Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D500
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D500 là một trong những model công suất lớn thuộc dòng QJR-D, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp nặng như: hệ thống cầu trục, máy khai thác, băng tải, lò luyện thép, và các thiết bị truyền động trong ngành xi măng, năng lượng.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế với độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
1.2 Cấu tạo và thiết kế
- Kích thước chuẩn hóa: Dòng QJR-D500 có kích thước lắp đặt đồng bộ, dễ dàng thay thế và bảo trì.
- Vật liệu chất lượng cao: Vỏ hộp giảm tốc được chế tạo từ gang đúc nguyên khối, bánh răng bằng thép hợp kim được tôi luyện bề mặt đạt độ cứng từ 58–62 HRC.
- Kiểu lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp nằm ngang hoặc thẳng đứng tùy theo yêu cầu của thiết bị.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: Sử dụng phương pháp bôi trơn ngâm dầu hoặc kết hợp tuần hoàn dầu, giúp giảm ma sát và nâng cao tuổi thọ bánh răng.
1.3 Thông số cơ bản (tham khảo)
- Model: QJR-D500
- Tỉ số truyền: 10 – 200 (tùy chọn)
- Công suất truyền động: lên tới 500kW
- Mô-men xoắn đầu ra: từ 50kN·m đến hơn 800kN·m
- Hệ số tải trọng: cao, phù hợp cho hoạt động liên tục 24/7
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1. Bản vẽ kỹ thuật
Sản phẩm:Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D
2.2. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa (tiếng Việt / tiếng Anh) |
Thông số |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách trục danh nghĩa / Nominal center space |
500 mm |
|
a₂ |
Không rõ (có thể là khoảng cách giữa trục và chân đế) |
355 mm |
|
a₀₂ |
Khoảng cách giữa 2 trục (trục vào - ra) |
855 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể / Total length |
1622 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể / Total height |
1030 mm |
|
B h |
Chiều rộng tổng thể / Total width Center height / Chiều cao tâm trục |
640 mm 500 mm |
|
N |
Chiều cao tâm trục / Center height |
350 mm |
|
D2R6 |
Đường kính trục vào / Input shaft diameter |
90 mm |
|
L₂ |
Chiều dài trục vào / Input shaft length |
170 mm |
|
b₂ |
Kích thước then / Key width |
25 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then / Key depth |
95 mm |
|
S |
Khoảng cách lắp đặt tổng thể (chiều dài) / Install length |
540 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách lắp đặt (trục dọc) / Longitudinal install spacing |
1390 mm |
|
S₂ |
Khoảng cách lắp đặt (trục ngang) / Lateral install spacing |
1120 mm |
|
S₃ |
Chiều dài giá đỡ chân |
670 mm |
|
C |
Khoảng cách tâm lỗ chân đế / Base hole center dist. |
45 mm |
|
P |
Khoảng cách bắt vít hoặc then / Key or bolt spacing |
33 mm |
|
(hole) |
Số lượng lỗ bắt / Number of fixing holes |
8 cái |
|
A |
Khoảng cách từ tâm trục đến mặt bên / Lateral offset |
1510 mm |
|
B₁ |
Chiều dài đế / Base length |
620 mm |
|
n |
Đường kính lỗ bắt vít / Bolt hole diameter |
60 mm |
|
G₁ |
khoảng cách từ đế lên trục |
531 mm |
|
e₁ |
khoảng cách tâm đến tâm |
415 mm |
|
Weight |
Trọng lượng / Weight |
2250 kg |
3. Ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc QJR-D500
3.1 Hiệu suất truyền động cao
QJR-D500 có hiệu suất truyền động đạt trên 95%, nhờ sử dụng công nghệ gia công bánh răng tiên tiến và hệ thống bôi trơn hiệu quả. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
3.2 Khả năng chịu tải lớn
Với mô-men xoắn cực đại lên tới hàng trăm kN·m, sản phẩm đảm bảo truyền tải ổn định trong các môi trường làm việc khắc nghiệt như nhà máy thép, khai thác mỏ hay công nghiệp xi măng.
3.3 Độ bền và tuổi thọ dài hạn
Các bánh răng được tôi luyện bề mặt và mài chính xác, đảm bảo độ bền cao, ít bị mài mòn. Tuổi thọ trung bình có thể đạt trên 20 năm nếu được bảo dưỡng định kỳ.
3.4 Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
Thiết kế tối ưu hóa giúp việc lắp đặt thuận tiện với nhiều tùy chọn vị trí trục. Ngoài ra, hộp giảm tốc còn có các cửa kiểm tra dầu và cửa quan sát, thuận tiện cho việc bảo dưỡng định kỳ.
3.5 Tính linh hoạt trong ứng dụng
QJR-D500 có nhiều dải tỷ số truyền và công suất khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ sản xuất công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc QJR-D tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt mềm QJR-D do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
