Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm Bộ giảm tốc NAZD710
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc NAZD710 là một trong những dòng sản phẩm cao cấp được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu truyền động công suất lớn, mô-men xoắn cao và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng. Với thiết kế vỏ hộp chắc chắn, khả năng chịu tải lớn và tuổi thọ vận hành dài, NAZD710 trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều doanh nghiệp trong các ngành sản xuất và chế tạo.
1.2. Ứng dụng của NAZD710
Bộ giảm tốc NAZD710 được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Ngành luyện kim và khai thác mỏ: truyền động cho máy nghiền, băng tải, máy cán.
-
Ngành xi măng và vật liệu xây dựng: truyền lực cho máy trộn, lò quay, máy ép.
-
Ngành năng lượng: hệ thống phát điện, turbine, thiết bị vận hành tải nặng.
-
Ngành cơ khí chế tạo: máy công cụ, máy ép thủy lực, dây chuyền sản xuất.
1.3. Đặc điểm cấu tạo nổi bật
-
Vỏ hộp giảm tốc: đúc bằng gang hoặc thép hợp kim chịu lực, giảm rung lắc.
-
Bánh răng: gia công chính xác trên máy CNC, xử lý nhiệt đảm bảo độ cứng và độ bền.
-
Ổ trục & trục đầu ra: thiết kế tối ưu để chịu tải trọng nặng, hoạt động ổn định lâu dài.
-
Bôi trơn & làm mát: hệ thống dầu bôi trơn tuần hoàn hoặc vung té, giúp giảm ma sát và nhiệt độ khi vận hành.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NAZD710
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
Ứng dụng và điều kiện làm việc
-
Chủ yếu được sử dụng trong các ngành: luyện kim, khai thác mỏ, vận tải, xây dựng, công nghiệp nhẹ, điện lực và giao thông.
-
Tốc độ quay của trục tốc độ cao thay đổi từ 1710–600 vòng/phút tùy theo yêu cầu.
-
Vận tốc vòng của bộ truyền bánh răng:
-
Bánh răng trụ: nhỏ hơn 15 m/s
-
Bánh răng côn: không vượt quá 20 m/s
-
-
Nhiệt độ môi trường làm việc nằm trong khoảng -40°C đến 45°C. Nếu nhiệt độ dưới 0°C, dầu bôi trơn cần được gia nhiệt trước lên trên 10°C trước khi khởi động.
-
Hộp giảm tốc có thể vận hành theo cả hai chiều quay (thuận và ngược).
2.2. Cách ký hiệu sản phẩm
Ký hiệu bao gồm:
Kiểu, cấp số, phương pháp liên kết, dạng, thông số kỹ thuật, tỉ số truyền danh nghĩa, dạng lắp ráp, số tiêu chuẩn.
Các ký hiệu loại:
-
N — Hộp giảm tốc hành tinh kiểu NGW
-
A — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 1 (Single stage planetary decelerator)
-
B — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 2 (Two-stage planetary decelerator)
-
C — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3 (Three-stage planetary decelerator)
-
D — Liên kết đế (Pedestal linking)
Cấu trúc mã ký hiệu:
Giải nghĩa:
-
N: Hộp giảm tốc hành tinh NGW
-
C: Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3
-
D: Liên kết đế (Pedestal linking)
-
710: Thông số kỹ thuật (Specification)
-
100: Tỉ số truyền danh nghĩa
-
I: Dạng lắp ráp loại 1 (Assembling form: I)
-
JB/T 6502 – 93: Số tiêu chuẩn
2.3. Bản vẽ chi tiết
2.4. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Loại sản phẩm và mã số: NAZD710
-
Phân cỡ sản phẩm: 560mm - 1600Amm
Tỷ số truyền danh định:
10 ~ 18
-
Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 1540 chiều dài tổng thể (mm)
B = 1360 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 1215 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 560 chiều cao tâm trục (mm)
R = 545 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
As = 296 chiều cao tâm trục so với mặt đế (mm)
-
Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
-
d = 110 đường kính trục (mm)
-
D = 260 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
-
l1 = 165 Chiều dài đoạn lắp trục (mm)
-
l2 = 330 Chiều dài phần mở rộng trục (mm)
-
t1 = 116 Độ sâu rãnh then (mm)
-
b1 = 28 Bề rộng then nhỏ (mm)
-
t2 = 272 Thông số then lớn (mm)
-
b2 = 56 Bề rộng then lớn (mm)
-
Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 810 Khoảng cách lỗ bulông theo chiều dọc (mm)
L0 = 130 Khoảng cách bù lắp đặt (mm)
n = 630 Khoảng cách bulông ngang (mm)
m = 90 đường kính lỗ bulông lắp (mm)
H1= 80 Độ cao bệ đỡ (mm)
B1 = 1320 khoảng cách lỗ ngang (mm)
C = 1140 Kích thước bệ (mm)
D1 = 74 Đường kính lỗ bulông (mm)
-
Khối lượng của từng phiên bản: 3250 (kilogram)
-
Dung tích dầu bôi trơn: 240 (lít)
2.5. Công suất đầu vào danh nghĩa ở tốc độ cao của bộ giảm tốc NAZD, NAZF
2.6. Công suất nhiệt PG1 và PG2 cho bộ giảm tốc loại NAZD và NAZF
2.7. Mô men hiệu chỉnh đầu ra danh nghĩa của bộ giảm tốc NAZD, NAF, NAZD, NAZF
2.8. Hệ số lựa chọn bộ giảm tốc
Mục đích của bảng này là giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại hộp giảm tốc phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, dựa trên:
-
Prime mover (Nguồn dẫn động)
-
Electromotor (Động cơ điện)
-
Steam turbine (Tuabin hơi nước)
-
Water motor (Động cơ nước)
-
Piston engine for cylinder 4–6 (Động cơ piston 4–6 xi lanh)
-
-
Service hour per day (Số giờ làm việc mỗi ngày)
-
<3 giờ/ngày
-
3–10 giờ/ngày
-
10 giờ/ngày
-
-
Mức tải trọng và va đập
-
Slight impact load: Tải nhẹ, va đập nhỏ hoặc tải đồng đều.
