Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm Bộ giảm tốc NAD400
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc NAD400 là sản phẩm chất lượng cao thuộc dòng bộ giảm tốc công nghiệp Tailong, được thiết kế để cung cấp giải pháp truyền động hiệu quả, bền bỉ cho các hệ thống công nghiệp hiện đại. Với cấu trúc trục vít – bánh răng tinh chỉnh, NAD400 giúp giảm tốc độ đầu vào và tăng mô-men xoắn đầu ra, đồng thời duy trì độ ổn định và tuổi thọ dài lâu.
Sản phẩm này được phân phối chính hãng bởi Cầu trục Đại Việt tại Việt Nam, đảm bảo khách hàng nhận được hàng chính hãng, có CO/CQ đầy đủ, và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
1.2 Ứng dụng phổ biến
Bộ giảm tốc NAD400 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Ngành khai thác mỏ và luyện kim: vận hành máy nghiền, máy nâng hạ.
- Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và dược phẩm: băng tải, trộn, nghiền.
- Thiết bị vận tải và băng tải công nghiệp: tối ưu hóa tốc độ và lực kéo.
- Máy móc tự động hóa: các hệ thống cần truyền động ổn định với tỉ số truyền cao.
1.3 Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Khả năng chịu tải cao, vận hành liên tục trong thời gian dài.
- Vật liệu cao cấp: bánh răng thép hợp kim, trục và ổ trục nhập khẩu, vỏ gang chịu lực.
- Dễ dàng bảo trì, thay dầu và kiểm tra định kỳ.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NAD400
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
Ứng dụng và điều kiện làm việc
- Chủ yếu được sử dụng trong các ngành: luyện kim, khai thác mỏ, vận tải, xây dựng, công nghiệp nhẹ, điện lực và giao thông.
- Tốc độ quay của trục tốc độ cao thay đổi từ 1500–600 vòng/phút tùy theo yêu cầu.
-
Vận tốc vòng của bộ truyền bánh răng:
- Bánh răng trụ: nhỏ hơn 15 m/s
- Bánh răng côn: không vượt quá 20 m/s
- Nhiệt độ môi trường làm việc nằm trong khoảng -40°C đến 45°C. Nếu nhiệt độ dưới 0°C, dầu bôi trơn cần được gia nhiệt trước lên trên 10°C trước khi khởi động.
- Hộp giảm tốc có thể vận hành theo cả hai chiều quay (thuận và ngược).
2.2. Cách ký hiệu sản phẩm
Ký hiệu bao gồm:
Kiểu, cấp số, phương pháp liên kết, dạng, thông số kỹ thuật, tỉ số truyền danh nghĩa, dạng lắp ráp, số tiêu chuẩn.
Các ký hiệu loại:
- N — Hộp giảm tốc hành tinh kiểu NGW
- A — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 1 (Single stage planetary decelerator)
- B — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 2 (Two-stage planetary decelerator)
- C — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3 (Three-stage planetary decelerator)
- D — Liên kết đế (Pedestal linking)
Cấu trúc mã ký hiệu:
Giải nghĩa:
- N: Hộp giảm tốc hành tinh NGW
- C: Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3
- D: Liên kết đế (Pedestal linking)
- 450: Thông số kỹ thuật (Specification)
- 100: Tỉ số truyền danh nghĩa
- I: Dạng lắp ráp loại 1 (Assembling form: I)
- JB/T 6502 – 93: Số tiêu chuẩn
2.3. Bản vẽ chi tiết
2.4. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Loại sản phẩm và mã số: NAD400
- Phân cỡ sản phẩm: 200mm – 560mm
Tỷ số truyền danh định:
4~5.6 / 6.3~9
- Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 979 & 954 chiều dài tổng thể (mm)
B = 710 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 660 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 335 chiều cao tâm trục (mm)
