chữ cái này thì là dạng tiêu chuẩn.
  6. 560Nominal center moment (Khoảng cách tâm danh nghĩa, mm)
  7. Khoảng cách tâm của cấp truyền cuối cùng (output stage center distance).
  8. Dùng để xác định kích thước khung hộp giảm tốc.
  9. 50Nominal transmission ratio (Tỷ số truyền danh nghĩa)
  10. Chỉ ra tỷ số giữa tốc độ quay đầu vào và đầu ra.
  11. Ví dụ: 50 nghĩa là đầu vào quay 50 vòng thì đầu ra quay 1 vòng.
  12. IIIEquipment mode (Kiểu lắp đặt / Số cấp truyền động)
  13. Thường dùng để chỉ số cấp truyền hoặc dạng lắp đặt (như loại I, II, III…).
  14. Ở đây “III” nghĩa là hộp giảm tốc 3 cấp truyền động.
  15. cwOutput shaft end mode (Kiểu trục ra & cách lắp đặt)
  16. “cw” thường chỉ hướng quay, vị trí trục đầu ra (ở cạnh, ở giữa) hoặc kiểu lắp ngang/dọc.
  17. Trong ví dụ: cw = trục đầu ra nằm ở mép trục bánh răng, lắp ngang.

 

Truyền động 3 cấp của hộp giảm tốc cầu trục, khoảng cách tâm danh nghĩa a₁ = 560 mm, tỷ số truyền danh nghĩa là 50, kiểu lắp đặt số III, trục đầu ra nằm ở mép trục bánh răng, lắp đặt nằm ngang.
Ký hiệu: Hộp giảm tốc QJS560-50-III-cw

Kiểu ký hiệu khác

Cấu trúc ký hiệu:

QJ R -D 560 - 20 - VI P

Trong đó:

  1. QJCrane reducer
  2. Hộp giảm tốc cầu trục.
  3. RStructure mode
  4. Ký hiệu kiểu kết cấu (ví dụ: loại R, loại S…).
  5. Mỗi chữ cái chỉ một biến thể thiết kế, thường liên quan đến cách bố trí trục và vỏ hộp.
  6. -DEquipped with pedestal (Có chân đế)
  7. Nghĩa là hộp giảm tốc này có gắn chân đế để dễ dàng lắp đặt trên bệ máy.
  8. 560Nominal center moment (Khoảng cách tâm danh nghĩa, mm)
  9. Khoảng cách tâm cấp truyền cuối cùng = 560 mm.
  10. 20Nominal transmission ratio (Tỷ số truyền danh nghĩa)
  11. Tỷ số truyền = 20, tức đầu vào quay 20 vòng → đầu ra quay 1 vòng.
  12. VIEquipment mode (Kiểu lắp đặt số VI)
  13. Đây là dạng bố trí/lắp đặt được quy chuẩn (ví dụ: lắp ngang, lắp đứng, hoặc theo chuẩn IEC).
  14. POutput shaft end mode (Kiểu trục đầu ra)
  15. “P-type” nghĩa là dạng trục ra đặc biệt (shaft edge type P).

Ví dụ mô tả trong tài liệu:

  • Hộp giảm tốc cầu trục 2 cấp truyền động.
  • Khoảng cách tâm danh nghĩa: a₁ = 560 mm.
  • Tỷ số truyền danh nghĩa: 20.
  • Kiểu lắp đặt: số VI.
  • Kiểu trục đầu ra: P-type.
  • Ký hiệu đầy đủ: QJ-L560-20-VIP.

✅ Nói ngắn gọn: phần này đang giải thích cách đặt mã sản phẩm cho một hộp giảm tốc cầu trục loại đặc biệt (có chân đế, trục ra kiểu P, lắp đặt dạng VI, 2 cấp truyền, tỷ số truyền 20).

 

2.3. Kiểu dáng và lắp đặt (QJ-L Type)

Hình dáng ngoài, kích thước lắp ráp và hình thức lắp đặt của hộp giảm tốc QJ-L

2.4. Công suất cho phép và mô-men xoắn đầu ra của hộp giảm tốc QJ-L, QJ-T

3. Ưu điểm & Lợi ích khi sử dụng QJ-L

3.1. Hiệu suất truyền động và độ bền

Dòng QJ-L được chế tạo với công nghệ tiên tiến, giúp tăng hiệu suất truyền động lên tới 95%. Hệ thống bánh răng được tôi luyện bề mặt, hạn chế mài mòn, đảm bảo hoạt động bền bỉ ngay cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

3.2. Khả năng vận hành êm ái, giảm rung ồn

Một trong những ưu điểm nổi bật của hộp giảm tốc Tailong QJ-L là khả năng giảm rung và tiếng ồn tối đa trong quá trình làm việc. Nhờ vậy, thiết bị không chỉ tăng tuổi thọ cho các máy móc liên kết mà còn cải thiện môi trường làm việc cho công nhân.

3.3. Tính đa dạng mẫu mã và tính linh hoạt khi lắp đặt

  • Nhiều tỷ số truyền và dải công suất: phù hợp với mọi nhu cầu sản xuất.
  • Thiết kế module linh hoạt: dễ dàng kết hợp với nhiều loại động cơ khác nhau.
  • Đa dạng kiểu dáng vỏ hộp số: có thể lắp ngang, lắp đứng hoặc theo yêu cầu không gian hạn chế.

Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn và tối ưu chi phí đầu tư.

3.4. So sánh với các dòng sản phẩm khác trên thị trường

So với các dòng hộp giảm tốc cùng phân khúc, QJ-L mang lại nhiều lợi thế:

  • Tuổi thọ cao hơn nhờ công nghệ bánh răng bề mặt mềm.
  • Giá thành hợp lý so với chất lượng và độ bền.
  • Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ từ Công ty Cầu trục Đại Việt – đại lý ủy quyền chính hãng.

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJ-L tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJ-L do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon