Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm Hộp giảm tốc NAZD900
1.1. Tổng quan sản phẩm
Hộp giảm tốc NAZD900 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng bộ giảm tốc công nghiệp nặng của Tailong – Trung Quốc, được thiết kế chuyên biệt cho những ứng dụng yêu cầu tải trọng lớn, vận hành liên tục và độ ổn định cao.
Sản phẩm kết hợp công nghệ bánh răng chính xác, kết cấu vững chắc cùng hiệu suất truyền động tối ưu, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu trong các lĩnh vực sản xuất và khai thác.
1.2. Ứng dụng thực tế
Hộp giảm tốc NAZD900 được sử dụng rộng rãi trong:
-
Ngành xi măng: truyền động cho máy nghiền bi, lò quay.
-
Ngành khai khoáng & luyện kim: hệ thống băng tải, máy nghiền quặng.
-
Ngành điện & năng lượng: thiết bị tua-bin, máy phát công suất lớn.
-
Ngành công nghiệp nặng khác: máy cán thép, máy ép thủy lực, thiết bị nâng hạ.
1.3. Điểm nổi bật trong thiết kế
-
Kích thước lớn – chịu tải cao, phù hợp với các dây chuyền công nghiệp.
-
Đa dạng tỉ số truyền, đáp ứng nhiều tốc độ và công suất khác nhau.
-
Vật liệu cao cấp: thép hợp kim được xử lý nhiệt bề mặt, tăng độ cứng và độ bền.
-
Khả năng vận hành ổn định, giảm rung động và tiếng ồn tối đa.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NAZD900
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
Ứng dụng và điều kiện làm việc
-
Chủ yếu được sử dụng trong các ngành: luyện kim, khai thác mỏ, vận tải, xây dựng, công nghiệp nhẹ, điện lực và giao thông.
-
Tốc độ quay của trục tốc độ cao thay đổi từ 1900–600 vòng/phút tùy theo yêu cầu.
-
Vận tốc vòng của bộ truyền bánh răng:
-
Bánh răng trụ: nhỏ hơn 15 m/s
-
Bánh răng côn: không vượt quá 20 m/s
-
-
Nhiệt độ môi trường làm việc nằm trong khoảng -40°C đến 45°C. Nếu nhiệt độ dưới 0°C, dầu bôi trơn cần được gia nhiệt trước lên trên 10°C trước khi khởi động.
-
Hộp giảm tốc có thể vận hành theo cả hai chiều quay (thuận và ngược).
2.2. Cách ký hiệu sản phẩm
Ký hiệu bao gồm:
Kiểu, cấp số, phương pháp liên kết, dạng, thông số kỹ thuật, tỉ số truyền danh nghĩa, dạng lắp ráp, số tiêu chuẩn.
Các ký hiệu loại:
-
N — Hộp giảm tốc hành tinh kiểu NGW
-
A — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 1 (Single stage planetary decelerator)
-
B — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 2 (Two-stage planetary decelerator)
-
C — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3 (Three-stage planetary decelerator)
-
D — Liên kết đế (Pedestal linking)
Cấu trúc mã ký hiệu:
Giải nghĩa:
-
N: Hộp giảm tốc hành tinh NGW
-
C: Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3
-
D: Liên kết đế (Pedestal linking)
-
900: Thông số kỹ thuật (Specification)
-
100: Tỉ số truyền danh nghĩa
-
I: Dạng lắp ráp loại 1 (Assembling form: I)
-
JB/T 6502 – 93: Số tiêu chuẩn
2.3. Bản vẽ chi tiết
2.4. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Loại sản phẩm và mã số: NAZD900
-
Phân cỡ sản phẩm: 560mm - 1600Amm
Tỷ số truyền danh định:
10 ~ 18
-
Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 1990 chiều dài tổng thể (mm)
B = 1750 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 1510 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 710 chiều cao tâm trục (mm)
R = 690 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
As = 372 chiều cao tâm trục so với mặt đế (mm)
-
Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
-
d = 130 đường kính trục (mm)
-
D = 340 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
-
l1 = 206 Chiều dài đoạn lắp trục (mm)
-
l2 = 450 Chiều dài phần mở rộng trục (mm)
-
t1 = 137 Độ sâu rãnh then (mm)
-
b1 = 32 Bề rộng then nhỏ (mm)
-
t2 = 355 Thông số then lớn (mm)
-
b2 = 80 Bề rộng then lớn (mm)
-
Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 940 Khoảng cách lỗ bulông theo chiều dọc (mm)
L0 = 194 Khoảng cách bù lắp đặt (mm)
n = 740 Khoảng cách bulông ngang (mm)
m = 100 đường kính lỗ bulông lắp (mm)
H1= 100 Độ cao bệ đỡ (mm)
B1 = 1680 khoảng cách lỗ ngang (mm)
C = 1480 Kích thước bệ (mm)
D1 = 82 Đường kính lỗ bulông (mm)
-
Khối lượng của từng phiên bản: 5400 (kilogram)
-
Dung tích dầu bôi trơn: 450 (lít)
2.5. Công suất đầu vào danh nghĩa ở tốc độ cao của bộ giảm tốc NAZD, NAZF
2.6. Công suất nhiệt PG1 và PG2 cho bộ giảm tốc loại NAZD và NAZF
2.7. Mô men hiệu chỉnh đầu ra danh nghĩa của bộ giảm tốc NAZD, NAF, NAZD, NAZF
2.8. Hệ số lựa chọn bộ giảm tốc
Mục đích của bảng này là giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại hộp giảm tốc phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, dựa trên:
-
Prime mover (Nguồn dẫn động)
-
Electromotor (Động cơ điện)
-
Steam turbine (Tuabin hơi nước)
-
Water motor (Động cơ nước)
-
Piston engine for cylinder 4–6 (Động cơ piston 4–6 xi lanh)
-
-
Service hour per day (Số giờ làm việc mỗi ngày)
-
<3 giờ/ngày
-
3–10 giờ/ngày
-
10 giờ/ngày
-
-
Mức tải trọng và va đập
-
Slight impact load: Tải nhẹ, va đập nhỏ hoặc tải đồng đều.
