Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu chung về Bộ giảm tốc NAZF200
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc NAZF200 thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng trục vít NAZF Series, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu truyền động trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với kích thước tiêu chuẩn, kết cấu chắc chắn và hiệu suất ổn định, NAZF200 mang đến giải pháp truyền động tin cậy, đảm bảo hoạt động liên tục cho các hệ thống máy móc.
1.2. Đặc điểm nhận diện sản phẩm
-
Mã sản phẩm: NAZF200
-
Dòng sản phẩm: Hộp giảm tốc bánh răng trục vít NAZF Series
-
Thiết kế: Dạng hình trụ, lắp ghép dễ dàng
-
Ứng dụng: phù hợp cho máy móc công nghiệp, băng tải, thiết bị nâng hạ, chế biến thực phẩm, luyện kim và khai thác mỏ
1.3. Ứng dụng trong thực tế
Bộ giảm tốc NAZF200 được sử dụng rộng rãi trong:
-
Ngành sản xuất & chế biến: băng tải, máy trộn, máy đóng gói.
-
Ngành xây dựng & vật liệu: thiết bị nâng hạ, máy trộn bê tông.
-
Ngành khai khoáng: máy nghiền, hệ thống truyền động tải nặng.
-
Tự động hóa công nghiệp: dây chuyền lắp ráp, máy gia công CNC.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NAZF200
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
Ứng dụng và điều kiện làm việc
-
Chủ yếu được sử dụng trong các ngành: luyện kim, khai thác mỏ, vận tải, xây dựng, công nghiệp nhẹ, điện lực và giao thông.
-
Tốc độ quay của trục tốc độ cao thay đổi từ 1200–600 vòng/phút tùy theo yêu cầu.
-
Vận tốc vòng của bộ truyền bánh răng:
-
Bánh răng trụ: nhỏ hơn 15 m/s
-
Bánh răng côn: không vượt quá 20 m/s
-
-
Nhiệt độ môi trường làm việc nằm trong khoảng -40°C đến 45°C. Nếu nhiệt độ dưới 0°C, dầu bôi trơn cần được gia nhiệt trước lên trên 10°C trước khi khởi động.
-
Hộp giảm tốc có thể vận hành theo cả hai chiều quay (thuận và ngược).
2.2. Cách ký hiệu sản phẩm
Ký hiệu bao gồm:
Kiểu, cấp số, phương pháp liên kết, dạng, thông số kỹ thuật, tỉ số truyền danh nghĩa, dạng lắp ráp, số tiêu chuẩn.
Các ký hiệu loại:
-
N — Hộp giảm tốc hành tinh kiểu NGW
-
A — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 1 (Single stage planetary decelerator)
-
B — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 2 (Two-stage planetary decelerator)
-
C — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3 (Three-stage planetary decelerator)
-
D — Liên kết đế (Pedestal linking)
Cấu trúc mã ký hiệu:
Giải nghĩa:
-
N: Hộp giảm tốc hành tinh NGW
-
C: Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3
-
D: Liên kết đế (Pedestal linking)
-
200: Thông số kỹ thuật (Specification)
-
100: Tỉ số truyền danh nghĩa
-
I: Dạng lắp ráp loại 1 (Assembling form: I)
-
JB/T 6502 – 93: Số tiêu chuẩn
2.3. Bản vẽ chi tiết
2.4. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Type (Kiểu sản phẩm): NAZF200
-
Nominal Transmission Ratio ( Tỉ số truyền danh nghĩa):
10 ~ 18
-
Size (Kích thước):
-
L: 520 mm (chiều dài tổng thể)
-
d₁: 330 mm (đường kính hoặc kích thước trục chính)
-
as: 82 mm (khoảng cách trục hoặc kích thước lắp trục)
-
D (n₃): 30 / 60 mm (kích thước trục ra hoặc lỗ lắp then)
-
-
Outlook and center height (Kích thước tổng thể & chiều cao tâm trục):
-
l₁ = 58 mm, l₂ = 105 mm (khoảng cách lắp trục hoặc lỗ bulong)
-
t₁ = 34 mm, b₁ = 8 mm, t₂ = 64 mm, b₂ = 18 mm (thông số gắn kết, độ dày gờ, rãnh then, vị trí tâm trục)
-
-
Flange size (Kích thước mặt bích):
-
d₂ = 300 mm (đường kính ngoài mặt bích)
-
d₃ = 275 mm (đường kính trong hoặc lỗ bắt bulong)
-
d₄ = 13.5 mm (đường kính lỗ bulong)
-
lo = 70 mm, h = 6/15, h₁ = 95 mm (khoảng cách & độ dày phần mặt bích, vị trí lắp đặt)
-
-
Weight (Trọng lượng): 95 kg
→ Trọng lượng của toàn bộ hộp giảm tốc. -
Lubricating Oil (Dung tích dầu bôi trơn): 3 lít
→ Lượng dầu cần thiết để bôi trơn khi vận hành.
