Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu chung về Bộ giảm tốc hành tinh NAD1800
1.1. Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc hành tinh NAD1800 là một trong những model cao cấp thuộc dòng Planetary Gear Reducer – NAD Series, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu truyền động công suất lớn, mô-men xoắn cao trong các hệ thống cơ khí hiện đại.
Sản phẩm nổi bật với kết cấu hành tinh đồng trục (Coaxial Planetary Gear), đảm bảo khả năng truyền tải ổn định, độ chính xác cao và hiệu suất vượt trội.
1.2. Đặc điểm nhận dạng
- Thiết kế hình trụ chắc chắn, vỏ hộp số làm bằng thép hợp kim cường độ cao.
- Sử dụng bánh răng hành tinh nhiều cấp giúp phân bố tải đồng đều, hạn chế mài mòn.
- Có thể kết hợp với nhiều loại động cơ: điện xoay chiều, servo, thủy lực.
1.3. Ứng dụng thực tiễn
Bộ giảm tốc hành tinh NAD1800 được ứng dụng trong:
- Ngành khai khoáng, luyện kim, xi măng.
- Hệ thống nâng hạ, cầu trục, cẩu trục công nghiệp.
- Máy móc công nghiệp nặng: máy nghiền, máy cán, máy trộn, băng tải tải trọng lớn.
- Tích hợp trong các hệ thống tự động hóa và robot công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NAD1800
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
Ứng dụng và điều kiện làm việc
- Chủ yếu được sử dụng trong các ngành: luyện kim, khai thác mỏ, vận tải, xây dựng, công nghiệp nhẹ, điện lực và giao thông.
- Tốc độ quay của trục tốc độ cao thay đổi từ 1500–600 vòng/phút tùy theo yêu cầu.
-
Vận tốc vòng của bộ truyền bánh răng:
- Bánh răng trụ: nhỏ hơn 15 m/s
- Bánh răng côn: không vượt quá 20 m/s
- Nhiệt độ môi trường làm việc nằm trong khoảng -40°C đến 45°C. Nếu nhiệt độ dưới 0°C, dầu bôi trơn cần được gia nhiệt trước lên trên 10°C trước khi khởi động.
- Hộp giảm tốc có thể vận hành theo cả hai chiều quay (thuận và ngược).
2.2. Cách ký hiệu sản phẩm
Ký hiệu bao gồm:
Kiểu, cấp số, phương pháp liên kết, dạng, thông số kỹ thuật, tỉ số truyền danh nghĩa, dạng lắp ráp, số tiêu chuẩn.
Các ký hiệu loại:
- N — Hộp giảm tốc hành tinh kiểu NGW
- A — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 1 (Single stage planetary decelerator)
- B — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 2 (Two-stage planetary decelerator)
- C — Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3 (Three-stage planetary decelerator)
- D — Liên kết đế (Pedestal linking)
Cấu trúc mã ký hiệu:
Giải nghĩa:
- N: Hộp giảm tốc hành tinh NGW
- C: Hộp giảm tốc hành tinh cấp 3
- D: Liên kết đế (Pedestal linking)
- 450: Thông số kỹ thuật (Specification)
- 100: Tỉ số truyền danh nghĩa
- I: Dạng lắp ráp loại 1 (Assembling form: I)
- JB/T 6502 – 93: Số tiêu chuẩn
2.3. Bản vẽ chi tiết
2.4. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Loại sản phẩm và mã số: NAD1800
- Phân cỡ sản phẩm: 560mm - 2000mm
Tỷ số truyền danh định:
4~5.6 / 6.3~9
- Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 4030 & 3960 chiều dài tổng thể (mm)
B = 3300 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 2660 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 1400 chiều cao tâm trục (mm)
R = 1350 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
- Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
- d = 380 & 320 đường kính trục (mm)
- D = 600 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