-
Medium impact load: Tải trung bình, có va đập vừa phải.
-
Heavy impact load: Tải nặng, va đập mạnh.
-
-
Hệ số Kₐ tương ứng
-
Giá trị trong ô (ví dụ 0.8, 1.25, 1.5, 2, v.v.) là hệ số điều chỉnh để tính toán công suất và lựa chọn kích thước bộ giảm tốc phù hợp.
-
Khi tải nặng hoặc thời gian làm việc dài → hệ số tăng → cần chọn bộ giảm tốc có công suất lớn hơn.
-
Ví dụ cách dùng:
Nếu bạn dùng động cơ điện, chạy 8 giờ/ngày, tải nặng, thì tra bảng: Kₐ = 1.75. Nghĩa là bạn phải lấy công suất yêu cầu nhân với 1.75 để chọn bộ giảm tốc đủ bền.
2.9. Tham khảo Bảng A18 để biết hệ số an toàn giảm tốc SA
Cụ thể:
Hệ số SAS_ASA được dùng để nhân với tải danh nghĩa khi tính toán lựa chọn bộ giảm tốc. Hệ số càng cao → thiết bị càng được bảo vệ tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư và kích thước cũng tăng.
2.10. Bảng hệ số môi trường (ambient temperature factor f₁)
Ý nghĩa chi tiết:
-
Hàng đầu: Các giá trị nhiệt độ môi trường (°C) — 10, 20, 30, 40, 50.
-
Hàng dưới: Hệ số f₁ tương ứng khi không có làm mát (Without cooling).
-
Cách sử dụng:
-
Khi tính toán khả năng chịu tải hoặc công suất danh định của thiết bị, nếu môi trường làm việc không phải 20°C, ta nhân công suất danh định ở 20°C với hệ số f₁ để điều chỉnh.
-
Ví dụ:
-
Ở 20°C → f₁ = 1 (giữ nguyên công suất danh định).
-
Ở 40°C → f₁ = 1.33 (nghĩa là cần giảm tải hoặc tính thêm công suất dự phòng vì nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất tản nhiệt).
-
-
Tóm gọn: Bảng này giúp hiệu chỉnh công suất thiết kế của bộ giảm tốc dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh, tránh tình trạng quá nhiệt gây hỏng hóc.
2.11. Tham khảo bảng A20 để biết hệ số tải trọng f2
Bảng bạn gửi là Bảng hệ số tải trọng theo giờ (Load rate factor) — thường dùng trong tính toán công suất hoặc tuổi thọ của thiết bị (ví dụ: hộp giảm tốc, động cơ) khi tải không phải lúc nào cũng ở mức tối đa.
Cụ thể:
-
“小时负荷率 % / Hour load rate”: Tỷ lệ tải trọng trung bình trong 1 giờ so với tải trọng định mức (100% nghĩa là luôn chạy hết tải, 80% nghĩa là trung bình chỉ chạy ở 80% tải).
-
“负荷系数 / Without cooling”: Hệ số hiệu chỉnh (f₂) dùng để điều chỉnh công suất hoặc tuổi thọ khi tính toán, áp dụng khi không có hệ thống làm mát bổ sung.
Ví dụ:
Ứng dụng: Khi thiết kế hoặc chọn thiết bị, ta nhân tải danh nghĩa với hệ số này để biết công suất thực cần thiết.
Ví dụ: nếu tải trung bình 60% trong 1 giờ, ta lấy công suất yêu cầu × 0.86 để tính toán chọn thiết bị.
2.12. hệ số sử dụng công suất danh định của bộ giảm tốc f3
Lưu ý: P1 - công suất danh định, xem Bảng A1, A3, A5, A7, A9, A11
P2 - công suất tải thực tế.
3. Ưu điểm nổi bật của Hộp giảm tốc NAZD900
3.1. Hiệu suất truyền động vượt trội
-
Hiệu suất đạt 92% – 96%, giảm thất thoát năng lượng.
-
Truyền động mượt mà, hạn chế mài mòn nhờ công nghệ bánh răng chính xác CNC.
3.2. Độ bền cao – tuổi thọ dài hạn
-
Bánh răng cứng hóa bề mặt bằng công nghệ nhiệt luyện, tăng khả năng chịu tải nặng.
-
Tuổi thọ thiết bị dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
3.3. Thiết kế tối ưu cho công nghiệp nặng
-
Cấu trúc vỏ hộp số chắc chắn, chịu lực tốt và chống rung động.
-
Có thể lắp đặt ngang hoặc đứng, tùy theo nhu cầu của dây chuyền sản xuất.
3.4. Linh hoạt và đáng tin cậy
-
Đa dạng công suất và tỉ số truyền, dễ dàng tích hợp vào nhiều loại máy móc.
-
Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt, từ nhiệt độ cao đến bụi bẩn công nghiệp.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NAZD tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NAZD do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
-
Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
-
Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
-
Hotline: 0917320986 / 0979670025
-
Email: info@vnid.vn
-
Website: tailong.vn
-
Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates
Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