Tóm tắt thông số kỹ thuật chính của NAZF200
-
Tỉ số truyền: 10 – 18
-
Kích thước tổng thể: dài 520 mm
-
Trục & lỗ lắp: d₁ = 330 mm, D (n₃) = 30 / 60 mm
-
Chiều cao tâm trục: 82 mm
-
Mặt bích lắp đặt: Ø 300 / Ø 275 mm, lỗ bulong Ø 13.5 mm
-
Trọng lượng: 95 kg
-
Dung tích dầu bôi trơn: 3 lít
2.5. Công suất đầu vào danh nghĩa ở tốc độ cao của bộ giảm tốc NAZF, NAZF
2.6. Công suất nhiệt PG1 và PG2 cho bộ giảm tốc loại NAZF và NAZF
2.7. Mô men hiệu chỉnh đầu ra danh nghĩa của bộ giảm tốc NAZF, NAF, NAZF, NAZF
2.8. Hệ số lựa chọn bộ giảm tốc
Mục đích của bảng này là giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại hộp giảm tốc phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, dựa trên:
-
Prime mover (Nguồn dẫn động)
-
Electromotor (Động cơ điện)
-
Steam turbine (Tuabin hơi nước)
-
Water motor (Động cơ nước)
-
Piston engine for cylinder 4–6 (Động cơ piston 4–6 xi lanh)
-
-
Service hour per day (Số giờ làm việc mỗi ngày)
-
<3 giờ/ngày
-
3–10 giờ/ngày
-
10 giờ/ngày
-
-
Mức tải trọng và va đập
-
Slight impact load: Tải nhẹ, va đập nhỏ hoặc tải đồng đều.
-
Medium impact load: Tải trung bình, có va đập vừa phải.
-
Heavy impact load: Tải nặng, va đập mạnh.
-
-
Hệ số Kₐ tương ứng
-
Giá trị trong ô (ví dụ 0.8, 1.25, 1.5, 2, v.v.) là hệ số điều chỉnh để tính toán công suất và lựa chọn kích thước bộ giảm tốc phù hợp.
-
Khi tải nặng hoặc thời gian làm việc dài → hệ số tăng → cần chọn bộ giảm tốc có công suất lớn hơn.
-
Ví dụ cách dùng:
Nếu bạn dùng động cơ điện, chạy 8 giờ/ngày, tải nặng, thì tra bảng: Kₐ = 1.75. Nghĩa là bạn phải lấy công suất yêu cầu nhân với 1.75 để chọn bộ giảm tốc đủ bền.
2.9. Tham khảo Bảng A18 để biết hệ số an toàn giảm tốc SA
Cụ thể:
Ý nghĩa thực tế:
Hệ số SAS_ASA được dùng để nhân với tải danh nghĩa khi tính toán lựa chọn bộ giảm tốc. Hệ số càng cao → thiết bị càng được bảo vệ tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư và kích thước cũng tăng.
