Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc kiểu lắp trục ZJY150
1.1 Tổng quan sản phẩm
Hộp giảm tốc ZJY150 là model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc kiểu lắp trục ZJY do Tập đoàn Tailong sản xuất, hiện được Cầu trục Đại Việt nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Dòng sản phẩm này được thiết kế đặc biệt với kiểu lắp trực tiếp trục vào – trục ra, giúp giảm thiểu không gian lắp đặt, đồng thời mang lại hiệu suất truyền động cao và khả năng vận hành ổn định.
Với kích thước tiêu chuẩn quốc tế, ZJY150 thích hợp sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp yêu cầu tính gọn nhẹ, dễ lắp ráp và bảo trì đơn giản. Đây là lựa chọn hàng đầu trong các giải pháp truyền động hiện đại.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Kiểu lắp trục trực tiếp: Giảm tối đa sai số truyền động, tăng độ ổn định.
- Bánh răng hợp kim chất lượng cao: Tôi luyện và mài chính xác, đạt độ cứng bề mặt lớn, chống mài mòn.
- Vỏ hộp chắc chắn: Làm bằng gang đúc nguyên khối, khả năng chịu va đập và rung động tốt.
- Kích thước nhỏ gọn: Dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Bôi trơn tối ưu: Hệ thống dầu bôi trơn giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ vận hành.
1.3 Ưu điểm nổi bật của ZJY150
- Tiết kiệm không gian lắp đặt nhờ kết cấu trục trực tiếp.
- Truyền động ổn định, hiệu suất cao (lên tới 96–98%).
- Tuổi thọ dài hạn nhờ công nghệ xử lý bề mặt bánh răng tiên tiến.
- Dễ dàng bảo trì và thay thế linh kiện.
- Độ bền vượt trội, thích hợp cho môi trường công nghiệp tải nặng.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZJY150
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Thành phần |
Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
|
ZJY150 |
Loại hộp giảm tốc: Hộp giảm tốc kiểu lắp trục bề mặt răng cứng (Hard teeth shaft-mounted decelerator) |
|
150 |
Khoảng cách tâm trục đầu ra (Nominal center distance): 150 mm |
|
20 |
Tỷ số truyền danh nghĩa (Nominal transmission ratio): i = 20 |
|
L |
Loại lắp đặt (Mounting type): thường là dạng chuẩn, có thể chỉ hướng lắp hoặc kiểu kết nối |
|
(N.S) |
Hướng quay của trục ra (Output shaft rotation direction code): |
|
- N: Hai chiều (two-way rotation) hoặc quay ngược chiều kim đồng hồ (anticlockwise) |
|
|
- S: Quay thuận chiều kim đồng hồ (clockwise) |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật (theo từng loại ZJY) |
|---|---|---|
|
Type |
Loại thiết bị giảm tốc |
ZJY150 |
|
Z |
Khoảng cách từ tâm trục đến đáy (mm) |
85 |
|
ø |
Đường kính lỗ (có thể là lỗ bắt bulong hoặc chốt) |
13 |
|
D |
Đường kính trục đầu ra (mm) |
60 |
|
d |
Đường kính trục đầu vào (mm) |
38 |
|
d1 |
Đường kính rãnh then (mm) |
20 |
|
H |
Chiều cao chân đế (mm) |
20 |
|
e |
Khoảng cách lỗ chân đế theo phương ngang (mm) |
80 |
|
c |
Khoảng cách giữa hai lỗ theo phương dọc (mm) |
98 |
|
Gi |
Khoảng cách từ tâm trục đến mặt đế (mm) |
110 |
|
R |
Bán kính lắp đặt tổng thể (mm) |
445 |
|
L |
Chiều dài tổng thể (mm) |
144.3 |
|
G |
Kích thước tổng thể ngang (mm) |
330 |
|
S |
Kích thước rãnh chốt (mm) |
105 |
|
a |
Khoảng cách lỗ bắt bulong (ngang) (mm) |
53 |
|
i |
Khoảng cách lỗ bắt bulong (dọc) (mm) |
65 |
2.4. Khả năng chịu tải của hộp giảm tốc
Mô-men xoắn đầu ra định mức
Công suất đầu vào danh nghĩa P₁
Xác định hệ số điều kiện làm việc Kₐ
Xác định hệ số an toàn Kₛ
Theo công thức
xác định quy cách hộp giảm tốc.
- P₂M – công suất tính toán;
- P₂ – công suất truyền động;
- P₁ – công suất đầu vào danh nghĩa.
Nếu công suất đầu vào của hộp giảm tốc không phải là 1500, 1000 hoặc 750 vòng/phút, thì sẽ được quy đổi theo tốc độ quay gần nhất được liệt kê trong bảng.
2.5. Chọn bộ chống quay ngược theo tốc độ quay đầu vào
Sản phẩm dòng này được trang bị hai loại bộ chống quay ngược: tiếp xúc thường xuyên và không tiếp xúc thường xuyên. Tốc độ quay đầu vào tối đa cho bộ chống quay ngược tiếp xúc thường xuyên được hiển thị trong bảng.
Tốc độ quay cho phép và mô-men xoắn chống quay ngược cho phép đối với bộ chống quay ngược tiếp xúc thường xuyên
Thông số của thanh chống xoắn (thường do người dùng tự mua):
Loại 00 "Thanh nối có ốc xoắn hở" (sản xuất tại Thượng Hải/JB43-66) có thể được mua để sử dụng làm thanh chống xoắn.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZJY150
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ cấu tạo treo trực tiếp và hiệu quả truyền động cao, ZJY150 phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp nặng như:
- Cơ cấu nâng hạ & vật liệu rời: băng tải, thang máy gầu và scraper conveyor.
- Cầu trục và thiết bị nâng hạ công nghiệp: tận dụng khả năng chịu tải lớn và hoạt động bền bỉ.
- Ngành công nghiệp khai thác, xi măng, luyện kim, vật liệu xây dựng: truyền động máy múc, xe băng tải nặng…
- Các hệ thống cần truyền động compact, mô-men xoắn cao và độ tin cậy lớn.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZJY150
Nhờ đặc tính thiết kế kiểu lắp trục, hộp giảm tốc ZJY150 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành xi măng & khai khoáng: truyền động cho băng tải, máy nghiền, gầu tải.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: ứng dụng trong cơ cấu di chuyển, nâng hạ.
- Ngành luyện kim & cơ khí nặng: điều khiển máy cán, hệ thống lò quay.
- Ngành năng lượng & hóa chất: vận hành máy khuấy, máy trộn, máy bơm công suất lớn.
- Ngành chế biến gỗ & vật liệu xây dựng: truyền động cho máy ép, máy cán và dây chuyền sản xuất.
3.2 Lợi ích vượt trội khi lựa chọn ZJY150
- Tăng hiệu quả sản xuất nhờ khả năng chịu tải lớn và truyền động chính xác.
- Tiết kiệm năng lượng với hiệu suất cao và thiết kế tối ưu.
- Hoạt động liên tục, ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Giảm chi phí bảo trì, tối ưu hóa vòng đời sản phẩm.
- Đảm bảo an toàn vận hành, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc hệ thống.
4. Lý do chọn Hộp giảm tốc kiểu lắp trục ZJY tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Hộp giảm tốc kiểu lắp trục ZJY do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09177100986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