- l1 = 450 & 380,l2 = 680 chiều dài các đoạn trục (mm)
- t1 = 395 & 334 , b1 = 80 & 70, t2 = 625, b2 = 140 kích thước then, rãnh then (mm)
- Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 1760 khoảng cách lỗ bắt bulông theo các hướng (mm)
L0 = 398 khoảng cách lỗ theo phương khác (mm)
n = 1400, m = 180, H1= 200
B1 = 3220 khoảng cách lỗ ngang (mm)
C = 2880 đường kính lỗ bắt bulông
D1 = 137 chiều cao đế hoặc bích dưới (mm)
- Khối lượng của từng phiên bản: 31000 (kilogram)
- Dung tích dầu bôi trơn: 2500 (lít)
2.5. Công suất đầu vào danh nghĩa ở tốc độ cao của bộ giảm tốc NAD, NAF
2.6. Công suất nhiệt PG1 và PG2 cho bộ giảm tốc loại NAD và NAF
2.7. Mô men hiệu chỉnh đầu ra danh nghĩa của bộ giảm tốc NAD, NAF, NAZD, NAZF
2.8. Hệ số lựa chọn bộ giảm tốc
Mục đích của bảng này là giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại hộp giảm tốc phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, dựa trên:
- Prime mover (Nguồn dẫn động)
- Electromotor (Động cơ điện)
- Steam turbine (Tuabin hơi nước)
- Water motor (Động cơ nước)
- Piston engine for cylinder 4–6 (Động cơ piston 4–6 xi lanh)
- Service hour per day (Số giờ làm việc mỗi ngày)
- <3 giờ/ngày
- 3–10 giờ/ngày
- 10 giờ/ngày
- Mức tải trọng và va đập
- Slight impact load: Tải nhẹ, va đập nhỏ hoặc tải đồng đều.
- Medium impact load: Tải trung bình, có va đập vừa phải.
- Heavy impact load: Tải nặng, va đập mạnh.
- Hệ số Kₐ tương ứng
- Giá trị trong ô (ví dụ 0.8, 1.25, 1.5, 2, v.v.) là hệ số điều chỉnh để tính toán công suất và lựa chọn kích thước bộ giảm tốc phù hợp.
- Khi tải nặng hoặc thời gian làm việc dài → hệ số tăng → cần chọn bộ giảm tốc có công suất lớn hơn.
Ví dụ cách dùng:
Nếu bạn dùng động cơ điện, chạy 8 giờ/ngày, tải nặng, thì tra bảng: Kₐ = 1.75. Nghĩa là bạn phải lấy công suất yêu cầu nhân với 1.75 để chọn bộ giảm tốc đủ bền.
2.9. Tham khảo Bảng A18 để biết hệ số an toàn giảm tốc SA
Cụ thể:
|
Ý nghĩa (Significance and safety requirement) |
Hệ số an toàn SAS_ASA |
Giải thích |
|---|---|---|
|
Thiết bị thông thường, hỏng hóc dừng 1 máy (General equipment and decelerator failure result in single machine stopping production, and frequent replacement of parts) |
1.1 ~ 1.3 |
Chọn hệ số này khi thiết bị không quá quan trọng, hỏng chỉ ảnh hưởng một máy, có thể sửa chữa thay thế thường xuyên. |
|
Thiết bị quan trọng, hỏng hóc dừng dây chuyền (Critical equipment and decelerator failure result in group and production line stopping production) |
1.3 ~ 1.5 |
Chọn hệ số này khi thiết bị quan trọng, nếu hỏng sẽ ảnh hưởng cả nhóm máy hoặc cả dây chuyền sản xuất. |
|
Thiết bị yêu cầu an toàn cao (High safety requirement and decelerator failure result in equipment damage or personal injury) |
1.5 ~ 1.7 |
Chọn hệ số này khi thiết bị có yêu cầu an toàn cao, nếu hỏng sẽ gây hư hại nghiêm trọng hoặc nguy hiểm tới con người. |
???? Ý nghĩa thực tế:
Hệ số SAS_ASA được dùng để nhân với tải danh nghĩa khi tính toán lựa chọn bộ giảm tốc. Hệ số càng cao → thiết bị càng được bảo vệ tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư và kích thước cũng tăng.
2.10. Bảng hệ số môi trường (ambient temperature factor f₁)
Ý nghĩa chi tiết:
- Hàng đầu: Các giá trị nhiệt độ môi trường (°C) — 10, 20, 30, 40, 50.