2.10. Bảng hệ số môi trường (ambient temperature factor f₁)
Ý nghĩa chi tiết:
-
Hàng đầu: Các giá trị nhiệt độ môi trường (°C) — 10, 20, 30, 40, 50.
-
Hàng dưới: Hệ số f₁ tương ứng khi không có làm mát (Without cooling).
-
Cách sử dụng:
-
Khi tính toán khả năng chịu tải hoặc công suất danh định của thiết bị, nếu môi trường làm việc không phải 20°C, ta nhân công suất danh định ở 20°C với hệ số f₁ để điều chỉnh.
-
Ví dụ:
-
Ở 20°C → f₁ = 1 (giữ nguyên công suất danh định).
-
Ở 40°C → f₁ = 1.33 (nghĩa là cần giảm tải hoặc tính thêm công suất dự phòng vì nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất tản nhiệt).
-
-
Tóm gọn: Bảng này giúp hiệu chỉnh công suất thiết kế của bộ giảm tốc dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh, tránh tình trạng quá nhiệt gây hỏng hóc.
2.11. Tham khảo bảng A20 để biết hệ số tải trọng f2
Bảng bạn gửi là Bảng hệ số tải trọng theo giờ (Load rate factor) — thường dùng trong tính toán công suất hoặc tuổi thọ của thiết bị (ví dụ: hộp giảm tốc, động cơ) khi tải không phải lúc nào cũng ở mức tối đa.
Cụ thể:
-
“小时负荷率 % / Hour load rate”: Tỷ lệ tải trọng trung bình trong 1 giờ so với tải trọng định mức (100% nghĩa là luôn chạy hết tải, 80% nghĩa là trung bình chỉ chạy ở 80% tải).
-
“负荷系数 / Without cooling”: Hệ số hiệu chỉnh (f₂) dùng để điều chỉnh công suất hoặc tuổi thọ khi tính toán, áp dụng khi không có hệ thống làm mát bổ sung.
Ví dụ:
Ứng dụng: Khi thiết kế hoặc chọn thiết bị, ta nhân tải danh nghĩa với hệ số này để biết công suất thực cần thiết.
Ví dụ: nếu tải trung bình 60% trong 1 giờ, ta lấy công suất yêu cầu × 0.86 để tính toán chọn thiết bị.
2.12. hệ số sử dụng công suất danh định của bộ giảm tốc f3
Lưu ý: P1 - công suất danh định, xem Bảng A1, A3, A5, A7, A9, A11
P2 - công suất tải thực tế.
3. Ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc NAZF200
3.1. Hiệu suất truyền động cao
-
Tỉ số truyền đa dạng, hoạt động ổn định trong thời gian dài.
-
Hiệu suất truyền động tối ưu, giúp tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành.
3.2. Độ bền và tuổi thọ vượt trội
-
Bánh răng và trục vít được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, xử lý nhiệt đảm bảo chống mài mòn.
-
Vỏ hộp số đúc gang nguyên khối, chịu lực và chống rung hiệu quả.
3.3. Thiết kế nhỏ gọn – dễ lắp đặt
-
Cấu trúc hợp lý, kích thước tối ưu, dễ dàng tích hợp với nhiều loại máy móc.
-
Có thể lắp đặt theo nhiều phương vị khác nhau (ngang, đứng, treo).
3.4. Vận hành êm ái – giảm tiếng ồn
-
Hệ thống bánh răng trục vít được gia công chính xác, giảm ma sát.
-
Hoạt động ổn định, độ rung và tiếng ồn thấp, thích hợp cho môi trường sản xuất cần độ êm.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NAZF tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NAZF do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
-
Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
-
Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
-
Hotline: 0917320986 / 0979670025
-
Email: info@vnid.vn
-
Website: tailong.vn
-
Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates
Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