R = 325 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
- Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
- d = 95 & 75 đường kính trục (mm)
- D = 150 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
- l1 = 130 & 105,l2 = 200 chiều dài các đoạn trục (mm)
- t1 = 100 & 79.5 , b1 = 25 & 20, t2 = 158, b2 = 36 kích thước then, rãnh then (mm)
- Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 400 khoảng cách lỗ bắt bulông theo các hướng (mm)
L0 = 51 khoảng cách lỗ theo phương khác (mm)
n = 165, m = 35, H1= 35
B1 = 600 khoảng cách lỗ ngang (mm)
C = 210 đường kính lỗ bắt bulông
D1 = 26 chiều cao đế hoặc bích dưới (mm)
- Khối lượng của từng phiên bản: 572 (kilogram)
- Dung tích dầu bôi trơn: 14 (lít)
2.5. Công suất đầu vào danh nghĩa ở tốc độ cao của bộ giảm tốc NAD, NAF
2.6. Công suất nhiệt PG1 và PG2 cho bộ giảm tốc loại NAD và NAF
2.7. Mô men hiệu chỉnh đầu ra danh nghĩa của bộ giảm tốc NAD, NAF, NAZD, NAZF
2.8. Hệ số lựa chọn bộ giảm tốc
Mục đích của bảng này là giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại hộp giảm tốc phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, dựa trên:
- Prime mover (Nguồn dẫn động)
- Electromotor (Động cơ điện)
- Steam turbine (Tuabin hơi nước)
- Water motor (Động cơ nước)
- Piston engine for cylinder 4–6 (Động cơ piston 4–6 xi lanh)
- Service hour per day (Số giờ làm việc mỗi ngày)
- <3 giờ/ngày
- 3–10 giờ/ngày
- 10 giờ/ngày
- Mức tải trọng và va đập
- Slight impact load: Tải nhẹ, va đập nhỏ hoặc tải đồng đều.
- Medium impact load: Tải trung bình, có va đập vừa phải.
- Heavy impact load: Tải nặng, va đập mạnh.
- Hệ số Kₐ tương ứng
- Giá trị trong ô (ví dụ 0.8, 1.25, 1.5, 2, v.v.) là hệ số điều chỉnh để tính toán công suất và lựa chọn kích thước bộ giảm tốc phù hợp.
- Khi tải nặng hoặc thời gian làm việc dài → hệ số tăng → cần chọn bộ giảm tốc có công suất lớn hơn.
Ví dụ cách dùng:
Nếu bạn dùng động cơ điện, chạy 8 giờ/ngày, tải nặng, thì tra bảng: Kₐ = 1.75. Nghĩa là bạn phải lấy công suất yêu cầu nhân với 1.75 để chọn bộ giảm tốc đủ bền.
2.9. Tham khảo Bảng A18 để biết hệ số an toàn giảm tốc SA
Cụ thể:
|
Ý nghĩa (Significance and safety requirement) |
Hệ số an toàn SAS_ASA |
Giải thích |
|---|---|---|
|
Thiết bị thông thường, hỏng hóc dừng 1 máy (General equipment and decelerator failure result in single machine stopping production, and frequent replacement of parts) |
1.1 ~ 1.3 |
Chọn hệ số này khi thiết bị không quá quan trọng, hỏng chỉ ảnh hưởng một máy, có thể sửa chữa thay thế thường xuyên. |
|
Thiết bị quan trọng, hỏng hóc dừng dây chuyền (Critical equipment and decelerator failure result in group and production line stopping production) |
1.3 ~ 1.5 |
Chọn hệ số này khi thiết bị quan trọng, nếu hỏng sẽ ảnh hưởng cả nhóm máy hoặc cả dây chuyền sản xuất. |
|
Thiết bị yêu cầu an toàn cao (High safety requirement and decelerator failure result in equipment damage or personal injury) |
1.5 ~ 1.7 |
Chọn hệ số này khi thiết bị có yêu cầu an toàn cao, nếu hỏng sẽ gây hư hại nghiêm trọng hoặc nguy hiểm tới con người. |
Ý nghĩa thực tế:
Hệ số SAS_ASA được dùng để nhân với tải danh nghĩa khi tính toán lựa chọn bộ giảm tốc. Hệ số càng cao → thiết bị càng được bảo vệ tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư và kích thước cũng tăng.