- Hàng dưới: Hệ số f₁ tương ứng khi không có làm mát (Without cooling).
-
Cách sử dụng:
- Khi tính toán khả năng chịu tải hoặc công suất danh định của thiết bị, nếu môi trường làm việc không phải 20°C, ta nhân công suất danh định ở 20°C với hệ số f₁ để điều chỉnh.
-
Ví dụ:
- Ở 20°C → f₁ = 1 (giữ nguyên công suất danh định).
- Ở 40°C → f₁ = 1.33 (nghĩa là cần giảm tải hoặc tính thêm công suất dự phòng vì nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất tản nhiệt).
Tóm gọn: Bảng này giúp hiệu chỉnh công suất thiết kế của bộ giảm tốc dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh, tránh tình trạng quá nhiệt gây hỏng hóc.
2.11. Tham khảo bảng A20 để biết hệ số tải trọng f2
Bảng bạn gửi là Bảng hệ số tải trọng theo giờ (Load rate factor) — thường dùng trong tính toán công suất hoặc tuổi thọ của thiết bị (ví dụ: hộp giảm tốc, động cơ) khi tải không phải lúc nào cũng ở mức tối đa.
Cụ thể:
- “小时负荷率 % / Hour load rate”: Tỷ lệ tải trọng trung bình trong 1 giờ so với tải trọng định mức (100% nghĩa là luôn chạy hết tải, 80% nghĩa là trung bình chỉ chạy ở 80% tải).
- “负荷系数 / Without cooling”: Hệ số hiệu chỉnh (f₂) dùng để điều chỉnh công suất hoặc tuổi thọ khi tính toán, áp dụng khi không có hệ thống làm mát bổ sung.
Ví dụ:
|
Tải trọng trung bình |
Hệ số f₂ |
Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
100% |
1.00 |
Luôn chạy hết tải, không điều chỉnh |
|
80% |
0.94 |
Chỉ cần tính 94% giá trị tải so với công thức ở 100% |
|
60% |
0.86 |
Giảm công suất tính toán do tải nhẹ hơn |
|
40% |
0.74 |
Giảm nhiều hơn |
|
20% |
1.6 |
Tải rất nhẹ, hệ số lại >1 vì có thể cho phép tăng công suất danh nghĩa |
???? Ứng dụng: Khi thiết kế hoặc chọn thiết bị, ta nhân tải danh nghĩa với hệ số này để biết công suất thực cần thiết.
Ví dụ: nếu tải trung bình 60% trong 1 giờ, ta lấy công suất yêu cầu × 0.86 để tính toán chọn thiết bị.
2.12. hệ số sử dụng công suất danh định của bộ giảm tốc f3
Lưu ý: P1 - công suất danh định, xem Bảng A1, A3, A5, A7, A9, A11
P2 - công suất tải thực tế.
3. Ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc hành tinh NAD1800
3.1. Hiệu suất và độ tin cậy cao
- Hiệu suất truyền động đạt 95% – 98% nhờ công nghệ bánh răng hành tinh tiên tiến.
- Vận hành ổn định, giảm rung lắc và tiếng ồn so với hộp số truyền thống.
3.2. Khả năng chịu tải vượt trội
- Thiết kế nhiều bánh răng hành tinh hoạt động đồng thời, giúp chia tải đều, nâng cao tuổi thọ.
- Mô-men xoắn lớn, phù hợp cho các ứng dụng liên tục và khắc nghiệt.
3.3. Đa dạng lựa chọn và linh hoạt
- Cung cấp nhiều cấp giảm tốc, đáp ứng yêu cầu từ tốc độ cao – tải nhẹ đến tốc độ thấp – tải nặng.
- Có nhiều tùy chọn lắp đặt: ngang, dọc, mặt bích, trục rỗng.
3.4. Tiết kiệm chi phí bảo trì
- Sử dụng bạc đạn chất lượng cao và hệ thống bôi trơn tối ưu, giảm hao mòn.
- Ít cần bảo trì, giảm chi phí vận hành dài hạn.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NGW tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NGW do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