-
Medium impact load: Tải trung bình, có va đập vừa phải.
-
Heavy impact load: Tải nặng, va đập mạnh.
-
-
Hệ số Kₐ tương ứng
-
Giá trị trong ô (ví dụ 0.8, 1.25, 1.5, 2, v.v.) là hệ số điều chỉnh để tính toán công suất và lựa chọn kích thước bộ giảm tốc phù hợp.
-
Khi tải nặng hoặc thời gian làm việc dài → hệ số tăng → cần chọn bộ giảm tốc có công suất lớn hơn.
-
Ví dụ cách dùng:
Nếu bạn dùng động cơ điện, chạy 8 giờ/ngày, tải nặng, thì tra bảng: Kₐ = 1.75. Nghĩa là bạn phải lấy công suất yêu cầu nhân với 1.75 để chọn bộ giảm tốc đủ bền.
2.9. Tham khảo Bảng A18 để biết hệ số an toàn giảm tốc SA
Cụ thể:
Ý nghĩa thực tế:
Hệ số SAS_ASA được dùng để nhân với tải danh nghĩa khi tính toán lựa chọn bộ giảm tốc. Hệ số càng cao → thiết bị càng được bảo vệ tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư và kích thước cũng tăng.
2.10. Bảng hệ số môi trường (ambient temperature factor f₁)
Ý nghĩa chi tiết:
-
Hàng đầu: Các giá trị nhiệt độ môi trường (°C) — 10, 20, 30, 40, 50.
-
Hàng dưới: Hệ số f₁ tương ứng khi không có làm mát (Without cooling).
-
Cách sử dụng:
-
Khi tính toán khả năng chịu tải hoặc công suất danh định của thiết bị, nếu môi trường làm việc không phải 20°C, ta nhân công suất danh định ở 20°C với hệ số f₁ để điều chỉnh.
-
Ví dụ:
-
Ở 20°C → f₁ = 1 (giữ nguyên công suất danh định).
-
Ở 40°C → f₁ = 1.33 (nghĩa là cần giảm tải hoặc tính thêm công suất dự phòng vì nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất tản nhiệt).
-
-
Tóm gọn: Bảng này giúp hiệu chỉnh công suất thiết kế của bộ giảm tốc dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh, tránh tình trạng quá nhiệt gây hỏng hóc.
2.11. Tham khảo bảng A20 để biết hệ số tải trọng f2
Bảng bạn gửi là Bảng hệ số tải trọng theo giờ (Load rate factor) — thường dùng trong tính toán công suất hoặc tuổi thọ của thiết bị (ví dụ: hộp giảm tốc, động cơ) khi tải không phải lúc nào cũng ở mức tối đa.
Cụ thể:
-
“小时负荷率 % / Hour load rate”: Tỷ lệ tải trọng trung bình trong 1 giờ so với tải trọng định mức (100% nghĩa là luôn chạy hết tải, 80% nghĩa là trung bình chỉ chạy ở 80% tải).
-
“负荷系数 / Without cooling”: Hệ số hiệu chỉnh (f₂) dùng để điều chỉnh công suất hoặc tuổi thọ khi tính toán, áp dụng khi không có hệ thống làm mát bổ sung.
Ví dụ:
Ứng dụng: Khi thiết kế hoặc chọn thiết bị, ta nhân tải danh nghĩa với hệ số này để biết công suất thực cần thiết.
Ví dụ: nếu tải trung bình 60% trong 1 giờ, ta lấy công suất yêu cầu × 0.86 để tính toán chọn thiết bị.
2.12. hệ số sử dụng công suất danh định của bộ giảm tốc f3
Lưu ý: P1 - công suất danh định, xem Bảng A1, A3, A5, A7, A9, A11
P2 - công suất tải thực tế.
3. Ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc NAZD710
3.1. Hiệu suất truyền động vượt trội
-
Hiệu suất hoạt động cao, giảm thiểu hao tổn năng lượng.
-
Duy trì tốc độ truyền động ổn định ngay cả khi chịu tải lớn.
3.2. Độ bền cơ học và tuổi thọ dài
-
Bánh răng và trục được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, có khả năng chống mài mòn.
-
Vận hành ổn định trong thời gian dài mà không cần bảo trì thường xuyên.
3.3. Thiết kế linh hoạt – dễ lắp đặt
-
Có thể lắp đặt theo nhiều vị trí: ngang, đứng hoặc kết hợp.
-
Phù hợp với nhiều loại động cơ điện và các hệ thống truyền động khác nhau.
3.4. Vận hành êm ái – giảm tiếng ồn
-
Hệ thống bánh răng ăn khớp chính xác, giảm độ rung và tiếng ồn.
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và môi trường làm việc.
3.5. Ứng dụng đa dạng – tính kinh tế cao
-
Một hộp giảm tốc có thể sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư nhờ độ bền và hiệu suất vượt trội.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NAZD tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NAZD do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
-
Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
-
Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
-
Hotline: 0917320986 / 0979670025
-
Email: info@vnid.vn
-
Website: tailong.vn
-
Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates
Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