2.10. Bảng hệ số môi trường (ambient temperature factor f₁)
Ý nghĩa chi tiết:
- Hàng đầu: Các giá trị nhiệt độ môi trường (°C) — 10, 20, 30, 40, 50.
- Hàng dưới: Hệ số f₁ tương ứng khi không có làm mát (Without cooling).
-
Cách sử dụng:
- Khi tính toán khả năng chịu tải hoặc công suất danh định của thiết bị, nếu môi trường làm việc không phải 20°C, ta nhân công suất danh định ở 20°C với hệ số f₁ để điều chỉnh.
-
Ví dụ:
- Ở 20°C → f₁ = 1 (giữ nguyên công suất danh định).
- Ở 40°C → f₁ = 1.33 (nghĩa là cần giảm tải hoặc tính thêm công suất dự phòng vì nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất tản nhiệt).
Tóm gọn: Bảng này giúp hiệu chỉnh công suất thiết kế của bộ giảm tốc dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh, tránh tình trạng quá nhiệt gây hỏng hóc.
2.11. Tham khảo bảng A20 để biết hệ số tải trọng f2
Bảng bạn gửi là Bảng hệ số tải trọng theo giờ (Load rate factor) — thường dùng trong tính toán công suất hoặc tuổi thọ của thiết bị (ví dụ: hộp giảm tốc, động cơ) khi tải không phải lúc nào cũng ở mức tối đa.
Cụ thể:
- “小时负荷率 % / Hour load rate”: Tỷ lệ tải trọng trung bình trong 1 giờ so với tải trọng định mức (100% nghĩa là luôn chạy hết tải, 80% nghĩa là trung bình chỉ chạy ở 80% tải).
- “负荷系数 / Without cooling”: Hệ số hiệu chỉnh (f₂) dùng để điều chỉnh công suất hoặc tuổi thọ khi tính toán, áp dụng khi không có hệ thống làm mát bổ sung.
Ví dụ:
|
Tải trọng trung bình |
Hệ số f₂ |
Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
100% |
1.00 |
Luôn chạy hết tải, không điều chỉnh |
|
80% |
0.94 |
Chỉ cần tính 94% giá trị tải so với công thức ở 100% |
|
60% |
0.86 |
Giảm công suất tính toán do tải nhẹ hơn |
|
40% |
0.74 |
Giảm nhiều hơn |
|
20% |
1.6 |
Tải rất nhẹ, hệ số lại >1 vì có thể cho phép tăng công suất danh nghĩa |
Ứng dụng: Khi thiết kế hoặc chọn thiết bị, ta nhân tải danh nghĩa với hệ số này để biết công suất thực cần thiết.
Ví dụ: nếu tải trung bình 60% trong 1 giờ, ta lấy công suất yêu cầu × 0.86 để tính toán chọn thiết bị.
2.12. hệ số sử dụng công suất danh định của bộ giảm tốc f3
Lưu ý: P1 - công suất danh định, xem Bảng A1, A3, A5, A7, A9, A11
P2 - công suất tải thực tế.
3. Ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc NAD400
3.1 Hiệu suất truyền động cao
- Thiết kế trục vít – bánh vít tối ưu giúp truyền động êm ái, giảm tiếng ồn và rung lắc.
- Hiệu suất lên đến 90–95%, tiết kiệm năng lượng và giảm hao mòn thiết bị.
3.2 Khả năng chịu tải lớn – độ bền vượt trội
- Chịu mô-men xoắn cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tải trọng lớn.
- Tuổi thọ vận hành dài nhờ công nghệ gia công và xử lý nhiệt bánh răng chuẩn ISO/DIN.
3.3 Thiết kế gọn nhẹ – đa dạng phương án lắp đặt
- Kích thước nhỏ giúp lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Có thể lắp đặt theo nhiều hướng: ngang, đứng hoặc nghiêng, phù hợp với từng hệ thống.
3.4 Dễ dàng bảo trì và vận hành
- Cấu trúc đơn giản, thuận tiện cho việc thay dầu, kiểm tra và thay thế các chi tiết.
- Vỏ hộp đúc chắc chắn, chống rung, bảo vệ bánh răng và trục bên trong.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NGW tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NGW do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
