Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc xycloid dòng X
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid XW(D)9 là một trong những model tiêu biểu của dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid XW(D) do Tập đoàn Tailong chế tạo và hiện được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Sản phẩm được thiết kế dựa trên nguyên lý truyền động bánh răng kim cycloid – cơ cấu ăn khớp liên tục giữa các chốt thép và bánh răng cycloid, giúp tăng khả năng chịu tải, giảm va đập và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cơ cấu cycloid độc đáo: Bánh răng cycloid kết hợp với chốt thép truyền động, cho khả năng chịu tải vượt trội so với các loại hộp giảm tốc truyền thống.
- Hiệu suất truyền động cao (90–94%) nhờ tiếp xúc nhiều điểm, giảm hao mòn.
- Thiết kế nhỏ gọn, mô-men xoắn lớn, phù hợp cho không gian lắp đặt hạn chế.
- Vận hành êm ái, ít rung lắc, giảm độ ồn so với nhiều loại hộp số khác.
- Kết cấu bền vững: Vỏ hộp bằng gang hoặc thép đúc chắc chắn, bánh răng xử lý nhiệt, tăng tuổi thọ sản phẩm.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Tỉ số truyền đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu tốc độ và tải trọng.
- Tuổi thọ dài, hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường tải nặng, liên tục.
- Khả năng chịu quá tải tốt, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao.
- Dễ bảo dưỡng, thay thế linh kiện, giúp tối ưu chi phí vận hành.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật (Tiếng Việt) |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Loại sản phẩm |
9 |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục (center height) |
290 mm |
|
A₁ |
Kích thước lắp đặt ngang từ tâm |
45 mm |
|
A₀ |
Kích thước tổng chiều ngang |
480 mm |
|
B₁ |
Kích thước lắp đặt dọc từ tâm |
120 mm |
|
B₀ |
Kích thước tổng chiều dọc |
560 mm |
|
h |
Chiều cao chân đế |
40 mm |
|
n-d₀ |
Số lượng và đường kính lỗ bu lông đế |
4 – Ø28 mm |
|
d₁ (h6) |
Đường kính trục ra (output shaft) |
100 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục ra |
28 mm |
|
c₁ |
Độ sâu rãnh then trục ra |
106 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
141 mm |
|
d₂ (h6) |
Đường kính trục vào (input shaft) |
50 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục vào |
14 mm |
|
c₂ |
Độ sâu rãnh then trục vào |
53.5 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
80 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể máy |
620 mm |
|
D |
Đường kính ngoài tổng thể |
510 mm |
|
A |
Kích thước ngang tổng thể máy |
560 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
619 mm |
|
L |
Chiều dài máy loại trục đôi (double shaft type) |
710 mm |
|
L₁ |
Chiều dài máy loại nối trực tiếp (direct coupling type) |
532 mm |
|
S |
Ren lỗ tâm trục |
M20 |
|
Double shaft weight |
Trọng lượng loại trục đôi |
370 kg |
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc Cycloid XW(D)9
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với đặc tính chịu tải cao, mô-men xoắn lớn, thiết kế gọn nhẹ, bộ giảm tốc XW(D)9 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: sử dụng trong cơ cấu nâng, di chuyển và quay.
- Ngành xi măng, khai khoáng & luyện kim: ứng dụng cho băng tải, gầu tải, máy nghiền, lò quay.
- Ngành năng lượng: dùng trong tua-bin, thiết bị phát điện, bơm công suất lớn.
- Ngành chế biến gỗ, giấy, nhựa: lắp cho máy cán, máy ép, máy trộn.
- Ngành cơ khí & tự động hóa: kết hợp với động cơ servo trong robot công nghiệp, dây chuyền sản xuất.
3.2 Lợi ích khi sử dụng XW(D)9
- Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, giúp giảm chi phí vận hành dài hạn.
- Hoạt động ổn định, độ ồn thấp, phù hợp môi trường sản xuất liên tục.
- Độ bền vượt trội, tuổi thọ lâu dài nhờ cơ cấu cycloid chống mài mòn.
- Mô-men xoắn lớn trong kích thước nhỏ, tối ưu không gian lắp đặt.
- Độ tin cậy cao, hạn chế sự cố, đảm bảo tiến độ dây chuyền công nghiệp.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
